after work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following the completion of one's working hours.
Vietnamese Meaning
Sau khi hoàn thành giờ làm việc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's grab a drink after work."
"Chúng ta đi uống nước sau giờ làm nhé."
-
"I usually go to the gym after work."
"Tôi thường đi tập gym sau giờ làm."
-
"She likes to relax at home after work."
"Cô ấy thích thư giãn ở nhà sau giờ làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worker | Công nhân, người lao động |
| Adjective | hardworking | Chăm chỉ, cần cù |
| Verb | to work | Làm việc, hoạt động |
| Noun | workplace | Nơi làm việc, công sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc thời gian sau khi giờ làm việc chính thức kết thúc. Có thể ám chỉ một khoảng thời gian thư giãn, giải trí, hoặc thực hiện các công việc cá nhân.
Diễn tả thời điểm sau khi công việc kết thúc, thường liên quan đến các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go for a walk after work (đi dạo sau giờ làm)
-
relax relax after work (thư giãn/xả hơi sau giờ làm)
-
meet up meet up with friends after work (gặp gỡ bạn bè sau giờ làm)
-
quick a quick after-work coffee (một ly cà phê nhanh chóng sau giờ làm)
-
casual casual after-work attire (trang phục đời thường/thoải mái sau giờ làm)
-
drinks after-work drinks (buổi nhậu/uống nước sau giờ làm (thường với đồng nghiệp))
-
routine after-work routine (thói quen/lịch trình sau giờ làm)
Idioms
-
Unwind after work
Xả hơi, thư giãn đầu óc sau giờ làm
"I need a hobby to help me unwind after work."
(Tôi cần một sở thích để giúp tôi thư giãn sau giờ làm.)
-
Hit the gym after work
Đi tập gym/tới phòng tập sau giờ làm
"If you hit the gym after work, you won't have time to cook."
(Nếu bạn đi tập gym sau giờ làm, bạn sẽ không có thời gian nấu ăn.)
-
After work commitments
Những việc phải làm/cam kết cá nhân sau giờ làm
"I can't stay late because of after work commitments."
(Tôi không thể ở lại trễ vì có những cam kết cá nhân sau giờ làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after work
Trạng từSau khi hoàn thành giờ làm việc của một người.
"Let's grab a drink after work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after work".
