far away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở hoặc đến một khoảng cách lớn; rất xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live far away from the city."
"Họ sống rất xa thành phố."
-
"The stars seem so far away."
"Những ngôi sao dường như ở rất xa."
-
"His homeland is far away."
"Quê hương anh ấy ở rất xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "far away" thường diễn tả khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể chỉ sự xa xôi về thời gian, hoặc sự khác biệt lớn về ý tưởng. Thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ sự di chuyển hoặc vị trí. Khác với "distant" (xa xôi), "far away" nhấn mạnh đến khoảng cách hơn là sự tách biệt hoặc khó tiếp cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very far away (rất xa)
-
not not far away (không xa)
-
too too far away (quá xa)
-
quite quite far away (khá xa)
-
so so far away (xa đến vậy)
-
live live far away (sống xa nhà/xa nơi khác)
-
travel travel far away (đi du lịch xa)
-
move move far away (chuyển đi xa)
-
be be far away (ở rất xa)
-
look look far away (nhìn xa xăm (như đang suy nghĩ về điều gì đó ở xa))
-
a place a place far away (một nơi xa xôi)
-
a time a time far away (một thời điểm xa xôi (trong tương lai hoặc quá khứ))
-
from from far away (từ rất xa)
Idioms
-
a million miles away
Mải suy nghĩ, không chú ý đến hiện tại hoặc đang mơ màng
"He's sitting right here, but his mind is a million miles away."
(Anh ấy đang ngồi ngay đây, nhưng tâm trí anh ấy đang ở rất xa (mải suy nghĩ chuyện khác).)
-
a far away look
Ánh mắt mơ màng, nhìn xa xăm (như đang nghĩ về điều gì đó ở rất xa hoặc trong quá khứ)
"She often gets a far away look in her eyes when she talks about her childhood."
(Cô ấy thường có ánh mắt mơ màng khi nói về tuổi thơ của mình.)
-
drift far away
Trôi dạt đi rất xa; lạc mất phương hướng (thường về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc suy nghĩ)
"Sometimes, I let my thoughts drift far away to imaginary worlds."
(Đôi khi, tôi để suy nghĩ của mình trôi dạt rất xa đến những thế giới tưởng tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far away
Trạng từỞ hoặc đến một khoảng cách lớn; rất xa.
"They live far away from the city."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stars seemed so bright because we were far away from the city lights. |
Những ngôi sao dường như rất sáng vì chúng tôi ở rất xa ánh đèn thành phố. |
| Phủ định | They didn't travel far away; they only went to the next town. |
Họ không đi du lịch xa; họ chỉ đến thị trấn kế bên. |
| Nghi vấn | Did you move far away from your family when you took that job? |
Bạn có chuyển đi xa gia đình khi bạn nhận công việc đó không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were traveling far away when the storm started. |
Họ đang đi du lịch rất xa khi cơn bão bắt đầu. |
| Phủ định | She wasn't looking far away; she was focused on the path right in front of her. |
Cô ấy đã không nhìn ra xa; cô ấy đang tập trung vào con đường ngay trước mặt. |
| Nghi vấn | Were you thinking far away thoughts when I called your name? |
Có phải bạn đang suy nghĩ những điều xa xôi khi tôi gọi tên bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far away".
