to work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exert effort toward a particular goal.
Vietnamese Meaning
Làm việc, lao động, nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works hard to support her family."
"Cô ấy làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình."
-
"He works as a teacher."
"Anh ấy làm việc với vai trò là một giáo viên."
-
"The medicine didn't work for her."
"Thuốc không có tác dụng với cô ấy."
-
"I need to work on my presentation."
"Tôi cần phải làm việc để hoàn thành bài thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'work' có nghĩa rộng, bao gồm cả làm việc chân tay, trí óc, hoặc hoạt động để máy móc vận hành. Cần phân biệt với các từ như 'labor' (lao động chân tay nặng nhọc) hoặc 'operate' (vận hành máy móc).
Prepositions
'at' (làm việc tại một địa điểm cụ thể: work at a desk); 'on' (làm việc trên một dự án hoặc vấn đề: work on a project); 'for' (làm việc cho một công ty hoặc người nào đó: work for a company); 'with' (làm việc với ai đó hoặc cái gì đó: work with a team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard to work (làm việc chăm chỉ)
-
long to work (làm việc nhiều giờ)
-
effectively to work (làm việc hiệu quả)
-
start to work (bắt đầu làm việc)
-
go to work (đi làm)
-
return to work (trở lại làm việc)
Idioms
-
work like a dog
làm việc cực nhọc, vất vả
"He has to work like a dog to support his family."
(Anh ấy phải làm việc cực nhọc để nuôi gia đình.)
-
work your fingers to the bone
làm việc đến kiệt sức
"She worked her fingers to the bone to finish the project on time."
(Cô ấy đã làm việc đến kiệt sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
all in a day's work
chuyện thường ngày, một phần của công việc
"Rescuing the cat from the tree was all in a day's work for the firefighter."
(Giải cứu con mèo khỏi cây là chuyện thường ngày đối với người lính cứu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to work
VerbLàm việc, lao động, nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"She works hard to support her family."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They work very hard to support their family. |
Họ làm việc rất chăm chỉ để hỗ trợ gia đình của họ. |
| Phủ định | He doesn't want to work there anymore. |
Anh ấy không muốn làm việc ở đó nữa. |
| Nghi vấn | Does she work from home? |
Cô ấy có làm việc tại nhà không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be working from home tomorrow. |
Tôi sẽ làm việc tại nhà vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be working on the project next week. |
Cô ấy sẽ không làm việc trong dự án vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they be working late tonight? |
Họ sẽ làm việc muộn tối nay phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She worked hard on her project yesterday. |
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho dự án của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't work on the weekend. |
Họ đã không làm việc vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Did you work late last night? |
Tối qua bạn có làm việc muộn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have to work this weekend. |
Tôi ước tôi không phải làm việc vào cuối tuần này. |
| Phủ định | If only she had worked harder on her project; she wouldn't have failed. |
Giá mà cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn cho dự án của mình; cô ấy đã không trượt. |
| Nghi vấn | Do you wish your computer would work faster? |
Bạn có ước máy tính của bạn sẽ hoạt động nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to work".
