affray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An affray is a public fight that disturbs the peace.
Vietnamese Meaning
Affray là một cuộc ẩu đả công khai gây rối trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several people were injured in the affray."
"Vài người đã bị thương trong vụ ẩu đả."
-
"He was charged with affray after the street fight."
"Anh ta bị buộc tội gây rối trật tự sau vụ ẩu đả trên đường phố."
-
"The police were called to deal with an affray outside the nightclub."
"Cảnh sát được gọi đến để giải quyết một vụ ẩu đả bên ngoài hộp đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'affray' dùng để chỉ một cuộc đánh nhau hoặc ẩu đả xảy ra ở nơi công cộng, gây náo loạn và làm ảnh hưởng đến sự bình yên của khu vực. Nó thường liên quan đến nhiều người tham gia và có tính chất bạo lực. Khác với 'fight' (đánh nhau) đơn thuần, 'affray' mang tính chất nghiêm trọng hơn về mặt pháp lý, có thể dẫn đến truy tố hình sự.
Prepositions
Thường dùng 'in' để chỉ địa điểm xảy ra ẩu đả: 'An affray in the street'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious affray (cuộc ẩu đả nghiêm trọng)
-
drunken drunken affray (cuộc ẩu đả do say xỉn)
-
commit commit an affray (thực hiện hành vi ẩu đả công cộng)
-
involved in involved in an affray (tham gia vào một vụ ẩu đả)
-
charge charge of affray (cáo buộc gây rối trật tự công cộng/ẩu đả)
-
incident incident of affray (vụ việc ẩu đả)
Idioms
-
Cause an affray
Gây ra một cuộc náo động/ẩu đả công khai
"The disturbance quickly escalated and caused an affray in the street."
(Vụ gây rối nhanh chóng leo thang và gây ra một cuộc ẩu đả trên phố.)
-
Riot and affray
Bạo loạn và ẩu đả (cụm từ pháp lý)
"They were arrested and charged with riot and affray offenses."
(Họ bị bắt và bị buộc tội danh bạo loạn và ẩu đả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affray
nounAffray là một cuộc ẩu đả công khai gây rối trật tự.
"Several people were injured in the affray."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affray".
