(Top Banner Ad)
in time
B1
Giới từ + Danh từ B1 Tổng quát

in time

UK: /ɪn taɪm/ • US: /ɪn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

kịp giờ vừa kịp lúc cuối cùng thì sau một thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Early enough; before the deadline; with enough time to spare.

Vietnamese Meaning

Đủ sớm; trước thời hạn; còn đủ thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived in time for the movie."

    "Chúng tôi đến vừa kịp giờ chiếu phim."

  • "She got to the airport in time to catch her flight."

    "Cô ấy đến sân bay kịp giờ để bắt chuyến bay."

  • "In time, everything will be alright."

    "Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian, khoảng thời gian
Verb time Định thời gian, căn giờ
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective untimely Không đúng lúc, sớm quá
Adjective timeless Vượt thời gian, vĩnh cửu
Noun timing Sự định thời gian, sự tính toán thời gian
Noun timer Đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ

Synonyms

early enough (đủ sớm)punctually (for 'on time' meaning) (đúng giờ (nếu mang nghĩa của 'on time'))eventually (cuối cùng thì)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
tīma

Nguồn gốc 'in time'

Cụm từ 'in time' được ghép từ giới từ 'in' (trong, vào) và danh từ 'time' (thời gian), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). 'In' từ 'in' (nghĩa là 'vào, bên trong') và 'time' từ 'tīma' (nghĩa là 'thời gian, giai đoạn'). Khi kết hợp, 'in time' mang hai ý nghĩa chính: 'kịp lúc, trước khi quá muộn' (như 'arrive in time') hoặc 'cuối cùng, theo thời gian' (như 'you'll understand in time'), thể hiện sự linh hoạt hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc đến hoặc hoàn thành một việc gì đó vừa kịp lúc, không bị muộn. Nhấn mạnh việc có một khoảng thời gian nhất định (dù có thể ngắn) trước khi sự kiện hoặc thời điểm quan trọng diễn ra. Khác với 'on time' (đúng giờ), 'in time' ngụ ý có thể không đúng giờ tuyệt đối nhưng vẫn không gây ra vấn đề gì. 'In time' thường dùng với 'for' để chỉ mục đích của việc đến kịp thời.
Diễn tả một sự việc xảy ra sau một khoảng thời gian nào đó, có thể là sau một quá trình hoặc một nỗ lực. Thường mang ý nghĩa rằng điều gì đó đã thay đổi hoặc cải thiện theo thời gian. Lưu ý: nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa 'kịp giờ'.

Prepositions

for

'in time for + something': kịp giờ cho cái gì đó (một sự kiện, một buổi họp, v.v.). Ví dụ: I arrived in time for the meeting. (Tôi đến kịp giờ cho cuộc họp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in time (kịp lúc)
  • arrive arrive in time for the meeting
    (đến kịp cuộc họp)
  • get get to the station in time
    (đến ga kịp lúc)
  • finish finish the project in time
    (hoàn thành dự án kịp lúc)
Adverb + in time
  • just just in time for dinner
    (vừa kịp bữa tối)
  • well well in time for the deadline
    (rất kịp thời hạn, sớm hơn nhiều so với hạn chót)
Verb + in time (theo thời gian)
  • understand you'll understand in time
    (bạn sẽ hiểu ra theo thời gian)
  • learn she'll learn to forgive him in time
    (cô ấy sẽ học được cách tha thứ cho anh ấy theo thời gian)
  • things will improve things will improve in time
    (mọi thứ sẽ cải thiện theo thời gian)

Idioms

  • in good time

    Rất sớm, trước thời hạn hoặc thừa thời gian

    "Don't worry, we'll get there in good time for the show."

    (Đừng lo, chúng ta sẽ đến đó rất sớm trước buổi biểu diễn.)

  • in time with (something)

    Đúng nhịp, đồng bộ với cái gì đó

    "The dancers moved in time with the music."

    (Các vũ công di chuyển đúng nhịp với âm nhạc.)

  • a stitch in time saves nine

    Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi (tục ngữ, nghĩa là phòng bệnh hơn chữa bệnh, giải quyết vấn đề nhỏ trước khi nó lớn hơn)

    "Fixing the leaky faucet now is a stitch in time saves nine."

    (Sửa cái vòi nước rò rỉ bây giờ là 'một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in time

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Đủ sớm; trước thời hạn; còn đủ thời gian.

"We arrived in time for the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in time".

Sự đúng giờ và linh hoạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ (punctuality) được đánh giá cao, thường được tóm gọn bằng câu 'time is money' (thời gian là tiền bạc). Cụm từ 'on time' có nghĩa là đúng vào giờ đã định. Tuy nhiên, 'in time' lại mang sắc thái linh hoạt hơn, nghĩa là 'kịp lúc' hoặc 'trước khi quá muộn'. Ví dụ, 'arrive in time for the meeting' có nghĩa là bạn đến trước khi cuộc họp bắt đầu, chứ không nhất thiết phải đúng giây phút mở đầu. Sự khác biệt này phản ánh cả sự tôn trọng thời gian và một mức độ linh hoạt nhất định trong các tình huống xã hội.

Niềm tin vào tương lai và sự kiên nhẫn

Ý nghĩa 'in time' là 'theo thời gian' hoặc 'cuối cùng' thường thể hiện một niềm tin lạc quan vào tương lai và tầm quan trọng của sự kiên nhẫn. Khi người ta nói 'things will get better in time' (mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn theo thời gian) hoặc 'you'll understand in time' (bạn sẽ hiểu ra theo thời gian), nó truyền tải thông điệp rằng một số vấn đề cần thời gian để giải quyết, hoặc sự trưởng thành, hiểu biết sẽ đến dần dần. Điều này khuyến khích thái độ bình tĩnh, không vội vàng và tin tưởng vào quá trình tự nhiên của sự phát triển.