(Top Banner Ad)
after work
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

after work

UK: /ˈɑːftə wɜːk/ • US: /ˈæftər wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

sau giờ làm hết giờ làm tan làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following the completion of one's working hours.

Vietnamese Meaning

Sau khi hoàn thành giờ làm việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's grab a drink after work."

    "Chúng ta đi uống nước sau giờ làm nhé."

  • "I usually go to the gym after work."

    "Tôi thường đi tập gym sau giờ làm."

  • "She likes to relax at home after work."

    "Cô ấy thích thư giãn ở nhà sau giờ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker Công nhân, người lao động
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù
Verb to work Làm việc, hoạt động
Noun workplace Nơi làm việc, công sở

Synonyms

off-work (ngoài giờ làm việc)post-work (sau công việc)

Antonyms

during work (trong giờ làm việc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*apo- (away from) + *werg- (to do)
Old English
æfter weorc (After work)
Modern English
after work

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'after work' (sau giờ làm) là một sự kết hợp rất trực quan và không hề phức tạp. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh là 'after' (sau) và 'work' (công việc). Cụm từ này xuất hiện tự nhiên khi người ta cần mô tả khoảng thời gian chuyển tiếp từ công việc sang nghỉ ngơi hoặc giải trí.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc thời gian sau khi giờ làm việc chính thức kết thúc. Có thể ám chỉ một khoảng thời gian thư giãn, giải trí, hoặc thực hiện các công việc cá nhân.
Diễn tả thời điểm sau khi công việc kết thúc, thường liên quan đến các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + after work (Hành động)
  • go go for a walk after work
    (đi dạo sau giờ làm)
  • relax relax after work
    (thư giãn/xả hơi sau giờ làm)
  • meet up meet up with friends after work
    (gặp gỡ bạn bè sau giờ làm)
Adjective + after-work (Mô tả)
  • quick a quick after-work coffee
    (một ly cà phê nhanh chóng sau giờ làm)
  • casual casual after-work attire
    (trang phục đời thường/thoải mái sau giờ làm)
Noun Phrases (Sự kiện)
  • drinks after-work drinks
    (buổi nhậu/uống nước sau giờ làm (thường với đồng nghiệp))
  • routine after-work routine
    (thói quen/lịch trình sau giờ làm)

Idioms

  • Unwind after work

    Xả hơi, thư giãn đầu óc sau giờ làm

    "I need a hobby to help me unwind after work."

    (Tôi cần một sở thích để giúp tôi thư giãn sau giờ làm.)

  • Hit the gym after work

    Đi tập gym/tới phòng tập sau giờ làm

    "If you hit the gym after work, you won't have time to cook."

    (Nếu bạn đi tập gym sau giờ làm, bạn sẽ không có thời gian nấu ăn.)

  • After work commitments

    Những việc phải làm/cam kết cá nhân sau giờ làm

    "I can't stay late because of after work commitments."

    (Tôi không thể ở lại trễ vì có những cam kết cá nhân sau giờ làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after work

Trạng từ
Lật mặt

Sau khi hoàn thành giờ làm việc của một người.

"Let's grab a drink after work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after work".

Văn hóa Happy Hour

Ở các nước phương Tây, thời điểm 'after work' thường gắn liền với truyền thống 'Happy Hour' (Giờ khuyến mãi). Đây là khoảng thời gian (thường từ 4 giờ chiều đến 7 giờ tối) khi các quán bar giảm giá đồ uống. Nó là cơ hội để đồng nghiệp kết nối, thư giãn và thoát khỏi căng thẳng công việc.

Tôn trọng Ranh giới Cá nhân

Khái niệm 'after work' nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng giữa cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân (Work-Life Balance). Đây là thời gian cá nhân được ưu tiên, và việc sếp hoặc đồng nghiệp liên lạc khẩn cấp về công việc trong thời gian này thường bị coi là thiếu tôn trọng.