artistic taste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A refined appreciation of art and beauty, and the ability to discern what is aesthetically pleasing or of high artistic quality.
Vietnamese Meaning
Khả năng đánh giá cao nghệ thuật và vẻ đẹp một cách tinh tế, cũng như khả năng phân biệt những gì có tính thẩm mỹ cao hoặc có chất lượng nghệ thuật cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her artistic taste is reflected in the paintings she chooses for her home."
"Gu thẩm mỹ nghệ thuật của cô ấy được phản ánh trong những bức tranh mà cô ấy chọn cho ngôi nhà của mình."
-
"Developing artistic taste requires exposure to a variety of art forms."
"Phát triển gu thẩm mỹ nghệ thuật đòi hỏi sự tiếp xúc với nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau."
-
"His artistic taste is quite eclectic, ranging from classical to modern art."
"Gu thẩm mỹ nghệ thuật của anh ấy khá chiết trung, từ nghệ thuật cổ điển đến hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Noun | artistry | tài nghệ, nghệ thuật điêu luyện |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật |
| Adverb | artistically | một cách có nghệ thuật |
| Adjective | artless | giản dị, chân thật, không màu mè (nghĩa khác với 'không có nghệ thuật') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'artistic taste' thường được dùng để chỉ một gu thẩm mỹ tốt, tinh tế và am hiểu về nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là thích một tác phẩm nghệ thuật nào đó, mà còn bao gồm khả năng hiểu được giá trị nghệ thuật, ý nghĩa và kỹ thuật của tác phẩm đó. So sánh với 'good taste', 'artistic taste' nhấn mạnh hơn vào lĩnh vực nghệ thuật.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', ta thường thấy cấu trúc: 'to have good taste in art' (có gu thẩm mỹ tốt trong nghệ thuật). Ví dụ: She has a good taste in art, especially modern sculpture.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good / excellent artistic taste (khiếu thẩm mỹ tốt / tuyệt vời)
-
refined / sophisticated artistic taste (khiếu thẩm mỹ tinh tế)
-
eclectic artistic taste (gu thẩm mỹ đa dạng, chiết trung)
-
poor / bad artistic taste (khiếu thẩm mỹ tồi tệ)
-
have artistic taste (có khiếu thẩm mỹ)
-
show / demonstrate artistic taste (thể hiện khiếu thẩm mỹ)
-
develop / cultivate artistic taste (phát triển / trau dồi khiếu thẩm mỹ)
-
reflect one's artistic taste (phản ánh gu thẩm mỹ của ai đó)
-
a matter of artistic taste (một vấn đề về gu thẩm mỹ)
-
a lack of artistic taste (sự thiếu khiếu thẩm mỹ)
-
an expression of artistic taste (một sự thể hiện gu thẩm mỹ)
Idioms
-
There's no accounting for taste.
Chín người mười ý. (Không thể giải thích sở thích của mỗi người.)
"He painted his entire house bright purple. Well, there's no accounting for taste."
(Anh ta sơn cả căn nhà màu tím sáng. Thôi thì, đúng là chín người mười ý.)
-
a matter of taste
Vấn đề về sở thích / gu thẩm mỹ cá nhân.
"Whether you prefer classical or modern art is simply a matter of taste."
(Việc bạn thích nghệ thuật cổ điển hay hiện đại đơn thuần là vấn đề về gu thẩm mỹ.)
-
to each his own
Mỗi người một ý, sở thích của ai người nấy hay.
"I find his music noisy, but my friends love it. To each his own."
(Tôi thấy nhạc của anh ấy ồn ào, nhưng bạn bè tôi lại rất thích. Thôi thì mỗi người một ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistic taste
Noun PhraseKhả năng đánh giá cao nghệ thuật và vẻ đẹp một cách tinh tế, cũng như khả năng phân biệt những gì có tính thẩm mỹ cao hoặc có chất lượng nghệ thuật cao.
"Her artistic taste is reflected in the paintings she chooses for her home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic taste".
