affective neuroscience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the neural mechanisms of emotion. It combines neuroscience with the psychological study of emotion and mood.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về các cơ chế thần kinh của cảm xúc. Nó kết hợp khoa học thần kinh với nghiên cứu tâm lý về cảm xúc và tâm trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Affective neuroscience seeks to understand how the brain gives rise to subjective feelings."
"Khoa học thần kinh cảm xúc tìm cách hiểu làm thế nào bộ não tạo ra những cảm xúc chủ quan."
-
"Recent advances in affective neuroscience have allowed us to better understand the neural correlates of depression."
"Những tiến bộ gần đây trong khoa học thần kinh cảm xúc đã cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về các mối tương quan thần kinh của bệnh trầm cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affect | Cảm xúc hoặc trạng thái tình cảm có thể quan sát được (thuật ngữ tâm lý học). |
| Verb | affect | Ảnh hưởng, tác động đến. |
| Noun | affection | Sự yêu mến, tình cảm. |
| Adjective | affectionate | Trìu mến, âu yếm, biểu lộ tình cảm. |
| Noun | neuroscientist | Nhà khoa học thần kinh. |
| Adjective | neurological | Thuộc về thần kinh học, thuộc hệ thần kinh. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Affective neuroscience tập trung vào nền tảng thần kinh sinh học của cảm xúc, sử dụng các phương pháp nghiên cứu như fMRI, EEG và các nghiên cứu tổn thương não để hiểu cách não bộ tạo ra và xử lý cảm xúc. Nó khác với psychology thông thường, có thể tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh nhận thức và hành vi của cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social affective neuroscience (khoa học thần kinh cảm xúc xã hội)
-
cognitive affective neuroscience (khoa học thần kinh cảm xúc và nhận thức)
-
developmental affective neuroscience (khoa học thần kinh cảm xúc phát triển)
-
study affective neuroscience (nghiên cứu khoa học thần kinh cảm xúc)
-
explore the principles of affective neuroscience (khám phá các nguyên lý của khoa học thần kinh cảm xúc)
-
contribute to the field of affective neuroscience (đóng góp cho lĩnh vực khoa học thần kinh cảm xúc)
-
pioneer in affective neuroscience (người tiên phong trong ngành khoa học thần kinh cảm xúc)
-
researcher in affective neuroscience (nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh cảm xúc)
-
advances in affective neuroscience (những tiến bộ trong khoa học thần kinh cảm xúc)
Idioms
-
delve into the depths of affective neuroscience
Đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu kỹ lưỡng về khoa học thần kinh cảm xúc.
"Her doctoral thesis delved into the depths of affective neuroscience to understand the origins of empathy."
(Luận án tiến sĩ của cô ấy đã đi sâu nghiên cứu khoa học thần kinh cảm xúc để tìm hiểu nguồn gốc của sự đồng cảm.)
-
the holy grail of affective neuroscience
Mục tiêu hoặc khám phá cuối cùng, quan trọng nhất và khó đạt được nhất trong ngành khoa học thần kinh cảm xúc.
"Understanding consciousness is often considered the holy grail of affective neuroscience."
(Việc thấu hiểu ý thức thường được coi là 'chén thánh' (mục tiêu tối thượng) của khoa học thần kinh cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affective neuroscience
nounNghiên cứu về các cơ chế thần kinh của cảm xúc. Nó kết hợp khoa học thần kinh với nghiên cứu tâm lý về cảm xúc và tâm trạng.
"Affective neuroscience seeks to understand how the brain gives rise to subjective feelings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective neuroscience".
