(Top Banner Ad)
social neuroscience
C1
Noun C1 Khoa học thần kinh, Tâm lý học xã hội

social neuroscience

UK: /ˌsəʊʃəl ˈnjʊərəʊˌsaɪəns/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈnʊroʊˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thần kinh xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field that uses neuroscience methods to study the neural mechanisms underlying social behavior and cognition.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực liên ngành sử dụng các phương pháp khoa học thần kinh để nghiên cứu các cơ chế thần kinh nằm dưới hành vi và nhận thức xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social neuroscience seeks to understand how the brain enables social interactions."

    "Khoa học thần kinh xã hội tìm cách hiểu cách não bộ cho phép các tương tác xã hội diễn ra."

  • "Social neuroscience research has revealed the importance of mirror neurons in understanding others' actions."

    "Nghiên cứu khoa học thần kinh xã hội đã tiết lộ tầm quan trọng của tế bào thần kinh gương trong việc hiểu hành động của người khác."

  • "The field of social neuroscience explores the neural basis of empathy and cooperation."

    "Lĩnh vực khoa học thần kinh xã hội khám phá cơ sở thần kinh của sự đồng cảm và hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun social neuroscientist Nhà khoa học thần kinh xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adverb socially Một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb socialize Giao tiếp xã hội, hòa nhập xã hội
Adjective neuroscientific Thuộc khoa học thần kinh
Noun neuroscientist Nhà khoa học thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Ancient Greek
neûron
Latin
scientia
English (1960s)
neuroscience
English (early 1990s)
social neuroscience

Nguồn Gốc Của 'Khoa Học Thần Kinh Xã Hội'

Thuật ngữ 'social neuroscience' (khoa học thần kinh xã hội) là một lĩnh vực tương đối mới, ra đời vào đầu những năm 1990. Nó là sự kết hợp của từ 'social' (xã hội), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), và 'neuroscience' (khoa học thần kinh), một từ ghép của 'neuron' (tế bào thần kinh trong tiếng Hy Lạp) và 'science' (khoa học trong tiếng Latin). Lĩnh vực này được tạo ra để nghiên cứu cách bộ não con người xử lý và ảnh hưởng đến các hành vi và tương tác xã hội.

Usage Note

Social neuroscience kết hợp các công cụ và lý thuyết từ khoa học thần kinh (ví dụ: fMRI, EEG) với các câu hỏi và khái niệm từ tâm lý học xã hội. Nó tìm cách hiểu cách não bộ cho phép chúng ta tương tác và điều hướng thế giới xã hội.

Prepositions

in of

* **in social neuroscience**: đề cập đến việc một nghiên cứu/phương pháp/khái niệm được sử dụng trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'The role of the amygdala in fear processing is a central question *in* social neuroscience.'
* **of social neuroscience**: thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc phần của lĩnh vực này. Ví dụ: 'The development *of* social neuroscience has been rapid in recent years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social neuroscience
  • emerging an emerging social neuroscience
    (một lĩnh vực khoa học thần kinh xã hội đang nổi lên)
  • interdisciplinary interdisciplinary social neuroscience
    (khoa học thần kinh xã hội liên ngành)
  • affective affective social neuroscience
    (khoa học thần kinh xã hội về cảm xúc)
Verb + social neuroscience
  • study to study social neuroscience
    (nghiên cứu khoa học thần kinh xã hội)
  • advance to advance social neuroscience
    (thúc đẩy/phát triển khoa học thần kinh xã hội)
  • explore to explore social neuroscience
    (khám phá khoa học thần kinh xã hội)
social neuroscience + Noun
  • research social neuroscience research
    (nghiên cứu khoa học thần kinh xã hội)
  • field the field of social neuroscience
    (lĩnh vực khoa học thần kinh xã hội)
  • insights social neuroscience insights
    (những hiểu biết sâu sắc từ khoa học thần kinh xã hội)

Idioms

  • the field of social neuroscience

    lĩnh vực khoa học thần kinh xã hội

    "The field of social neuroscience offers fascinating insights into human interaction."

    (Lĩnh vực khoa học thần kinh xã hội mang lại những hiểu biết thú vị về tương tác của con người.)

  • pioneering social neuroscience research

    nghiên cứu tiên phong trong khoa học thần kinh xã hội

    "Dr. Cacioppo is known for his pioneering social neuroscience research."

    (Tiến sĩ Cacioppo nổi tiếng với nghiên cứu tiên phong về khoa học thần kinh xã hội.)

  • shed light on social behavior through social neuroscience

    làm sáng tỏ hành vi xã hội thông qua khoa học thần kinh xã hội

    "Recent studies in social neuroscience shed light on altruistic behavior."

    (Các nghiên cứu gần đây trong khoa học thần kinh xã hội đã làm sáng tỏ hành vi vị tha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social neuroscience

Noun
Lật mặt

Một lĩnh vực liên ngành sử dụng các phương pháp khoa học thần kinh để nghiên cứu các cơ chế thần kinh nằm dưới hành vi và nhận thức xã hội.

"Social neuroscience seeks to understand how the brain enables social interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social neuroscience".

Hiểu về Sự Đồng Cảm và Kết Nối Xã Hội

Khoa học thần kinh xã hội nghiên cứu cách bộ não chúng ta xử lý cảm xúc đồng cảm, tình yêu và sự gắn kết xã hội. Nó cho thấy rằng khả năng kết nối với người khác không chỉ là hành vi học được mà còn có cơ sở sinh học sâu sắc trong não bộ, ảnh hưởng đến cách chúng ta xây dựng xã hội và văn hóa. Hiểu được cơ chế này giúp chúng ta nhận ra tầm quan trọng của các mối quan hệ con người trong mọi nền văn hóa.

Nỗi Đau Xã Hội Cũng Giống Nỗi Đau Thể Chất?

Một khám phá thú vị từ khoa học thần kinh xã hội là việc bị từ chối hoặc bị cô lập xã hội có thể kích hoạt các vùng não tương tự như khi chúng ta trải qua nỗi đau thể chất. Điều này gợi ý rằng bộ não xử lý 'nỗi đau xã hội' một cách tương tự như 'nỗi đau thể chất', cho thấy tầm quan trọng của việc hòa nhập và được chấp nhận trong xã hội đối với sức khỏe tinh thần và thể chất của con người.