(Top Banner Ad)
affray
C1
noun C1 Luật pháp

affray

UK: /əˈfreɪ/ • US: /əˈfreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ẩu đả công khai gây rối trật tự công cộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An affray is a public fight that disturbs the peace.

Vietnamese Meaning

Affray là một cuộc ẩu đả công khai gây rối trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several people were injured in the affray."

    "Vài người đã bị thương trong vụ ẩu đả."

  • "He was charged with affray after the street fight."

    "Anh ta bị buộc tội gây rối trật tự sau vụ ẩu đả trên đường phố."

  • "The police were called to deal with an affray outside the nightclub."

    "Cảnh sát được gọi đến để giải quyết một vụ ẩu đả bên ngoài hộp đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affray Cuộc ẩu đả công cộng, sự náo động gây rối trật tự (chủ yếu dùng trong luật pháp)
Verb (Archaic) affray Gây sợ hãi, làm hoảng loạn (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
effraier
Middle English
afray
Modern English
affray

Nguồn Gốc Của Sự Náo Động

Từ 'affray' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'effraier', có nghĩa là 'gây sợ hãi' hoặc 'làm náo động'. Ban đầu, nghĩa của từ này rộng hơn, bao gồm cả việc gây hoảng sợ hoặc tấn công. Theo thời gian, đặc biệt trong ngôn ngữ pháp lý, nó được thu hẹp lại để chỉ rõ một cuộc ẩu đả công khai (public fight) gây rối trật tự và khiến người khác lo sợ.

Sự Thay Đổi Nghĩa Pháp Lý

Trong thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, 'afray' có thể chỉ một cuộc tấn công cá nhân. Tuy nhiên, khi được củng cố trong luật pháp Anh, nghĩa của nó tập trung vào yếu tố 'công cộng': chỉ hành vi đánh nhau ở nơi công cộng gây ảnh hưởng đến hòa bình xã hội, khác biệt với một vụ đánh nhau riêng tư.

Usage Note

Từ 'affray' dùng để chỉ một cuộc đánh nhau hoặc ẩu đả xảy ra ở nơi công cộng, gây náo loạn và làm ảnh hưởng đến sự bình yên của khu vực. Nó thường liên quan đến nhiều người tham gia và có tính chất bạo lực. Khác với 'fight' (đánh nhau) đơn thuần, 'affray' mang tính chất nghiêm trọng hơn về mặt pháp lý, có thể dẫn đến truy tố hình sự.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ địa điểm xảy ra ẩu đả: 'An affray in the street'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affray
  • serious serious affray
    (cuộc ẩu đả nghiêm trọng)
  • drunken drunken affray
    (cuộc ẩu đả do say xỉn)
Verb + affray
  • commit commit an affray
    (thực hiện hành vi ẩu đả công cộng)
  • involved in involved in an affray
    (tham gia vào một vụ ẩu đả)
Noun + affray
  • charge charge of affray
    (cáo buộc gây rối trật tự công cộng/ẩu đả)
  • incident incident of affray
    (vụ việc ẩu đả)

Idioms

  • Cause an affray

    Gây ra một cuộc náo động/ẩu đả công khai

    "The disturbance quickly escalated and caused an affray in the street."

    (Vụ gây rối nhanh chóng leo thang và gây ra một cuộc ẩu đả trên phố.)

  • Riot and affray

    Bạo loạn và ẩu đả (cụm từ pháp lý)

    "They were arrested and charged with riot and affray offenses."

    (Họ bị bắt và bị buộc tội danh bạo loạn và ẩu đả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affray

noun
Lật mặt

Affray là một cuộc ẩu đả công khai gây rối trật tự.

"Several people were injured in the affray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affray".

Phân Biệt Pháp Lý

Trong hệ thống luật pháp chung (Common Law) của Vương quốc Anh, Úc và một số quốc gia khác, 'affray' là một tội danh cụ thể, được định nghĩa là khi hai hoặc nhiều người đánh nhau công khai đến mức làm những người dân lương thiện có mặt tại đó phải sợ hãi. Nó khác với 'assault' (tấn công) vì yếu tố gây rối trật tự công cộng là bắt buộc.

Yếu Tố 'Nơi Công Cộng'

'Affray' luôn nhấn mạnh yếu tố phải xảy ra ở 'nơi công cộng' (public place). Nếu cuộc ẩu đả diễn ra kín đáo trong nhà riêng, nó thường không được coi là 'affray' theo nghĩa pháp lý, mà thay vào đó là các tội danh khác như hành hung (assault) hoặc gây tổn thương thân thể.