after-sales service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The assistance provided to a customer after they have purchased a product or service.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi họ đã mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides excellent after-sales service, including free repairs and technical support."
"Công ty cung cấp dịch vụ hậu mãi tuyệt vời, bao gồm sửa chữa miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật."
-
"A strong after-sales service can significantly improve customer loyalty."
"Dịch vụ hậu mãi tốt có thể cải thiện đáng kể lòng trung thành của khách hàng."
-
"Many customers choose products based on the quality of the after-sales service offered."
"Nhiều khách hàng chọn sản phẩm dựa trên chất lượng dịch vụ hậu mãi được cung cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | Dịch vụ |
| Noun | sales | Doanh số; Việc bán hàng |
| Adjective | after-sales | Thuộc về hậu mãi; Sau khi bán hàng |
| Noun | customer service | Dịch vụ khách hàng |
| Verb | service | Phục vụ; bảo trì |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các dịch vụ được cung cấp sau khi bán hàng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Các dịch vụ này có thể bao gồm bảo trì, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, và giải quyết khiếu nại. Nó thể hiện cam kết của người bán đối với chất lượng và sự hỗ trợ lâu dài cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.
Prepositions
Ví dụ: 'Good after-sales service is essential in retaining customers.' (Dịch vụ hậu mãi tốt là điều cần thiết để giữ chân khách hàng.) hoặc 'The company is known for its excellent after-sales service.' (Công ty nổi tiếng về dịch vụ hậu mãi tuyệt vời.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Excellent Excellent after-sales service (Dịch vụ hậu mãi xuất sắc/tuyệt vời)
-
Comprehensive Comprehensive after-sales service (Dịch vụ hậu mãi toàn diện)
-
Reliable Reliable after-sales service (Dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy)
-
Provide Provide after-sales service (Cung cấp dịch vụ hậu mãi)
-
Improve Improve after-sales service (Cải thiện dịch vụ hậu mãi)
-
Guarantee Guarantee after-sales service (Đảm bảo dịch vụ hậu mãi)
-
policy after-sales service policy (Chính sách dịch vụ hậu mãi)
-
department after-sales service department (Bộ phận dịch vụ hậu mãi)
Idioms
-
A commitment to after-sales service
Cam kết về dịch vụ hậu mãi (Thể hiện sự nghiêm túc của công ty trong việc hỗ trợ khách hàng sau khi mua)
"Their brand loyalty stems from a strong commitment to after-sales service."
(Lòng trung thành với thương hiệu của họ bắt nguồn từ cam kết mạnh mẽ đối với dịch vụ hậu mãi.)
-
Go above and beyond in after-sales service
Vượt ngoài mong đợi trong dịch vụ hậu mãi (Làm nhiều hơn những gì khách hàng mong đợi)
"We must go above and beyond in after-sales service to handle this complaint."
(Chúng ta phải vượt ngoài mong đợi trong dịch vụ hậu mãi để xử lý khiếu nại này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after-sales service
Danh từDịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi họ đã mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"The company provides excellent after-sales service, including free repairs and technical support."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to provide excellent after-sales service to all customers. |
Họ sẽ cung cấp dịch vụ hậu mãi tuyệt vời cho tất cả khách hàng. |
| Phủ định | The company is not going to compromise on its after-sales service, even during the economic downturn. |
Công ty sẽ không thỏa hiệp về dịch vụ hậu mãi của mình, ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Are you going to improve your after-sales service to retain more customers? |
Bạn có định cải thiện dịch vụ hậu mãi của mình để giữ chân nhiều khách hàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-sales service".
