(Top Banner Ad)
affective reasoning
C1
Noun Phrase C1 Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo, Tâm lý học

affective reasoning

UK: /əˈfɛktɪv ˈriːzənɪŋ/ • US: /əˈfɛktɪv ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận cảm xúc lý luận dựa trên cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reasoning or problem-solving that is influenced by emotions, feelings, and moods.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy luận hoặc giải quyết vấn đề chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, tình cảm và tâm trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study explored the role of affective reasoning in ethical decision-making."

    "Nghiên cứu đã khám phá vai trò của suy luận cảm xúc trong việc ra quyết định đạo đức."

  • "Affective reasoning can help AI systems better understand human needs and preferences."

    "Suy luận cảm xúc có thể giúp các hệ thống AI hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affective thuộc về cảm xúc, tình cảm
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Verb affect ảnh hưởng, tác động (thường về mặt cảm xúc)
Noun reasoning sự lập luận, quá trình suy luận
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý trí

Synonyms

emotional reasoning (suy luận cảm xúc)feeling-based reasoning (suy luận dựa trên cảm xúc)

Antonyms

logical reasoning (suy luận logic)rational reasoning (suy luận lý trí)

Related Words

Subject Area

Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere ('to influence') + ratio ('reason, calculation')
Old French
affectif + raison
Modern English
affective reasoning

Cảm xúc 'Tác động' (Affect) Lên Lý trí

Từ 'affective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', nghĩa là 'tác động lên' hoặc 'ảnh hưởng đến'. Điều này gợi ý rằng cảm xúc không phải là thứ gì đó thụ động, mà chúng chủ động 'tác động' và định hình cách chúng ta suy nghĩ. Vì vậy, 'affective reasoning' là quá trình lý luận bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cảm xúc.

Lý trí 'Tính toán' (Reasoning)

Từ 'reasoning' đến từ 'ratio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tính toán, sự đong đếm'. Ban đầu, nó chỉ quá trình suy luận logic, khách quan như toán học. Khi kết hợp với 'affective', thuật ngữ này mô tả một thực tế thú vị: ngay cả quá trình 'tính toán' lý trí nhất của con người cũng thường bị chi phối bởi cảm tính.

Usage Note

Affective reasoning nhấn mạnh vai trò của cảm xúc trong việc đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề. Nó khác với suy luận logic thuần túy, vốn thường bỏ qua hoặc cố gắng loại bỏ ảnh hưởng của cảm xúc. Trong một số trường hợp, cảm xúc có thể hỗ trợ suy luận bằng cách cung cấp thông tin quan trọng về giá trị và ưu tiên.

Prepositions

in of

'Affective reasoning in': Đề cập đến việc sử dụng affective reasoning trong một bối cảnh cụ thể. 'Affective reasoning of': Đề cập đến affective reasoning như là một thuộc tính của một hệ thống hoặc con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affective reasoning
  • engage in affective reasoning
    (tham gia vào lập luận dựa trên cảm xúc)
  • rely on affective reasoning
    (phụ thuộc vào lập luận cảm tính)
  • understand affective reasoning
    (hiểu về lập luận dựa trên cảm xúc)
Adjective + affective reasoning
  • biased affective reasoning
    (lập luận cảm tính mang tính thiên vị)
  • flawed affective reasoning
    (lập luận cảm tính có thiếu sót, sai lầm)
  • implicit affective reasoning
    (lập luận cảm tính ngầm, vô thức)
Noun + affective reasoning
  • the role of affective reasoning
    (vai trò của lập luận cảm tính)
  • a study of affective reasoning
    (một nghiên cứu về lập luận cảm tính)
  • the process of affective reasoning
    (quá trình lập luận dựa trên cảm xúc)

Idioms

  • Let your heart rule your head

    Để con tim lấn át lý trí (hành động theo cảm xúc thay vì logic).

    "He knew it was a risky investment, but he let his heart rule his head."

    (Anh ấy biết đó là một khoản đầu tư mạo hiểm, nhưng anh ấy đã để con tim lấn át lý trí.)

  • A gut feeling

    Linh cảm, cảm giác bên trong (một quyết định dựa trên trực giác, cảm xúc thay vì bằng chứng cụ thể).

    "I had a gut feeling that I shouldn't get on that plane, so I didn't."

    (Tôi có linh cảm mách bảo rằng tôi không nên lên chuyến bay đó, vì vậy tôi đã không đi.)

  • Think with your heart

    Suy nghĩ bằng trái tim (đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc và sự đồng cảm).

    "A good leader needs to analyze the data, but also know when to think with their heart."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi cần phân tích dữ liệu, nhưng cũng phải biết khi nào cần suy nghĩ bằng trái tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective reasoning

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình suy luận hoặc giải quyết vấn đề chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, tình cảm và tâm trạng.

"The study explored the role of affective reasoning in ethical decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The AI system was using affective reasoning to understand the user's emotions during the conversation.
Hệ thống AI đã sử dụng suy luận cảm xúc để hiểu cảm xúc của người dùng trong cuộc trò chuyện.
Phủ định
The therapist wasn't relying on affective reasoning alone; she was also considering the patient's past experiences.
Nhà trị liệu không chỉ dựa vào suy luận cảm xúc; cô ấy còn xem xét kinh nghiệm quá khứ của bệnh nhân.
Nghi vấn
Were researchers exploring how affective computing was impacting human-computer interaction?
Các nhà nghiên cứu có đang khám phá cách điện toán cảm xúc tác động đến tương tác giữa người và máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective reasoning".

Ẩn dụ 'Người cưỡi Voi' trong Tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, nhà tâm lý học Jonathan Haidt sử dụng hình ảnh 'Người cưỡi Voi' để mô tả tâm trí con người. 'Người cưỡi' là lý trí có ý thức của chúng ta, và 'Con Voi' là cảm xúc và trực giác vô thức. Người cưỡi nghĩ mình đang điều khiển, nhưng thực ra con voi to lớn và mạnh mẽ hơn nhiều thường đi theo ý nó muốn. Đây là một cách minh họa mạnh mẽ cho 'affective reasoning' - cảm xúc (con voi) thường quyết định hướng đi cho lý trí (người cưỡi).

Quảng cáo và Chính trị

Các chiến dịch quảng cáo và chính trị ở phương Tây là bậc thầy về việc sử dụng 'affective reasoning'. Thay vì chỉ trình bày sự thật và số liệu (lý trí), họ tạo ra những câu chuyện, hình ảnh và âm nhạc gợi lên cảm xúc mạnh mẽ (vui vẻ, sợ hãi, hy vọng) để thuyết phục công chúng. Họ biết rằng việc kết nối với 'trái tim' của cử tri hay khách hàng thường hiệu quả hơn là chỉ kết nối với 'bộ não' của họ.