affective reasoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of reasoning or problem-solving that is influenced by emotions, feelings, and moods.
Vietnamese Meaning
Quá trình suy luận hoặc giải quyết vấn đề chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, tình cảm và tâm trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study explored the role of affective reasoning in ethical decision-making."
"Nghiên cứu đã khám phá vai trò của suy luận cảm xúc trong việc ra quyết định đạo đức."
-
"Affective reasoning can help AI systems better understand human needs and preferences."
"Suy luận cảm xúc có thể giúp các hệ thống AI hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của con người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Affective reasoning nhấn mạnh vai trò của cảm xúc trong việc đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề. Nó khác với suy luận logic thuần túy, vốn thường bỏ qua hoặc cố gắng loại bỏ ảnh hưởng của cảm xúc. Trong một số trường hợp, cảm xúc có thể hỗ trợ suy luận bằng cách cung cấp thông tin quan trọng về giá trị và ưu tiên.
Prepositions
'Affective reasoning in': Đề cập đến việc sử dụng affective reasoning trong một bối cảnh cụ thể. 'Affective reasoning of': Đề cập đến affective reasoning như là một thuộc tính của một hệ thống hoặc con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in affective reasoning (tham gia vào lập luận dựa trên cảm xúc)
-
rely on affective reasoning (phụ thuộc vào lập luận cảm tính)
-
understand affective reasoning (hiểu về lập luận dựa trên cảm xúc)
-
biased affective reasoning (lập luận cảm tính mang tính thiên vị)
-
flawed affective reasoning (lập luận cảm tính có thiếu sót, sai lầm)
-
implicit affective reasoning (lập luận cảm tính ngầm, vô thức)
-
the role of affective reasoning (vai trò của lập luận cảm tính)
-
a study of affective reasoning (một nghiên cứu về lập luận cảm tính)
-
the process of affective reasoning (quá trình lập luận dựa trên cảm xúc)
Idioms
-
Let your heart rule your head
Để con tim lấn át lý trí (hành động theo cảm xúc thay vì logic).
"He knew it was a risky investment, but he let his heart rule his head."
(Anh ấy biết đó là một khoản đầu tư mạo hiểm, nhưng anh ấy đã để con tim lấn át lý trí.)
-
A gut feeling
Linh cảm, cảm giác bên trong (một quyết định dựa trên trực giác, cảm xúc thay vì bằng chứng cụ thể).
"I had a gut feeling that I shouldn't get on that plane, so I didn't."
(Tôi có linh cảm mách bảo rằng tôi không nên lên chuyến bay đó, vì vậy tôi đã không đi.)
-
Think with your heart
Suy nghĩ bằng trái tim (đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và sự đồng cảm).
"A good leader needs to analyze the data, but also know when to think with their heart."
(Một nhà lãnh đạo giỏi cần phân tích dữ liệu, nhưng cũng phải biết khi nào cần suy nghĩ bằng trái tim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affective reasoning
Noun PhraseQuá trình suy luận hoặc giải quyết vấn đề chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, tình cảm và tâm trạng.
"The study explored the role of affective reasoning in ethical decision-making."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The AI system was using affective reasoning to understand the user's emotions during the conversation. |
Hệ thống AI đã sử dụng suy luận cảm xúc để hiểu cảm xúc của người dùng trong cuộc trò chuyện. |
| Phủ định | The therapist wasn't relying on affective reasoning alone; she was also considering the patient's past experiences. |
Nhà trị liệu không chỉ dựa vào suy luận cảm xúc; cô ấy còn xem xét kinh nghiệm quá khứ của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Were researchers exploring how affective computing was impacting human-computer interaction? |
Các nhà nghiên cứu có đang khám phá cách điện toán cảm xúc tác động đến tương tác giữa người và máy tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective reasoning".
