(Top Banner Ad)
affective neuroscience
C1
noun C1 Khoa học thần kinh, Tâm lý học

affective neuroscience

UK: /əˈfɛktɪv ˌnjʊərəʊˈsaɪəns/ • US: /əˈfɛktɪv ˌnʊroʊˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thần kinh cảm xúc thần kinh học cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the neural mechanisms of emotion. It combines neuroscience with the psychological study of emotion and mood.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các cơ chế thần kinh của cảm xúc. Nó kết hợp khoa học thần kinh với nghiên cứu tâm lý về cảm xúc và tâm trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affective neuroscience seeks to understand how the brain gives rise to subjective feelings."

    "Khoa học thần kinh cảm xúc tìm cách hiểu làm thế nào bộ não tạo ra những cảm xúc chủ quan."

  • "Recent advances in affective neuroscience have allowed us to better understand the neural correlates of depression."

    "Những tiến bộ gần đây trong khoa học thần kinh cảm xúc đã cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về các mối tương quan thần kinh của bệnh trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affect Cảm xúc hoặc trạng thái tình cảm có thể quan sát được (thuật ngữ tâm lý học).
Verb affect Ảnh hưởng, tác động đến.
Noun affection Sự yêu mến, tình cảm.
Adjective affectionate Trìu mến, âu yếm, biểu lộ tình cảm.
Noun neuroscientist Nhà khoa học thần kinh.
Adjective neurological Thuộc về thần kinh học, thuộc hệ thần kinh.

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectus ('a state of mind or body produced by some influence')
Old French
affectif
Late Middle English
affective ('relating to feelings')
Greek
neuron ('nerve, sinew')
Latin
scientia ('knowledge')
English
neuroscience ('the scientific study of the nervous system')
Modern English (1990s)
affective neuroscience

Từ 'Ảnh Hưởng' đến 'Cảm Xúc'

Từ 'affective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', nghĩa là 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng đến'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động làm thay đổi một thứ gì đó. Dần dần, con người nhận ra rằng những thứ tác động đến chúng ta mạnh mẽ nhất chính là những thứ khơi dậy cảm xúc. Vì vậy, 'affective' đã chuyển nghĩa để mô tả những gì liên quan đến cảm xúc, tâm trạng và tình cảm.

Sự ra đời của một ngành khoa học

Thuật ngữ 'affective neuroscience' (khoa học thần kinh cảm xúc) được nhà khoa học thần kinh Jaak Panksepp phổ biến vào những năm 1990. Ông là người tiên phong trong việc nghiên cứu nền tảng thần kinh của cảm xúc ở động vật, lập luận rằng những cảm xúc cơ bản như sợ hãi, giận dữ và vui vẻ không chỉ thuộc về con người mà còn có nguồn gốc sâu xa trong cấu trúc não bộ của các loài động vật có vú.

Usage Note

Affective neuroscience tập trung vào nền tảng thần kinh sinh học của cảm xúc, sử dụng các phương pháp nghiên cứu như fMRI, EEG và các nghiên cứu tổn thương não để hiểu cách não bộ tạo ra và xử lý cảm xúc. Nó khác với psychology thông thường, có thể tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh nhận thức và hành vi của cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affective neuroscience
  • social affective neuroscience
    (khoa học thần kinh cảm xúc xã hội)
  • cognitive affective neuroscience
    (khoa học thần kinh cảm xúc và nhận thức)
  • developmental affective neuroscience
    (khoa học thần kinh cảm xúc phát triển)
Verb + affective neuroscience
  • study affective neuroscience
    (nghiên cứu khoa học thần kinh cảm xúc)
  • explore the principles of affective neuroscience
    (khám phá các nguyên lý của khoa học thần kinh cảm xúc)
  • contribute to the field of affective neuroscience
    (đóng góp cho lĩnh vực khoa học thần kinh cảm xúc)
Noun + affective neuroscience
  • pioneer in affective neuroscience
    (người tiên phong trong ngành khoa học thần kinh cảm xúc)
  • researcher in affective neuroscience
    (nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh cảm xúc)
  • advances in affective neuroscience
    (những tiến bộ trong khoa học thần kinh cảm xúc)

Idioms

  • delve into the depths of affective neuroscience

    Đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu kỹ lưỡng về khoa học thần kinh cảm xúc.

    "Her doctoral thesis delved into the depths of affective neuroscience to understand the origins of empathy."

    (Luận án tiến sĩ của cô ấy đã đi sâu nghiên cứu khoa học thần kinh cảm xúc để tìm hiểu nguồn gốc của sự đồng cảm.)

  • the holy grail of affective neuroscience

    Mục tiêu hoặc khám phá cuối cùng, quan trọng nhất và khó đạt được nhất trong ngành khoa học thần kinh cảm xúc.

    "Understanding consciousness is often considered the holy grail of affective neuroscience."

    (Việc thấu hiểu ý thức thường được coi là 'chén thánh' (mục tiêu tối thượng) của khoa học thần kinh cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective neuroscience

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các cơ chế thần kinh của cảm xúc. Nó kết hợp khoa học thần kinh với nghiên cứu tâm lý về cảm xúc và tâm trạng.

"Affective neuroscience seeks to understand how the brain gives rise to subjective feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective neuroscience".

Bảy Cảm Xúc Nguyên Thủy

Một khái niệm nền tảng trong khoa học thần kinh cảm xúc đến từ Jaak Panksepp. Ông đề xuất rằng não của động vật có vú có bảy hệ thống cảm xúc cơ bản, nguyên thủy: TÌM KIẾM (hứng thú), GIẬN DỮ, SỢ HÃI, DỤC VỌNG, CHĂM SÓC, HOẢNG LOẠN/BUỒN BÃ, và VUI CHƠI. Lý thuyết này cho thấy cảm xúc không phải là một đặc điểm độc nhất của con người mà là một phần di sản sinh học chung của chúng ta.

Nối liền Khoảng cách giữa Lý trí và Tình cảm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời triết gia Descartes, thường có sự phân biệt rạch ròi giữa lý trí (thuộc về trí não, logic) và cảm xúc (thuộc về trái tim, phi logic). Khoa học thần kinh cảm xúc thách thức quan điểm này bằng cách chứng minh rằng cảm xúc là một quá trình sinh học phức tạp của não bộ, và nó có vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, học hỏi và tương tác xã hội. Ngành này giúp hợp nhất 'trái tim' và 'trí óc' trong một khuôn khổ khoa học.