(Top Banner Ad)
africa's tallest mountain
A2
Tính từ A2 Địa lý

africa's tallest mountain

UK: /ˈæfrɪkəz ˈtɔːlɪst ˈmaʊntɪn/ • US: /ˈæfrɪkəz ˈtɔːləst ˈmaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn núi cao nhất châu Phi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the greatest in height of mountains in Africa.

Vietnamese Meaning

Ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kilimanjaro is Africa's tallest mountain."

    "Kilimanjaro là ngọn núi cao nhất Châu Phi."

  • "Many climbers attempt to summit Africa's tallest mountain each year."

    "Nhiều nhà leo núi cố gắng chinh phục ngọn núi cao nhất Châu Phi mỗi năm."

  • "The view from Africa's tallest mountain is breathtaking."

    "Khung cảnh từ ngọn núi cao nhất Châu Phi thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tall Cao
Noun height Chiều cao
Noun peak Đỉnh (núi)
Noun ascent Sự đi lên, sự leo lên

Synonyms

highest mountain (ngọn núi cao nhất)Africa's highest peak (Đỉnh núi cao nhất Châu Phi)

Antonyms

Africa's lowest point (Điểm thấp nhất ở Châu Phi)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Afer
Old English
munt

Nguồn Gốc Tên Núi

Mặc dù cụm từ này chỉ là mô tả địa lý, nhưng ngọn núi mà nó nhắc đến (Kilimanjaro) có cái tên mang nguồn gốc phức tạp. 'Kili' có thể liên quan đến tiếng Chagga địa phương hoặc là phiên âm của từ Swahili 'Kilima' (nghĩa là 'đồi'). 'Njaro' có thể có nghĩa là 'trắng' hoặc 'độ sáng', ám chỉ lớp tuyết vĩnh cửu trên đỉnh núi, mặc dù ngọn núi này nằm gần xích đạo.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một đặc điểm vật lý địa lý nổi bật, cụ thể là ngọn núi cao nhất trong lục địa Châu Phi. Không có nhiều sự khác biệt về sắc thái, nó đơn giản là một mô tả trực tiếp về chiều cao.
Từ 'mountain' dùng để chỉ một địa hình nhô cao hơn so với đồi, thường có đỉnh dốc. Trong ngữ cảnh này, 'mountain' là phần chính của cụm từ, xác định loại địa hình đang được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + africa's tallest mountain
  • climb climb africa's tallest mountain
    (Leo ngọn núi cao nhất châu Phi)
  • reach the summit of reach the summit of africa's tallest mountain
    (Đạt tới đỉnh ngọn núi cao nhất châu Phi)
Adjective + africa's tallest mountain
  • majestic the majestic africa's tallest mountain
    (Ngọn núi cao nhất châu Phi hùng vĩ)
  • snow-capped the snow-capped africa's tallest mountain
    (Ngọn núi cao nhất châu Phi phủ tuyết)

Idioms

  • The roof of Africa

    Mái nhà của Châu Phi (cách gọi ẩn dụ chỉ Kilimanjaro)

    "They spent seven days trekking to reach the roof of Africa."

    (Họ đã dành bảy ngày leo núi để đạt tới Mái nhà của Châu Phi.)

  • A pilgrimage for climbers

    Một chuyến hành hương dành cho những người leo núi (ám chỉ đây là địa điểm phải đến)

    "Climbing africa's tallest mountain is considered a pilgrimage for serious adventurers."

    (Việc leo lên ngọn núi cao nhất châu Phi được coi là một chuyến hành hương đối với những nhà thám hiểm nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

africa's tallest mountain

Tính từ
Lật mặt

Ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.

"Kilimanjaro is Africa's tallest mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expedition team is climbing Africa's tallest mountain this week.
Đội thám hiểm đang leo ngọn núi cao nhất Châu Phi vào tuần này.
Phủ định
He is not considering climbing Africa's tallest mountain during the rainy season.
Anh ấy không cân nhắc việc leo ngọn núi cao nhất Châu Phi vào mùa mưa.
Nghi vấn
Are they building a new route up Africa's tallest mountain?
Họ có đang xây dựng một tuyến đường mới lên ngọn núi cao nhất Châu Phi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "africa's tallest mountain".

Núi Lửa Cô Lập

Ngọn núi cao nhất châu Phi (Kilimanjaro) là một núi lửa không hoạt động, nhưng điều làm nó trở nên đặc biệt là nó đứng một mình, không phải là một phần của bất kỳ dãy núi nào. Hình ảnh khối núi khổng lồ này đơn độc vươn lên từ các đồng bằng xung quanh tạo nên một cảnh tượng vô cùng ấn tượng và dễ nhận biết.

Văn Học Kinh Điển

Ngọn núi này nổi tiếng trên toàn thế giới một phần nhờ tác phẩm 'The Snows of Kilimanjaro' (Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro) của nhà văn Mỹ nổi tiếng Ernest Hemingway. Tác phẩm này đã phổ biến hình ảnh ngọn núi phủ tuyết vĩnh cửu này trong văn hóa đại chúng phương Tây.