sense of beauty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An appreciation of aesthetically pleasing things; a refined perception and judgment of what is beautiful.
Vietnamese Meaning
Khả năng cảm nhận, đánh giá và trân trọng vẻ đẹp của sự vật, hiện tượng xung quanh; một sự nhạy cảm tinh tế và khả năng phán đoán về cái đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist had a keen sense of beauty, which was reflected in her paintings."
"Nữ họa sĩ có một giác quan thẩm mỹ sắc sảo, điều này được thể hiện trong những bức tranh của cô ấy."
-
"Developing a sense of beauty is crucial for appreciating art."
"Phát triển cảm quan về cái đẹp là rất quan trọng để đánh giá cao nghệ thuật."
-
"Her sense of beauty influenced her choice of clothes and home decor."
"Cảm quan về cái đẹp của cô ấy ảnh hưởng đến việc lựa chọn quần áo và trang trí nhà cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng bẩm sinh hoặc được trau dồi để nhận biết và đánh giá cao vẻ đẹp trong nghệ thuật, thiên nhiên, hoặc con người. Nó khác với việc chỉ đơn thuần nhận ra một thứ gì đó là đẹp, mà còn bao gồm cả sự hiểu biết và trân trọng sâu sắc hơn về các yếu tố tạo nên vẻ đẹp đó. 'Sense of beauty' bao hàm một khả năng thẩm mỹ tinh tế hơn là chỉ một sở thích cá nhân.
Prepositions
* **sense of beauty for:** Thường dùng để chỉ sự trân trọng vẻ đẹp cụ thể trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: She has a strong sense of beauty for classical music. (Cô ấy có một sự trân trọng vẻ đẹp mạnh mẽ đối với âm nhạc cổ điển).
* **sense of beauty in:** Thường dùng để chỉ khả năng nhận ra vẻ đẹp trong một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: He saw the sense of beauty in the simplicity of the design. (Anh ấy thấy vẻ đẹp trong sự đơn giản của thiết kế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong sense of beauty (một cảm nhận sâu sắc về cái đẹp)
-
keen a keen sense of beauty (một giác quan nhạy bén về cái đẹp)
-
innate an innate sense of beauty (một cảm nhận bẩm sinh về cái đẹp)
-
aesthetic an aesthetic sense of beauty (một cảm quan thẩm mỹ về cái đẹp)
-
develop develop a sense of beauty (phát triển cảm nhận về cái đẹp)
-
cultivate cultivate a sense of beauty (nuôi dưỡng cảm nhận về cái đẹp)
-
possess possess a sense of beauty (sở hữu một cảm nhận về cái đẹp)
-
lack lack a sense of beauty (thiếu cảm nhận về cái đẹp)
Idioms
-
have a keen/strong sense of beauty
có một cảm nhận sâu sắc/nhạy bén về cái đẹp
"She has a keen sense of beauty and always notices the intricate details in art."
(Cô ấy có một cảm nhận nhạy bén về cái đẹp và luôn chú ý đến những chi tiết phức tạp trong nghệ thuật.)
-
cultivate a sense of beauty
nuôi dưỡng/phát triển cảm nhận về cái đẹp
"Parents should encourage children to cultivate a sense of beauty by exposing them to art and nature."
(Cha mẹ nên khuyến khích trẻ nuôi dưỡng cảm nhận về cái đẹp bằng cách cho chúng tiếp xúc với nghệ thuật và thiên nhiên.)
-
lose one's sense of beauty
mất đi cảm nhận về cái đẹp
"After the accident, he felt like he had lost his sense of beauty and found no joy in art anymore."
(Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như mình đã mất đi cảm nhận về cái đẹp và không còn tìm thấy niềm vui trong nghệ thuật nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sense of beauty
Danh từKhả năng cảm nhận, đánh giá và trân trọng vẻ đẹp của sự vật, hiện tượng xung quanh; một sự nhạy cảm tinh tế và khả năng phán đoán về cái đẹp.
"The artist had a keen sense of beauty, which was reflected in her paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of beauty".
