(Top Banner Ad)
sense of beauty
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thẩm mỹ học, Tâm lý học

sense of beauty

UK: /sens ɒv ˈbjuːti/ • US: /sɛns əv ˈbjuːti/

Nghĩa tiếng Việt

cảm quan thẩm mỹ gu thẩm mỹ khả năng cảm thụ cái đẹp nhãn quan thẩm mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appreciation of aesthetically pleasing things; a refined perception and judgment of what is beautiful.

Vietnamese Meaning

Khả năng cảm nhận, đánh giá và trân trọng vẻ đẹp của sự vật, hiện tượng xung quanh; một sự nhạy cảm tinh tế và khả năng phán đoán về cái đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist had a keen sense of beauty, which was reflected in her paintings."

    "Nữ họa sĩ có một giác quan thẩm mỹ sắc sảo, điều này được thể hiện trong những bức tranh của cô ấy."

  • "Developing a sense of beauty is crucial for appreciating art."

    "Phát triển cảm quan về cái đẹp là rất quan trọng để đánh giá cao nghệ thuật."

  • "Her sense of beauty influenced her choice of clothes and home decor."

    "Cảm quan về cái đẹp của cô ấy ảnh hưởng đến việc lựa chọn quần áo và trang trí nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun beauty vẻ đẹp, người đẹp
Adjective beautiful xinh đẹp, tuyệt đẹp
Verb beautify làm đẹp, tô điểm

Synonyms

aesthetic sense (giác quan thẩm mỹ)eye for beauty (con mắt tinh tường về cái đẹp)taste for beauty (khẩu vị thẩm mỹ)

Antonyms

ugliness (sự xấu xí)lack of aesthetic appreciation (thiếu cảm thụ thẩm mỹ)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thẩm mỹ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sense
Latin
bellus
Old French
beauté
Middle English
beuty

Nguồn gốc của "sense of beauty"

"Sense of beauty" là một cụm từ ghép, không có một từ gốc duy nhất. "Sense" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensus" (nghĩa là cảm giác, nhận thức) và "beauty" từ tiếng Latin "bellus" (nghĩa là đẹp). Cụm từ này kết hợp lại để diễn tả khả năng bẩm sinh hoặc được nuôi dưỡng của con người trong việc nhận thức, đánh giá và trân trọng cái đẹp, dù đó là vẻ đẹp tự nhiên, nghệ thuật hay con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng bẩm sinh hoặc được trau dồi để nhận biết và đánh giá cao vẻ đẹp trong nghệ thuật, thiên nhiên, hoặc con người. Nó khác với việc chỉ đơn thuần nhận ra một thứ gì đó là đẹp, mà còn bao gồm cả sự hiểu biết và trân trọng sâu sắc hơn về các yếu tố tạo nên vẻ đẹp đó. 'Sense of beauty' bao hàm một khả năng thẩm mỹ tinh tế hơn là chỉ một sở thích cá nhân.

Prepositions

for in

* **sense of beauty for:** Thường dùng để chỉ sự trân trọng vẻ đẹp cụ thể trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: She has a strong sense of beauty for classical music. (Cô ấy có một sự trân trọng vẻ đẹp mạnh mẽ đối với âm nhạc cổ điển).
* **sense of beauty in:** Thường dùng để chỉ khả năng nhận ra vẻ đẹp trong một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: He saw the sense of beauty in the simplicity of the design. (Anh ấy thấy vẻ đẹp trong sự đơn giản của thiết kế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense of beauty
  • strong a strong sense of beauty
    (một cảm nhận sâu sắc về cái đẹp)
  • keen a keen sense of beauty
    (một giác quan nhạy bén về cái đẹp)
  • innate an innate sense of beauty
    (một cảm nhận bẩm sinh về cái đẹp)
  • aesthetic an aesthetic sense of beauty
    (một cảm quan thẩm mỹ về cái đẹp)
Verb + sense of beauty
  • develop develop a sense of beauty
    (phát triển cảm nhận về cái đẹp)
  • cultivate cultivate a sense of beauty
    (nuôi dưỡng cảm nhận về cái đẹp)
  • possess possess a sense of beauty
    (sở hữu một cảm nhận về cái đẹp)
  • lack lack a sense of beauty
    (thiếu cảm nhận về cái đẹp)

Idioms

  • have a keen/strong sense of beauty

    có một cảm nhận sâu sắc/nhạy bén về cái đẹp

    "She has a keen sense of beauty and always notices the intricate details in art."

    (Cô ấy có một cảm nhận nhạy bén về cái đẹp và luôn chú ý đến những chi tiết phức tạp trong nghệ thuật.)

  • cultivate a sense of beauty

    nuôi dưỡng/phát triển cảm nhận về cái đẹp

    "Parents should encourage children to cultivate a sense of beauty by exposing them to art and nature."

    (Cha mẹ nên khuyến khích trẻ nuôi dưỡng cảm nhận về cái đẹp bằng cách cho chúng tiếp xúc với nghệ thuật và thiên nhiên.)

  • lose one's sense of beauty

    mất đi cảm nhận về cái đẹp

    "After the accident, he felt like he had lost his sense of beauty and found no joy in art anymore."

    (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như mình đã mất đi cảm nhận về cái đẹp và không còn tìm thấy niềm vui trong nghệ thuật nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense of beauty

Danh từ
Lật mặt

Khả năng cảm nhận, đánh giá và trân trọng vẻ đẹp của sự vật, hiện tượng xung quanh; một sự nhạy cảm tinh tế và khả năng phán đoán về cái đẹp.

"The artist had a keen sense of beauty, which was reflected in her paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of beauty".

Vẻ đẹp: Chủ quan hay Khách quan?

Cảm nhận về cái đẹp thường được xem là chủ quan (beauty is in the eye of the beholder), nhưng cũng có những chuẩn mực vẻ đẹp chung mang tính khách quan, được chấp nhận rộng rãi qua các nền văn hóa. Điều này thể hiện sự giao thoa giữa trải nghiệm cá nhân và các giá trị thẩm mỹ được hình thành trong cộng đồng.

Nghệ thuật và Giáo dục thẩm mỹ

Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng "sense of beauty" ở con người. Việc tiếp xúc với các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, văn học từ sớm và giáo dục thẩm mỹ giúp cá nhân phát triển khả năng nhận thức, đánh giá và tạo ra cái đẹp, từ đó làm phong phú thêm đời sống tinh thần.