(Top Banner Ad)
affiliate marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

affiliate marketing

UK: /əˈfɪliət ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /əˈfɪliət ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing arrangement by which an online retailer pays a commission to an external website for traffic or sales generated from its referrals.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận tiếp thị trong đó một nhà bán lẻ trực tuyến trả hoa hồng cho một trang web bên ngoài cho lưu lượng truy cập hoặc doanh số bán hàng được tạo ra từ các lượt giới thiệu của trang web đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affiliate marketing is a popular way to monetize a blog."

    "Tiếp thị liên kết là một cách phổ biến để kiếm tiền từ blog."

  • "Many companies use affiliate marketing to increase their online sales."

    "Nhiều công ty sử dụng tiếp thị liên kết để tăng doanh số bán hàng trực tuyến của họ."

  • "She earns a significant income through affiliate marketing."

    "Cô ấy kiếm được một thu nhập đáng kể thông qua tiếp thị liên kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiliate liên kết, gia nhập
Noun affiliate người làm tiếp thị liên kết, chi nhánh, công ty liên kết
Noun affiliation sự liên kết, sự hợp tác

Synonyms

Related Words

performance marketing (tiếp thị hiệu suất)e-commerce (thương mại điện tử)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affiliare ('to adopt as a son')
Old French
affilier
English
affiliate
Latin
mercatus ('marketplace')
English
market
English
marketing
Modern English
affiliate marketing (coined in 1989)

Sự Ra Đời Của Một Ý Tưởng Triệu Đô

Thuật ngữ 'affiliate marketing' ra đời cùng với Internet. Năm 1989, William J. Tobin, người sáng lập PC Flowers & Gifts, đã được cấp bằng sáng chế cho mô hình này. Tuy nhiên, chính chương trình Amazon Associates ra mắt năm 1996 mới thực sự phổ biến hóa hình thức này, cho phép bất kỳ ai có trang web cũng có thể kiếm tiền hoa hồng bằng cách giới thiệu sản phẩm của Amazon.

Usage Note

Affiliate marketing dựa trên mối quan hệ hợp tác giữa người bán và đối tác tiếp thị (affiliate). Người bán cung cấp sản phẩm/dịch vụ và hoa hồng, affiliate quảng bá sản phẩm/dịch vụ đó thông qua website, blog, mạng xã hội... và nhận hoa hồng khi có khách hàng mua hàng thông qua liên kết của họ. Khác với các hình thức quảng cáo truyền thống, affiliate marketing chỉ trả tiền cho kết quả thực tế (doanh số bán hàng hoặc lưu lượng truy cập).

Prepositions

in with

‘in affiliate marketing’ dùng để chỉ vị trí, vai trò trong lĩnh vực affiliate marketing. ‘with affiliate marketing’ dùng để chỉ việc sử dụng affiliate marketing như một phương thức, một công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affiliate marketing
  • do affiliate marketing
    (làm tiếp thị liên kết)
  • start affiliate marketing
    (bắt đầu làm tiếp thị liên kết)
  • engage in affiliate marketing
    (tham gia vào lĩnh vực tiếp thị liên kết)
  • monetize with affiliate marketing
    (kiếm tiền bằng tiếp thị liên kết)
Noun + affiliate marketing
  • program affiliate marketing program
    (chương trình tiếp thị liên kết)
  • network affiliate marketing network
    (mạng lưới tiếp thị liên kết)
  • campaign affiliate marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị liên kết)
  • strategy affiliate marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị liên kết)
Adjective + affiliate marketing
  • successful affiliate marketing
    (tiếp thị liên kết thành công)
  • lucrative affiliate marketing
    (tiếp thị liên kết sinh lời cao)

Idioms

  • the bread and butter of affiliate marketing

    yếu tố cốt lõi, nguồn thu nhập chính của tiếp thị liên kết.

    "Choosing the right niche and building an audience are the bread and butter of affiliate marketing."

    (Lựa chọn thị trường ngách phù hợp và xây dựng lượng khán giả là những yếu tố cốt lõi của tiếp thị liên kết.)

  • play the long game in affiliate marketing

    áp dụng chiến lược dài hạn, tập trung vào sự bền vững thay vì lợi ích trước mắt trong tiếp thị liên kết.

    "Instead of clickbait, she chose to play the long game in affiliate marketing by creating high-quality, trustworthy content."

    (Thay vì dùng chiêu trò câu view, cô ấy chọn chiến lược dài hạn trong tiếp thị liên kết bằng cách tạo ra nội dung chất lượng cao và đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiliate marketing

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận tiếp thị trong đó một nhà bán lẻ trực tuyến trả hoa hồng cho một trang web bên ngoài cho lưu lượng truy cập hoặc doanh số bán hàng được tạo ra từ các lượt giới thiệu của trang web đó.

"Affiliate marketing is a popular way to monetize a blog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should learn affiliate marketing to increase your income.
Bạn nên học tiếp thị liên kết để tăng thu nhập của mình.
Phủ định
They might not understand the complexities of affiliate marketing.
Họ có thể không hiểu sự phức tạp của tiếp thị liên kết.
Nghi vấn
Could affiliate marketing be a good career choice for me?
Tiếp thị liên kết có thể là một lựa chọn nghề nghiệp tốt cho tôi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Affiliate marketing's potential for growth is attracting many entrepreneurs.
Tiềm năng phát triển của affiliate marketing đang thu hút nhiều doanh nhân.
Phủ định
Affiliate marketing's success isn't guaranteed; it requires hard work and dedication.
Sự thành công của affiliate marketing không được đảm bảo; nó đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến.
Nghi vấn
Is affiliate marketing's future looking bright despite increased competition?
Liệu tương lai của affiliate marketing có tươi sáng mặc dù sự cạnh tranh ngày càng tăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliate marketing".

Giấc Mơ 'Thu Nhập Thụ Động'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tiếp thị liên kết thường được xem là con đường lý tưởng để đạt được 'thu nhập thụ động' (passive income). Đây là khái niệm kiếm tiền ngay cả khi bạn không làm việc, ví dụ như khi đang ngủ. Điều này gắn liền với lý tưởng về tự do tài chính và 'lối sống laptop' (laptop lifestyle), nơi người ta có thể làm việc và kiếm tiền từ bất cứ đâu trên thế giới.

Nền Kinh Tế Sáng Tạo (Creator Economy)

Tiếp thị liên kết là một trụ cột quan trọng của 'Nền kinh tế Sáng tạo' hiện đại. Nó cho phép các nhà sáng tạo nội dung như Youtuber, blogger, và người có ảnh hưởng (influencer) kiếm tiền từ chính nội dung của họ mà không cần phải tự tạo ra sản phẩm. Họ chỉ cần giới thiệu sản phẩm của người khác và nhận hoa hồng. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách thức quảng cáo và tạo ra những con đường sự nghiệp mới.