africa's tallest mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kilimanjaro is Africa's tallest mountain."
"Kilimanjaro là ngọn núi cao nhất Châu Phi."
-
"Many climbers attempt to summit Africa's tallest mountain each year."
"Nhiều nhà leo núi cố gắng chinh phục ngọn núi cao nhất Châu Phi mỗi năm."
-
"The view from Africa's tallest mountain is breathtaking."
"Khung cảnh từ ngọn núi cao nhất Châu Phi thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một đặc điểm vật lý địa lý nổi bật, cụ thể là ngọn núi cao nhất trong lục địa Châu Phi. Không có nhiều sự khác biệt về sắc thái, nó đơn giản là một mô tả trực tiếp về chiều cao.
Từ 'mountain' dùng để chỉ một địa hình nhô cao hơn so với đồi, thường có đỉnh dốc. Trong ngữ cảnh này, 'mountain' là phần chính của cụm từ, xác định loại địa hình đang được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
climb climb africa's tallest mountain (Leo ngọn núi cao nhất châu Phi)
-
reach the summit of reach the summit of africa's tallest mountain (Đạt tới đỉnh ngọn núi cao nhất châu Phi)
-
majestic the majestic africa's tallest mountain (Ngọn núi cao nhất châu Phi hùng vĩ)
-
snow-capped the snow-capped africa's tallest mountain (Ngọn núi cao nhất châu Phi phủ tuyết)
Idioms
-
The roof of Africa
Mái nhà của Châu Phi (cách gọi ẩn dụ chỉ Kilimanjaro)
"They spent seven days trekking to reach the roof of Africa."
(Họ đã dành bảy ngày leo núi để đạt tới Mái nhà của Châu Phi.)
-
A pilgrimage for climbers
Một chuyến hành hương dành cho những người leo núi (ám chỉ đây là địa điểm phải đến)
"Climbing africa's tallest mountain is considered a pilgrimage for serious adventurers."
(Việc leo lên ngọn núi cao nhất châu Phi được coi là một chuyến hành hương đối với những nhà thám hiểm nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
africa's tallest mountain
Tính từNgọn núi cao nhất ở Châu Phi.
"Kilimanjaro is Africa's tallest mountain."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The expedition team is climbing Africa's tallest mountain this week. |
Đội thám hiểm đang leo ngọn núi cao nhất Châu Phi vào tuần này. |
| Phủ định | He is not considering climbing Africa's tallest mountain during the rainy season. |
Anh ấy không cân nhắc việc leo ngọn núi cao nhất Châu Phi vào mùa mưa. |
| Nghi vấn | Are they building a new route up Africa's tallest mountain? |
Họ có đang xây dựng một tuyến đường mới lên ngọn núi cao nhất Châu Phi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "africa's tallest mountain".
