late-night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn ra hoặc có sẵn muộn vào buổi tối hoặc ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a late-night movie."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim chiếu khuya."
-
"The city has a vibrant late-night scene."
"Thành phố có một khung cảnh đêm khuya sôi động."
-
"I often have late-night cravings for pizza."
"Tôi thường xuyên thèm pizza vào đêm khuya."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chương trình, cửa hàng, hoặc dịch vụ hoạt động hoặc có sẵn vào đêm khuya. Thường mang ý nghĩa là sau giờ làm việc thông thường hoặc sau khi hầu hết mọi người đã đi ngủ. So sánh với "nighttime", "late" (khi dùng riêng) hoặc "evening". "Nighttime" mang tính tổng quát hơn về thời gian ban đêm. "Late" chỉ đơn thuần là muộn. "Evening" chỉ buổi tối. "Late-night" mang ý nghĩa cụ thể về thời điểm rất muộn trong đêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show late-night show (chương trình đêm khuya)
-
snack late-night snack (bữa ăn nhẹ đêm khuya)
-
talk late-night talk (trò chuyện đêm khuya)
-
shift late-night shift (ca làm đêm)
-
studying late-night studying (học bài đêm khuya)
-
shopping late-night shopping (mua sắm đêm khuya)
-
activities late-night activities (các hoạt động đêm khuya)
-
watch watch a late-night show (xem một chương trình đêm khuya)
-
have have a late-night snack (ăn một bữa nhẹ đêm khuya)
-
do do late-night work (làm việc đêm khuya)
-
work work a late-night shift (làm ca đêm)
Idioms
-
late-night owl
Người hay thức khuya, cú đêm
"My brother is a late-night owl; he often reads until 3 AM."
(Anh trai tôi là một cú đêm; anh ấy thường đọc sách đến 3 giờ sáng.)
-
late-night cravings
Cơn thèm ăn đêm khuya
"I always get late-night cravings for chocolate."
(Tôi luôn bị những cơn thèm sô cô la vào đêm khuya.)
-
the late-night hours
Những giờ khuya khoắt
"The city comes alive during the late-night hours."
(Thành phố trở nên sống động trong những giờ khuya khoắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late-night
AdjectiveDiễn ra hoặc có sẵn muộn vào buổi tối hoặc ban đêm.
"We watched a late-night movie."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students enjoy late-night study sessions before exams. |
Nhiều sinh viên thích những buổi học khuya trước kỳ thi. |
| Phủ định | She doesn't like late-night parties because she needs to wake up early. |
Cô ấy không thích những bữa tiệc khuya vì cô ấy cần thức dậy sớm. |
| Nghi vấn | Do you often watch late-night movies on weekends? |
Bạn có thường xem phim khuya vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late-night".
