(Top Banner Ad)
hereinbefore
C2
Trạng từ C2 Luật pháp

hereinbefore

UK: /ˌhɪərɪnbɪˈfɔː(r)/ • US: /ˌhɪərɪnbɪˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

như đã nói ở trên như đã nêu ở trên như đã đề cập trước đó
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a previous part of the same document or text.

Vietnamese Meaning

Trong một phần trước đó của cùng một tài liệu hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As hereinbefore stated, the contract is valid."

    "Như đã nêu ở trên, hợp đồng có hiệu lực."

  • "The agreement, as hereinbefore described, will commence on January 1st."

    "Thỏa thuận, như đã mô tả ở trên, sẽ bắt đầu vào ngày 1 tháng 1."

  • "All rights hereinbefore granted shall revert to the Licensor."

    "Tất cả các quyền đã được cấp trước đó sẽ trở lại với Bên cấp phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb herein trong tài liệu này, ở đây
Adverb hereafter sau đây, về sau
Adverb hereby bằng văn bản này, theo đây
Adverb heretofore cho đến nay, từ trước đến giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēr (here)
Old English
in (in)
Old English
beforan (before)
Middle English
herein (compound)
Early Modern English
hereinbefore (compound)

Nguồn gốc của 'hereinbefore'

'Hereinbefore' là một từ ghép phức tạp được tạo thành từ 'herein' (có nghĩa là 'ở đây, trong tài liệu này') và 'before' (có nghĩa là 'trước đó'). Từ này ra đời chủ yếu trong các văn bản pháp lý và hành chính để giúp người viết chỉ cần tham chiếu đến một phần đã được đề cập trước đó trong cùng một tài liệu mà không cần phải lặp lại thông tin.

Usage Note

Từ 'hereinbefore' được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức để tham chiếu đến một điều gì đó đã được đề cập trước đó trong tài liệu. Nó mang tính trang trọng và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhằm mục đích tránh lặp lại và làm cho văn bản ngắn gọn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với hereinbefore
  • mentioned as hereinbefore mentioned
    (như đã đề cập trước đó (trong tài liệu này))
  • described as hereinbefore described
    (như đã mô tả trước đó (trong tài liệu này))
  • provided as hereinbefore provided
    (như đã quy định trước đó (trong tài liệu này))
  • set forth as hereinbefore set forth
    (như đã trình bày trước đó (trong tài liệu này))
  • referred to referred to hereinbefore
    (được nhắc đến trước đó (trong tài liệu này))

Idioms

  • as hereinbefore mentioned

    như đã đề cập trước đó (trong tài liệu này)

    "The terms and conditions are as hereinbefore mentioned in Section 3."

    (Các điều khoản và điều kiện như đã đề cập trước đó trong Mục 3.)

  • referred to hereinbefore

    được nhắc đến/ám chỉ trước đó (trong văn bản này)

    "The Party B hereinbefore referred to shall be bound by these clauses."

    (Bên B được nhắc đến trước đó sẽ bị ràng buộc bởi các điều khoản này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hereinbefore

Trạng từ
Lật mặt

Trong một phần trước đó của cùng một tài liệu hoặc văn bản.

"As hereinbefore stated, the contract is valid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereinbefore".

Ngôn ngữ pháp lý và trang trọng

'Hereinbefore' là một từ điển hình của ngôn ngữ pháp lý và hành chính, thường xuất hiện trong các hợp đồng, luật pháp và văn bản chính thức. Nó giúp người đọc dễ dàng tham chiếu đến các phần đã được đề cập trong cùng một tài liệu mà không cần lặp lại thông tin, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.

Xu hướng dùng ngôn ngữ đơn giản

Mặc dù vẫn được sử dụng, 'hereinbefore' cùng với nhiều từ 'here-' khác đang dần ít phổ biến hơn trong các văn bản pháp lý hiện đại, đặc biệt là trong các tài liệu hướng tới phong cách 'ngôn ngữ đơn giản' (plain language) để dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn sẽ gặp nó trong các tài liệu truyền thống hoặc các văn bản cũ.