afar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At or to a distance; from or at a great distance.
Vietnamese Meaning
Ở một khoảng cách xa; từ hoặc ở một khoảng cách lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw the ship afar."
"Chúng tôi nhìn thấy con tàu từ đằng xa."
-
"He saw her standing afar off."
"Anh ấy thấy cô ấy đứng từ đằng xa."
-
"They came from afar to attend the ceremony."
"Họ đến từ phương xa để tham dự buổi lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'afar' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, mang sắc thái cổ kính. Nó nhấn mạnh khoảng cách đáng kể giữa hai đối tượng hoặc địa điểm. Khác với 'far away' là cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'afar' mang tính biểu cảm và gợi hình cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch from afar (quan sát từ xa)
-
admire from afar (ngưỡng mộ từ xa)
-
see from afar (nhìn thấy từ đằng xa)
-
love from afar (yêu thầm, yêu từ xa)
-
a voice from afar (một giọng nói từ xa vọng lại)
-
a visitor from afar (một vị khách từ phương xa)
-
news from afar (tin tức từ nơi xa)
Idioms
-
from afar
từ một khoảng cách xa, từ xa (về không gian hoặc ẩn dụ).
"She loved him from afar, never daring to confess her feelings."
(Cô ấy yêu anh từ xa, không bao giờ dám thổ lộ tình cảm của mình.)
-
a land afar
một vùng đất xa xôi, một xứ sở xa lạ (thường dùng trong văn học).
"The fairy tale was about a prince from a land afar."
(Câu chuyện cổ tích kể về một hoàng tử đến từ một vùng đất xa xôi.)
-
to come from afar
đến từ một nơi rất xa, từ phương xa tới.
"People came from afar to see the famous monument."
(Mọi người từ phương xa tới để chiêm ngưỡng tượng đài nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afar
Trạng từỞ một khoảng cách xa; từ hoặc ở một khoảng cách lớn.
"We saw the ship afar."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ship could be seen from afar reassured the stranded sailors. |
Việc con tàu có thể được nhìn thấy từ xa đã trấn an những thủy thủ bị mắc kẹt. |
| Phủ định | Whether the enemy was lurking afar wasn't known to the scouting party. |
Việc liệu kẻ thù có đang ẩn nấp từ xa hay không thì đội trinh sát không biết. |
| Nghi vấn | Why the travelers chose to settle afar remains a mystery to this day. |
Tại sao những người du hành lại chọn định cư ở một nơi xa xôi vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the ship sailed afar, leaving me behind. |
Than ôi, con tàu đã ra khơi xa, bỏ tôi lại phía sau. |
| Phủ định | Good heavens, the destination isn't afar; it's just around the corner! |
Lạy Chúa, điểm đến không hề ở xa; nó chỉ ở ngay góc đường! |
| Nghi vấn | My goodness, did she travel afar to find such treasures? |
Trời ơi, cô ấy đã đi xa đến thế để tìm những kho báu này sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afar".
