after a while
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After a period of time; eventually.
Vietnamese Meaning
Sau một khoảng thời gian; cuối cùng thì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a while, I started to feel better."
"Sau một thời gian, tôi bắt đầu cảm thấy khỏe hơn."
-
"After a while, the rain stopped."
"Sau một hồi, trời tạnh mưa."
-
"If you wait after a while, you'll see."
"Nếu bạn đợi một lúc, bạn sẽ thấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự kiện xảy ra không ngay lập tức, mà sau một thời gian nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ sự trì hoãn hoặc một quá trình diễn ra dần dần. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) hay 'instantly' (tức thì), 'after a while' nhấn mạnh đến khoảng thời gian trôi qua trước khi sự việc xảy ra. Nó cũng khác với 'later' (sau này) ở chỗ 'later' có thể ám chỉ một thời điểm cụ thể hơn trong tương lai, còn 'after a while' thường không xác định rõ thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realize realize after a while (nhận ra sau một thời gian)
-
begin to begin to feel sleepy after a while (bắt đầu cảm thấy buồn ngủ sau một lúc)
-
get used to get used to it after a while (làm quen với điều đó sau một thời gian)
-
just just after a while (ngay sau một lúc)
-
only only after a while (chỉ sau một thời gian (nhấn mạnh sự chậm trễ))
-
shortly shortly after a while (ngắn sau một lúc)
Idioms
-
after quite a while
Sau một khoảng thời gian khá lâu, sau một thời gian đáng kể
"They finally called me back after quite a while."
(Cuối cùng họ đã gọi lại cho tôi sau một khoảng thời gian khá lâu.)
-
after a little while
Sau một lát ngắn, sau một chốc
"The pain disappeared after a little while."
(Cơn đau biến mất sau một lát ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after a while
Cụm trạng từSau một khoảng thời gian; cuối cùng thì.
"After a while, I started to feel better."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' motivation increased after a while's break. |
Động lực của các học sinh đã tăng lên sau giờ giải lao một lúc. |
| Phủ định | The children's excitement didn't fade after a while's wait. |
Sự hào hứng của bọn trẻ không hề phai nhạt sau một lúc chờ đợi. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's patience tested after a while's delay? |
Liệu sự kiên nhẫn của John và Mary có bị thử thách sau một thời gian trì hoãn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after a while".
