(Top Banner Ad)
referral marketing
B2
noun B2 Kinh tế

referral marketing

UK: /rɪˈfɜːrəl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /rɪˈfɜːrəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị giới thiệu marketing truyền miệng tiếp thị lan truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of promoting products or services to new customers through referrals, usually word of mouth.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mới thông qua giới thiệu, thường là truyền miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses find that referral marketing is one of the most effective ways to acquire new customers."

    "Nhiều doanh nghiệp nhận thấy rằng tiếp thị giới thiệu là một trong những cách hiệu quả nhất để có được khách hàng mới."

  • "Our referral marketing program has significantly increased our customer base."

    "Chương trình tiếp thị giới thiệu của chúng tôi đã tăng đáng kể cơ sở khách hàng."

  • "The company relies heavily on referral marketing to generate new leads."

    "Công ty phụ thuộc rất nhiều vào tiếp thị giới thiệu để tạo ra các khách hàng tiềm năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer giới thiệu, tham chiếu, đề cập
Noun referral sự giới thiệu, người được giới thiệu
Noun reference sự tham khảo, thư giới thiệu
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, quảng bá, bán hàng
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

word-of-mouth marketing (tiếp thị truyền miệng)recommendation marketing (tiếp thị giới thiệu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
referer
English
refer
English
referral
Latin
mercari
Old English
market
English
marketing
Modern English Compound
referral marketing

Sức mạnh của Lời Giới Thiệu

Tiếp thị giới thiệu, hay còn gọi là referral marketing, là một chiến lược kinh doanh dựa trên sự giới thiệu từ khách hàng hiện tại đến khách hàng tiềm năng. Mặc dù cụm từ này khá hiện đại, ý tưởng đằng sau nó – tin tưởng vào lời giới thiệu cá nhân – đã có từ rất lâu đời. Con người luôn có xu hướng tin tưởng bạn bè, gia đình hơn quảng cáo. Referral marketing chính là cách tận dụng niềm tin tự nhiên này một cách có hệ thống để phát triển kinh doanh.

Usage Note

Referral marketing tập trung vào việc tận dụng mạng lưới khách hàng hiện tại để thu hút khách hàng mới. Nó dựa trên sự tin tưởng và uy tín, khiến cho việc tiếp thị trở nên hiệu quả hơn. Khác với các hình thức quảng cáo truyền thống (ví dụ: paid advertising), referral marketing ít tốn kém hơn và có thể tạo ra ROI (Return on Investment) cao hơn. Nó cũng khác với 'word-of-mouth marketing' ở chỗ nó thường có hệ thống và có chủ đích hơn, thường đi kèm với các chương trình khuyến khích.

Prepositions

in for through

* in referral marketing: được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố trong referral marketing (ví dụ: success in referral marketing). * for referral marketing: được sử dụng để chỉ mục đích của referral marketing (ví dụ: a strategy for referral marketing). * through referral marketing: được sử dụng để chỉ cách thức thực hiện referral marketing (ví dụ: growth through referral marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + referral marketing
  • effective effective referral marketing
    (tiếp thị giới thiệu hiệu quả)
  • successful successful referral marketing
    (tiếp thị giới thiệu thành công)
  • strategic strategic referral marketing
    (tiếp thị giới thiệu có chiến lược)
  • digital digital referral marketing
    (tiếp thị giới thiệu kỹ thuật số)
Verb + referral marketing
  • implement implement referral marketing
    (thực hiện tiếp thị giới thiệu)
  • boost boost referral marketing
    (thúc đẩy tiếp thị giới thiệu)
  • optimize optimize referral marketing
    (tối ưu hóa tiếp thị giới thiệu)
  • leverage leverage referral marketing
    (tận dụng tiếp thị giới thiệu)
Noun + referral marketing
  • strategy referral marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị giới thiệu)
  • program referral marketing program
    (chương trình tiếp thị giới thiệu)
  • platform referral marketing platform
    (nền tảng tiếp thị giới thiệu)

Idioms

  • word-of-mouth referral marketing

    tiếp thị giới thiệu truyền miệng (nhấn mạnh sự lan truyền tự nhiên qua lời nói)

    "Many small businesses thrive on word-of-mouth referral marketing alone."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh nhờ duy nhất tiếp thị giới thiệu truyền miệng.)

  • build a referral marketing program

    xây dựng một chương trình tiếp thị giới thiệu (thiết lập hệ thống để khuyến khích giới thiệu)

    "Our goal this quarter is to build a robust referral marketing program to attract new clients."

    (Mục tiêu của chúng tôi trong quý này là xây dựng một chương trình tiếp thị giới thiệu vững chắc để thu hút khách hàng mới.)

  • drive sales through referral marketing

    thúc đẩy doanh số thông qua tiếp thị giới thiệu

    "Companies often incentivize existing customers to drive sales through referral marketing."

    (Các công ty thường khuyến khích khách hàng hiện tại thúc đẩy doanh số thông qua tiếp thị giới thiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referral marketing

noun
Lật mặt

Một phương pháp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mới thông qua giới thiệu, thường là truyền miệng.

"Many businesses find that referral marketing is one of the most effective ways to acquire new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referral marketing".

Sức mạnh của Lời Giới Thiệu Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và Việt Nam, mối quan hệ cá nhân và sự tin tưởng vào người thân, bạn bè đóng vai trò rất quan trọng. Một lời giới thiệu từ người quen có thể có trọng lượng và sức thuyết phục lớn hơn nhiều so với bất kỳ hình thức quảng cáo truyền thống nào. Điều này khiến tiếp thị giới thiệu trở thành một công cụ cực kỳ hiệu quả để thu hút khách hàng mới và xây dựng lòng trung thành.

Xây dựng Niềm Tin trong Kỷ Nguyên Số

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, tiếp thị giới thiệu đã mở rộng từ 'truyền miệng' trực tiếp sang các hình thức kỹ thuật số. Người tiêu dùng ngày nay thường tìm kiếm đánh giá, lời khuyên từ những người có ảnh hưởng (influencer) hoặc bạn bè trên mạng xã hội trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Việc chia sẻ nội dung hoặc đề xuất sản phẩm trực tuyến đã trở thành một phần quan trọng của referral marketing, giúp xây dựng niềm tin và mở rộng tầm ảnh hưởng của thương hiệu.