(Top Banner Ad)
afar
B2
Trạng từ B2 Văn học, Ngôn ngữ học

afar

UK: /əˈfɑː(r)/ • US: /əˈfɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

từ xa ở đằng xa từ phương xa xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or to a distance; from or at a great distance.

Vietnamese Meaning

Ở một khoảng cách xa; từ hoặc ở một khoảng cách lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw the ship afar."

    "Chúng tôi nhìn thấy con tàu từ đằng xa."

  • "He saw her standing afar off."

    "Anh ấy thấy cô ấy đứng từ đằng xa."

  • "They came from afar to attend the ceremony."

    "Họ đến từ phương xa để tham dự buổi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb / Adjective far xa
Adjective faraway xa xôi, xa xăm
Noun farness sự xa xôi, khoảng cách xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on feorr
Middle English
aferre / on fer
Modern English
afar

Từ Hai Từ Ghép Lại

Từ 'afar' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ cô đọng lại theo thời gian. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, người ta nói 'on feorr', nghĩa đen là 'trên xa'. Trải qua nhiều thế kỷ, khi mọi người nói cụm từ này nhanh hơn, hai từ đã hợp nhất thành một từ duy nhất là 'afar', mang ý nghĩa 'ở một khoảng cách xa'.

Usage Note

Từ 'afar' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, mang sắc thái cổ kính. Nó nhấn mạnh khoảng cách đáng kể giữa hai đối tượng hoặc địa điểm. Khác với 'far away' là cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'afar' mang tính biểu cảm và gợi hình cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from afar
  • watch from afar
    (quan sát từ xa)
  • admire from afar
    (ngưỡng mộ từ xa)
  • see from afar
    (nhìn thấy từ đằng xa)
  • love from afar
    (yêu thầm, yêu từ xa)
Noun + from afar
  • a voice from afar
    (một giọng nói từ xa vọng lại)
  • a visitor from afar
    (một vị khách từ phương xa)
  • news from afar
    (tin tức từ nơi xa)

Idioms

  • from afar

    từ một khoảng cách xa, từ xa (về không gian hoặc ẩn dụ).

    "She loved him from afar, never daring to confess her feelings."

    (Cô ấy yêu anh từ xa, không bao giờ dám thổ lộ tình cảm của mình.)

  • a land afar

    một vùng đất xa xôi, một xứ sở xa lạ (thường dùng trong văn học).

    "The fairy tale was about a prince from a land afar."

    (Câu chuyện cổ tích kể về một hoàng tử đến từ một vùng đất xa xôi.)

  • to come from afar

    đến từ một nơi rất xa, từ phương xa tới.

    "People came from afar to see the famous monument."

    (Mọi người từ phương xa tới để chiêm ngưỡng tượng đài nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afar

Trạng từ
Lật mặt

Ở một khoảng cách xa; từ hoặc ở một khoảng cách lớn.

"We saw the ship afar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ship could be seen from afar reassured the stranded sailors.
Việc con tàu có thể được nhìn thấy từ xa đã trấn an những thủy thủ bị mắc kẹt.
Phủ định
Whether the enemy was lurking afar wasn't known to the scouting party.
Việc liệu kẻ thù có đang ẩn nấp từ xa hay không thì đội trinh sát không biết.
Nghi vấn
Why the travelers chose to settle afar remains a mystery to this day.
Tại sao những người du hành lại chọn định cư ở một nơi xa xôi vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the ship sailed afar, leaving me behind.
Than ôi, con tàu đã ra khơi xa, bỏ tôi lại phía sau.
Phủ định
Good heavens, the destination isn't afar; it's just around the corner!
Lạy Chúa, điểm đến không hề ở xa; nó chỉ ở ngay góc đường!
Nghi vấn
My goodness, did she travel afar to find such treasures?
Trời ơi, cô ấy đã đi xa đến thế để tìm những kho báu này sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afar".

Sự Lãng Mạn của Khoảng Cách

Trong văn học và thơ ca phương Tây, 'afar' thường gợi lên cảm giác lãng mạn, bí ẩn hoặc khao khát. Nó không chỉ là khoảng cách vật lý mà còn là khoảng cách cảm xúc, đại diện cho một điều gì đó đáng mơ ước nhưng không thể đạt tới, như một người được ngưỡng mộ hay một vùng đất mộng mơ.

Kỷ Nguyên Khám Phá và 'Phương Xa'

Khái niệm 'afar' (phương xa) là trung tâm của Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-17). Các nhà thám hiểm châu Âu được thúc đẩy bởi mong muốn đến những vùng đất xa xôi ('lands afar'), tìm kiếm các tuyến đường thương mại mới và tri thức. Giai đoạn lịch sử này đã gắn liền ý niệm về 'phương xa' với sự phiêu lưu, nguy hiểm và khám phá.