(Top Banner Ad)
after a while
A2
Cụm trạng từ A2 Chung

after a while

UK: /ˈɑːftər ə ˈwaɪl/ • US: /ˈæftər ə ˈwaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sau một thời gian sau một hồi lát sau một lúc sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After a period of time; eventually.

Vietnamese Meaning

Sau một khoảng thời gian; cuối cùng thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a while, I started to feel better."

    "Sau một thời gian, tôi bắt đầu cảm thấy khỏe hơn."

  • "After a while, the rain stopped."

    "Sau một hồi, trời tạnh mưa."

  • "If you wait after a while, you'll see."

    "Nếu bạn đợi một lúc, bạn sẽ thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb awhile Trong một chốc, một lát (thường đứng một mình, không có giới từ)
Noun while Khoảng thời gian, chốc lát
Adverb meanwhile Trong khi đó, đồng thời
Conjunction whilst (formal) Trong lúc, trong khi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwīlō (period of time, rest)
Old English
æfter hwīle (after a period)
Middle English
after whyle
Modern English
after a while

Nghĩa gốc của 'While'

Cụm từ 'after a while' được tạo thành từ các thành tố có nguồn gốc Đức cổ. Điều thú vị là từ 'while' (khoảng thời gian) ban đầu trong ngôn ngữ Proto-Germanic (*hwīlō) có nghĩa là 'sự nghỉ ngơi' hoặc 'nơi nghỉ ngơi'. Vì vậy, việc làm gì đó 'after a while' (sau một khoảng thời gian) ban đầu có thể gợi ý ý nghĩa là làm điều đó sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc chờ đợi.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự kiện xảy ra không ngay lập tức, mà sau một thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ sự trì hoãn hoặc một quá trình diễn ra dần dần. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) hay 'instantly' (tức thì), 'after a while' nhấn mạnh đến khoảng thời gian trôi qua trước khi sự việc xảy ra. Nó cũng khác với 'later' (sau này) ở chỗ 'later' có thể ám chỉ một thời điểm cụ thể hơn trong tương lai, còn 'after a while' thường không xác định rõ thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Change/Action
  • realize realize after a while
    (nhận ra sau một thời gian)
  • begin to begin to feel sleepy after a while
    (bắt đầu cảm thấy buồn ngủ sau một lúc)
  • get used to get used to it after a while
    (làm quen với điều đó sau một thời gian)
Adjectives/Adverbs reinforcing duration
  • just just after a while
    (ngay sau một lúc)
  • only only after a while
    (chỉ sau một thời gian (nhấn mạnh sự chậm trễ))
  • shortly shortly after a while
    (ngắn sau một lúc)

Idioms

  • after quite a while

    Sau một khoảng thời gian khá lâu, sau một thời gian đáng kể

    "They finally called me back after quite a while."

    (Cuối cùng họ đã gọi lại cho tôi sau một khoảng thời gian khá lâu.)

  • after a little while

    Sau một lát ngắn, sau một chốc

    "The pain disappeared after a little while."

    (Cơn đau biến mất sau một lát ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after a while

Cụm trạng từ
Lật mặt

Sau một khoảng thời gian; cuối cùng thì.

"After a while, I started to feel better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' motivation increased after a while's break.
Động lực của các học sinh đã tăng lên sau giờ giải lao một lúc.
Phủ định
The children's excitement didn't fade after a while's wait.
Sự hào hứng của bọn trẻ không hề phai nhạt sau một lúc chờ đợi.
Nghi vấn
Was John and Mary's patience tested after a while's delay?
Liệu sự kiên nhẫn của John và Mary có bị thử thách sau một thời gian trì hoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after a while".

Văn hóa Kiên nhẫn (Patience Culture)

Cụm từ này thường ngụ ý sự kiên nhẫn. Trong văn hóa phương Tây, có câu 'Good things come to those who wait' (Điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi). 'After a while' hàm ý rằng kết quả mong muốn có thể không đến ngay lập tức, mà đòi hỏi sự bền bỉ, nhấn mạnh giá trị của sự chờ đợi.

Nhịp điệu Kể chuyện (Narrative Pacing)

Trong văn học và kể chuyện, 'after a while' là một công cụ phổ biến giúp người đọc cảm nhận được sự trôi qua của thời gian mà không cần phải mô tả chi tiết từng khoảnh khắc. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ tình trạng hiện tại sang một tình trạng mới sau một thời gian chờ đợi hoặc phát triển nội tâm.