(Top Banner Ad)
aesthetic sense
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Nghệ thuật, Thẩm mỹ học

aesthetic sense

UK: /iːsˈθetɪk sens/ • US: /ˌesˈθetɪk sens/

Nghĩa tiếng Việt

gu thẩm mỹ cảm quan thẩm mỹ khả năng cảm thụ thẩm mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to appreciate beauty; a developed understanding of what is beautiful or pleasing.

Vietnamese Meaning

Khả năng cảm thụ vẻ đẹp; một sự hiểu biết sâu sắc về cái gì là đẹp hoặc dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a refined aesthetic sense, allowing her to appreciate the nuances of classical music."

    "Cô ấy có một gu thẩm mỹ tinh tế, cho phép cô ấy đánh giá cao những sắc thái của âm nhạc cổ điển."

  • "Developing an aesthetic sense requires exposure to various forms of art and culture."

    "Phát triển gu thẩm mỹ đòi hỏi sự tiếp xúc với nhiều hình thức nghệ thuật và văn hóa khác nhau."

  • "His aesthetic sense guided him in choosing the perfect colors for the painting."

    "Gu thẩm mỹ của anh ấy đã hướng dẫn anh ấy chọn những màu sắc hoàn hảo cho bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aesthetic thuộc về thẩm mỹ, có thẩm mỹ
Noun (uncountable) aesthetics mỹ học (ngành nghiên cứu về cái đẹp)
Adverb aesthetically một cách có thẩm mỹ, về mặt thẩm mỹ
Noun (countable) aesthete người có khiếu thẩm mỹ, người yêu cái đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thẩm mỹ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰσθητικός (aisthētikós)
German
Ästhetisch
Modern English
aesthetic
Latin
sensus
Middle English
sense

Từ Tri Giác đến Cái Đẹp

Từ 'aesthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aisthētikós', có nghĩa là 'cảm nhận bằng giác quan'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả mọi thứ chúng ta có thể cảm nhận được: nhìn, nghe, ngửi, nếm, chạm. Mãi về sau, nó mới được dùng để chỉ riêng sự cảm nhận về cái đẹp.

Bước ngoặt của Triết gia Đức

Vào thế kỷ 18, triết gia người Đức Alexander Baumgarten đã sử dụng từ 'Ästhetik' (Mỹ học) để đặt tên cho một nhánh triết học chuyên nghiên cứu về cái đẹp và nghệ thuật. Từ đó, 'aesthetic' mang ý nghĩa hiện đại mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khả năng bẩm sinh hoặc được trau dồi để nhận biết, đánh giá và yêu thích cái đẹp trong nghệ thuật, tự nhiên hoặc cuộc sống. Nó bao gồm cả khả năng phân biệt giữa cái đẹp và cái xấu, cái tinh tế và cái thô tục. 'Aesthetic sense' thường liên quan đến gu thẩm mỹ cá nhân và có thể khác nhau giữa các cá nhân và văn hóa.

Prepositions

for in

‘Aesthetic sense for’: Thường dùng để chỉ khả năng cảm thụ vẻ đẹp của một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘He has an aesthetic sense for painting.’
‘Aesthetic sense in’: Dùng để chỉ khả năng cảm thụ vẻ đẹp trong một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: ‘She showed a keen aesthetic sense in decorating her apartment.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aesthetic sense
  • strong / keen aesthetic sense
    (khiếu thẩm mỹ cao/nhạy bén)
  • refined aesthetic sense
    (khiếu thẩm mỹ tinh tế)
  • unique aesthetic sense
    (khiếu thẩm mỹ độc đáo)
Verb + aesthetic sense
  • have an aesthetic sense
    (có khiếu thẩm mỹ)
  • develop an aesthetic sense
    (phát triển khiếu thẩm mỹ)
  • offend someone's aesthetic sense
    (xúc phạm khiếu thẩm mỹ của ai đó)
  • appeal to someone's aesthetic sense
    (hấp dẫn/thu hút khiếu thẩm mỹ của ai đó)
Noun + of + aesthetic sense
  • a lack of aesthetic sense
    (sự thiếu khiếu thẩm mỹ)
  • a matter of aesthetic sense
    (một vấn đề thuộc về khiếu thẩm mỹ)

Idioms

  • to offend one's aesthetic sense

    Diễn tả một điều gì đó (một vật thể, màu sắc, âm thanh) xấu xí hoặc khó chịu đến mức làm trái với cảm nhận về cái đẹp của một người.

    "The garish wallpaper in this hotel room really offends my aesthetic sense."

    (Giấy dán tường lòe loẹt trong phòng khách sạn này thực sự xúc phạm khiếu thẩm mỹ của tôi.)

  • to appeal to one's aesthetic sense

    Diễn tả một thứ gì đó hấp dẫn, hài hòa và đẹp mắt theo quan điểm của một người.

    "The simple, elegant design of the new phone appeals to my aesthetic sense."

    (Thiết kế đơn giản mà thanh lịch của chiếc điện thoại mới hấp dẫn khiếu thẩm mỹ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aesthetic sense

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng cảm thụ vẻ đẹp; một sự hiểu biết sâu sắc về cái gì là đẹp hoặc dễ chịu.

"She has a refined aesthetic sense, allowing her to appreciate the nuances of classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her aesthetic sense is evident in the way she decorates her home.
Gu thẩm mỹ của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô trang trí nhà.
Phủ định
He doesn't seem to have much of an aesthetic sense; his choices are quite bland.
Anh ta dường như không có nhiều gu thẩm mỹ; những lựa chọn của anh ta khá nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Does she possess an aesthetic sense that allows her to create such beautiful art?
Cô ấy có sở hữu một gu thẩm mỹ cho phép cô ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aesthetic sense".

Tỷ Lệ Vàng: Chuẩn Mực Vẻ Đẹp Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, từ thời Hy Lạp cổ đại, 'Tỷ Lệ Vàng' (The Golden Ratio) đã được coi là tỷ lệ hài hòa và đẹp mắt nhất. Nó được ứng dụng trong nhiều kiệt tác kiến trúc và nghệ thuật, như đền Parthenon hay bức họa Mona Lisa, thể hiện một quan niệm thẩm mỹ dựa trên sự cân đối và trật tự toán học.

Wabi-Sabi: Vẻ Đẹp Của Sự Không Hoàn Hảo

Trái ngược với chuẩn mực hoàn hảo của phương Tây, khái niệm 'wabi-sabi' (侘寂) của Nhật Bản lại tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo, vô thường và dở dang. Nó đề cao những vết nứt trên đồ gốm, sự phai màu theo thời gian, cho thấy một 'aesthetic sense' trân trọng dấu vết của tự nhiên và cuộc sống.