(Top Banner Ad)
affirming
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

affirming

UK: /əˈfɜːmɪŋ/ • US: /əˈfɜːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính khẳng định khuyến khích ủng hộ xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving emotional support or encouragement.

Vietnamese Meaning

Mang tính khẳng định, hỗ trợ hoặc khuyến khích về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher's affirming words helped the student regain confidence."

    "Những lời khẳng định của giáo viên đã giúp học sinh lấy lại sự tự tin."

  • "The coach provided affirming feedback to his players."

    "Huấn luyện viên đưa ra những phản hồi mang tính khẳng định cho các cầu thủ của mình."

  • "Creating an affirming environment for LGBTQ+ youth is crucial."

    "Tạo ra một môi trường khẳng định cho thanh thiếu niên LGBTQ+ là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm Khẳng định, xác nhận, quả quyết
Noun affirmation Lời khẳng định, sự xác nhận
Adjective / Noun affirmative Khẳng định; câu trả lời đồng ý
Adverb affirmatively Một cách khẳng định, quả quyết
Adjective self-affirming Tự khẳng định giá trị bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (L.L.)
affirmare
Old French (O.Fr.)
affirmer
Middle English (M.E.)
affermen
Modern English
affirm / affirming

Gốc rễ của sự vững chắc

Từ 'affirming' (khẳng định) có nguồn gốc từ động từ Latin muộn là *affirmare*. Từ này được cấu tạo từ tiền tố *ad-* (hướng tới, bổ sung) và *firmare* (làm cho chắc chắn, làm cho mạnh mẽ). Vì vậy, 'affirm' ban đầu mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên vững chắc, kiên cố và không thể chối cãi được.

Usage Note

Từ 'affirming' thường được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc hành động thể hiện sự chấp nhận, tán thành và hỗ trợ đối với người khác, đặc biệt là những người có thể cảm thấy không an toàn hoặc bị đe dọa. Nó khác với 'positive' (tích cực) ở chỗ 'affirming' nhấn mạnh đến sự hỗ trợ và xác nhận giá trị của người khác, trong khi 'positive' tập trung hơn vào sự lạc quan và hy vọng.
Trong trường hợp này, 'affirming' hoạt động như một động tính từ, mô tả hành động khẳng định đang diễn ra. Nó nhấn mạnh tính chủ động và liên tục của việc khẳng định một điều gì đó.

Prepositions

of to

‘Affirming of’: Thể hiện sự tán thành, chấp nhận điều gì đó. Ví dụ: 'affirming of diversity' (tán thành sự đa dạng).
‘Affirming to’: (Ít phổ biến hơn) Thể hiện sự khẳng định đối với ai đó, thường là về giá trị hoặc khả năng của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Adjectives
  • life- life-affirming
    (Khẳng định cuộc sống, mang lại ý nghĩa sống)
  • self- self-affirming
    (Tự củng cố, tự khẳng định (giá trị cá nhân))
  • truth- truth-affirming
    (Khẳng định sự thật, bảo vệ chân lý)
Adverb + affirming
  • deeply deeply affirming
    (Khẳng định một cách sâu sắc)
  • powerfully powerfully affirming
    (Khẳng định một cách mạnh mẽ)
Noun + affirming (Context)
  • an affirming an affirming experience
    (Một trải nghiệm mang tính củng cố/khẳng định (giá trị bản thân))
  • affirming affirming words
    (Những lời nói khẳng định/động viên)

Idioms

  • A life-affirming story

    Một câu chuyện khẳng định giá trị cuộc sống/truyền cảm hứng sống

    "The documentary was a genuinely life-affirming story about resilience."

    (Bộ phim tài liệu là một câu chuyện thực sự khẳng định giá trị cuộc sống về sự kiên cường.)

  • Affirming one's rights

    Khẳng định quyền lợi của một người

    "The lawyer spent years affirming his client's rights in court."

    (Luật sư đã dành nhiều năm để khẳng định quyền lợi của khách hàng trước tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirming

Tính từ
Lật mặt

Mang tính khẳng định, hỗ trợ hoặc khuyến khích về mặt cảm xúc.

"The teacher's affirming words helped the student regain confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirming".

Lời Khẳng Định Tích Cực (Positive Affirmations)

Trong tâm lý học và tự lực (self-help), 'affirming' thường được dùng trong cụm 'Positive Affirmations'. Đây là những câu nói tích cực mà người ta lặp đi lặp lại để thay đổi suy nghĩ tiêu cực, củng cố lòng tự trọng và đạt được mục tiêu cá nhân. Ví dụ: 'Tôi đủ tốt' (I am enough).

Ngôn ngữ Củng cố (Affirming Language)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các vấn đề về giới và bản dạng, người ta sử dụng 'ngôn ngữ củng cố' (affirming language) để tôn trọng và xác nhận danh tính, lựa chọn của người khác, ví dụ như sử dụng đại từ nhân xưng (pronouns) mà họ yêu cầu. Đây là cách thể hiện sự chấp nhận và ủng hộ cộng đồng.