(Top Banner Ad)
after-sales service
B1
Danh từ B1 Kinh tế & Thương mại

after-sales service

UK: /ˈɑːftəˌseɪlz ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈæftərˌseɪlz ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hậu mãi chăm sóc sau bán hàng dịch vụ sau bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The assistance provided to a customer after they have purchased a product or service.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi họ đã mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides excellent after-sales service, including free repairs and technical support."

    "Công ty cung cấp dịch vụ hậu mãi tuyệt vời, bao gồm sửa chữa miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật."

  • "A strong after-sales service can significantly improve customer loyalty."

    "Dịch vụ hậu mãi tốt có thể cải thiện đáng kể lòng trung thành của khách hàng."

  • "Many customers choose products based on the quality of the after-sales service offered."

    "Nhiều khách hàng chọn sản phẩm dựa trên chất lượng dịch vụ hậu mãi được cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service Dịch vụ
Noun sales Doanh số; Việc bán hàng
Adjective after-sales Thuộc về hậu mãi; Sau khi bán hàng
Noun customer service Dịch vụ khách hàng
Verb service Phục vụ; bảo trì

Synonyms

customer support (hỗ trợ khách hàng)post-sales support (hỗ trợ sau bán hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
After
Old English/Norse
Sales (from 'sellan')
Latin/Old French
Service (servitium)
Modern English
After-sales service (Compound term)

Nguồn gốc của khái niệm “Hậu mãi”

Cụm từ này trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của sản xuất công nghiệp và nhu cầu xây dựng niềm tin lâu dài từ khách hàng. Ban đầu, trọng tâm là bán được hàng, nhưng các công ty nhanh chóng nhận ra rằng việc giải quyết các vấn đề sau khi mua (như bảo hành, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật) là yếu tố quyết định sự trung thành và danh tiếng thương hiệu. Đây là một khái niệm cốt lõi trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các dịch vụ được cung cấp sau khi bán hàng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Các dịch vụ này có thể bao gồm bảo trì, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, và giải quyết khiếu nại. Nó thể hiện cam kết của người bán đối với chất lượng và sự hỗ trợ lâu dài cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Good after-sales service is essential in retaining customers.' (Dịch vụ hậu mãi tốt là điều cần thiết để giữ chân khách hàng.) hoặc 'The company is known for its excellent after-sales service.' (Công ty nổi tiếng về dịch vụ hậu mãi tuyệt vời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + after-sales service
  • Excellent Excellent after-sales service
    (Dịch vụ hậu mãi xuất sắc/tuyệt vời)
  • Comprehensive Comprehensive after-sales service
    (Dịch vụ hậu mãi toàn diện)
  • Reliable Reliable after-sales service
    (Dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy)
Verb + after-sales service
  • Provide Provide after-sales service
    (Cung cấp dịch vụ hậu mãi)
  • Improve Improve after-sales service
    (Cải thiện dịch vụ hậu mãi)
  • Guarantee Guarantee after-sales service
    (Đảm bảo dịch vụ hậu mãi)
after-sales service + Noun
  • policy after-sales service policy
    (Chính sách dịch vụ hậu mãi)
  • department after-sales service department
    (Bộ phận dịch vụ hậu mãi)

Idioms

  • A commitment to after-sales service

    Cam kết về dịch vụ hậu mãi (Thể hiện sự nghiêm túc của công ty trong việc hỗ trợ khách hàng sau khi mua)

    "Their brand loyalty stems from a strong commitment to after-sales service."

    (Lòng trung thành với thương hiệu của họ bắt nguồn từ cam kết mạnh mẽ đối với dịch vụ hậu mãi.)

  • Go above and beyond in after-sales service

    Vượt ngoài mong đợi trong dịch vụ hậu mãi (Làm nhiều hơn những gì khách hàng mong đợi)

    "We must go above and beyond in after-sales service to handle this complaint."

    (Chúng ta phải vượt ngoài mong đợi trong dịch vụ hậu mãi để xử lý khiếu nại này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-sales service

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau khi họ đã mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company provides excellent after-sales service, including free repairs and technical support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to provide excellent after-sales service to all customers.
Họ sẽ cung cấp dịch vụ hậu mãi tuyệt vời cho tất cả khách hàng.
Phủ định
The company is not going to compromise on its after-sales service, even during the economic downturn.
Công ty sẽ không thỏa hiệp về dịch vụ hậu mãi của mình, ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Are you going to improve your after-sales service to retain more customers?
Bạn có định cải thiện dịch vụ hậu mãi của mình để giữ chân nhiều khách hàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-sales service".

Giá trị trọn đời của khách hàng (LTV)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, dịch vụ hậu mãi không chỉ là việc sửa chữa lỗi hỏng. Nó là công cụ chiến lược để tăng LTV (Lifetime Value – Giá trị trọn đời) của khách hàng. Bằng cách giữ cho khách hàng hài lòng sau giao dịch đầu tiên, công ty hy vọng họ sẽ tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ khác trong tương lai.

Quyền lợi Bảo hành (Warranty Rights)

Ở nhiều quốc gia phát triển (như Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ), dịch vụ hậu mãi được bảo vệ nghiêm ngặt bằng luật pháp, đảm bảo người tiêu dùng có quyền được sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền trong một khoảng thời gian nhất định nếu sản phẩm có lỗi. Điều này tạo nên một tiêu chuẩn bắt buộc cho các doanh nghiệp.