(Top Banner Ad)
late-night
B1
Adjective B1 Tổng quát

late-night

UK: /ˈleɪt ˈnaɪt/ • US: /ˈleɪt ˈnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khuya về đêm khuya đêm khuya
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking place or available late in the evening or at night.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc có sẵn muộn vào buổi tối hoặc ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a late-night movie."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim chiếu khuya."

  • "The city has a vibrant late-night scene."

    "Thành phố có một khung cảnh đêm khuya sôi động."

  • "I often have late-night cravings for pizza."

    "Tôi thường xuyên thèm pizza vào đêm khuya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb late Muộn, trễ
Adverb lately Gần đây, mới đây
Noun night Đêm, buổi tối
Adjective/Adverb nightly Hàng đêm, vào mỗi đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
Middle English
late
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Middle English
night
Modern English
late-night (compound)

Nguồn gốc của 'late-night'

Từ 'late-night' là một tính từ ghép được hình thành từ hai từ 'late' và 'night'. 'Late' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', nghĩa là chậm hoặc muộn. 'Night' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niht', nghĩa là đêm. Hai từ này kết hợp với nhau để mô tả những gì xảy ra hoặc tồn tại vào những giờ muộn của buổi tối, thường là sau nửa đêm hoặc gần sáng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chương trình, cửa hàng, hoặc dịch vụ hoạt động hoặc có sẵn vào đêm khuya. Thường mang ý nghĩa là sau giờ làm việc thông thường hoặc sau khi hầu hết mọi người đã đi ngủ. So sánh với "nighttime", "late" (khi dùng riêng) hoặc "evening". "Nighttime" mang tính tổng quát hơn về thời gian ban đêm. "Late" chỉ đơn thuần là muộn. "Evening" chỉ buổi tối. "Late-night" mang ý nghĩa cụ thể về thời điểm rất muộn trong đêm.

Collocations (Từ đi kèm)

late-night + Noun
  • show late-night show
    (chương trình đêm khuya)
  • snack late-night snack
    (bữa ăn nhẹ đêm khuya)
  • talk late-night talk
    (trò chuyện đêm khuya)
  • shift late-night shift
    (ca làm đêm)
  • studying late-night studying
    (học bài đêm khuya)
  • shopping late-night shopping
    (mua sắm đêm khuya)
  • activities late-night activities
    (các hoạt động đêm khuya)
Verb + (a) late-night Noun
  • watch watch a late-night show
    (xem một chương trình đêm khuya)
  • have have a late-night snack
    (ăn một bữa nhẹ đêm khuya)
  • do do late-night work
    (làm việc đêm khuya)
  • work work a late-night shift
    (làm ca đêm)

Idioms

  • late-night owl

    Người hay thức khuya, cú đêm

    "My brother is a late-night owl; he often reads until 3 AM."

    (Anh trai tôi là một cú đêm; anh ấy thường đọc sách đến 3 giờ sáng.)

  • late-night cravings

    Cơn thèm ăn đêm khuya

    "I always get late-night cravings for chocolate."

    (Tôi luôn bị những cơn thèm sô cô la vào đêm khuya.)

  • the late-night hours

    Những giờ khuya khoắt

    "The city comes alive during the late-night hours."

    (Thành phố trở nên sống động trong những giờ khuya khoắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late-night

Adjective
Lật mặt

Diễn ra hoặc có sẵn muộn vào buổi tối hoặc ban đêm.

"We watched a late-night movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students enjoy late-night study sessions before exams.
Nhiều sinh viên thích những buổi học khuya trước kỳ thi.
Phủ định
She doesn't like late-night parties because she needs to wake up early.
Cô ấy không thích những bữa tiệc khuya vì cô ấy cần thức dậy sớm.
Nghi vấn
Do you often watch late-night movies on weekends?
Bạn có thường xem phim khuya vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late-night".

Chương trình trò chuyện đêm khuya (Late-night Talk Shows)

Ở Mỹ, các chương trình trò chuyện đêm khuya (late-night talk shows) là một phần văn hóa đặc trưng. Chúng thường kết hợp tin tức, hài kịch và phỏng vấn người nổi tiếng, mang đến tiếng cười và góc nhìn về các sự kiện trong ngày cho khán giả trước khi đi ngủ.

Các hoạt động về đêm khuya

Khái niệm 'late-night' thường gắn liền với việc học bài, làm việc hoặc giao lưu xã hội vào những giờ muộn của buổi tối hoặc đầu giờ sáng. Đối với sinh viên, 'late-night studying' (học đêm khuya) là việc quen thuộc trước kỳ thi, trong khi nhiều người khác tận hưởng 'late-night entertainment' (giải trí đêm khuya) như đi bar, club hoặc làm việc theo ca đêm.