(Top Banner Ad)
against the interest of
C1
Giới từ (cụm giới từ) C1 Chính trị, Kinh tế, Luật

against the interest of

UK: əˈɡenst ðə ˈɪntrəst ɒv • US: əˈɡenst ðə ˈɪntrəst ɒv

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại lợi ích của phương hại đến lợi ích của có hại cho lợi ích của chống lại lợi ích của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or tending to act in opposition to someone's advantage, benefit, or welfare.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc có xu hướng hành động trái ngược với lợi thế, lợi ích hoặc phúc lợi của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to cut jobs was against the interest of its employees."

    "Quyết định cắt giảm việc làm của công ty đi ngược lại lợi ích của nhân viên."

  • "This policy is clearly against the interest of small businesses."

    "Chính sách này rõ ràng là đi ngược lại lợi ích của các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Voting for this candidate would be against the interest of the environment."

    "Bỏ phiếu cho ứng cử viên này sẽ đi ngược lại lợi ích của môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Interest Lợi ích, quyền lợi, cổ phần
Adjective Interested Quan tâm, có lợi ích liên quan
Noun Self-interest Lợi ích cá nhân, tư lợi
Verb Disinterest Làm cho mất hứng thú, thờ ơ
Preposition Against Chống lại, ngược lại

Synonyms

detrimental to (gây bất lợi cho)harmful to (có hại cho)opposed to (phản đối)prejudicial to (phương hại đến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse (to be between, concern)
Old French
interest (damage, stake)
Middle English
interesse/interest (legal claim, concern)
Old English
on-gēan (towards, opposition) -> against
Modern English
against the interest of

Sự Phát Triển của 'Interest'

Ban đầu, từ 'interest' (lợi ích) trong tiếng Latin là 'interesse', chỉ hành động 'ở giữa' hoặc 'điều gì đó quan trọng'. Mãi sau này, nó mới chuyển nghĩa sang lĩnh vực tài chính, chỉ cổ phần hoặc lợi nhuận. Khi kết hợp với 'against' (chống lại), cụm từ này mang ý nghĩa xung đột rõ rệt, đặc biệt trong các văn bản pháp lý và kinh tế, nhấn mạnh hành vi gây hại đến lợi ích của một bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và thể hiện sự đối lập hoặc xung đột lợi ích. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, chính sách hoặc quyết định nào đó có thể gây hại hoặc bất lợi cho một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm người cụ thể. Cần phân biệt với các cụm từ như 'in the interest of' (vì lợi ích của) hoặc 'in the best interest of' (vì lợi ích tốt nhất của).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + against the interest of
  • Act Act against the interest of the shareholders.
    (Hành động đi ngược lại lợi ích của các cổ đông.)
  • Work Work against the interest of the public.
    (Làm việc trái ngược với lợi ích của công chúng.)
  • Go Go against the interest of the client.
    (Đi ngược lại lợi ích của khách hàng (thường dùng trong bối cảnh đạo đức nghề nghiệp).)
Noun + against the interest of
  • Decision The decision was against the interest of the company.
    (Quyết định đó đi ngược lại lợi ích của công ty.)
  • Policy A policy that is against the interest of economic growth.
    (Một chính sách chống lại lợi ích của tăng trưởng kinh tế.)

Idioms

  • A conflict of interest

    Xung đột lợi ích (Tình huống mà lợi ích cá nhân có thể khiến một người hành động chống lại lợi ích chính đáng của tổ chức).

    "The CEO resigned due to a severe conflict of interest."

    (CEO đã từ chức do xung đột lợi ích nghiêm trọng.)

  • To be deemed against the interest of the state

    Bị xem là chống lại lợi ích của nhà nước/quốc gia.

    "Any leaked classified information would be deemed against the interest of the state."

    (Bất kỳ thông tin mật nào bị rò rỉ đều sẽ bị coi là chống lại lợi ích của nhà nước.)

  • To vote against one's own interest

    Bỏ phiếu chống lại lợi ích của chính mình (Hành động tự gây hại).

    "Many people felt they voted against their own interest in the recent election."

    (Nhiều người cảm thấy họ đã bỏ phiếu chống lại lợi ích của chính mình trong cuộc bầu cử gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

against the interest of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Hành động hoặc có xu hướng hành động trái ngược với lợi thế, lợi ích hoặc phúc lợi của ai đó.

"The company's decision to cut jobs was against the interest of its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that policy is clearly against the interest of the employees.
Ồ, chính sách đó rõ ràng là đi ngược lại lợi ích của nhân viên.
Phủ định
Oh dear, this decision isn't against the interest of anyone, surprisingly!
Ôi trời, quyết định này không hề đi ngược lại lợi ích của ai cả, thật đáng ngạc nhiên!
Nghi vấn
Hey, is this law really against the interest of the public?
Này, luật này có thực sự đi ngược lại lợi ích của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "against the interest of".

Nghĩa vụ Tín nhiệm (Fiduciary Duty)

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật doanh nghiệp và tài chính, cụm từ này gắn liền với 'Nghĩa vụ Tín nhiệm' (Fiduciary Duty). Đây là nghĩa vụ pháp lý cao nhất, buộc một cá nhân (như luật sư, người quản lý quỹ) phải luôn hành động VÌ lợi ích tốt nhất của bên ủy thác. Hành động 'against the interest of' (chống lại lợi ích của) bên ủy thác là vi phạm nghiêm trọng và có thể bị kiện.

Đạo đức Chính trị và Công vụ

Khái niệm 'against the interest of' được sử dụng thường xuyên trong đạo đức công vụ. Các quan chức bị cấm đưa ra quyết định dựa trên lợi ích cá nhân hoặc gia đình (self-interest) nếu điều đó dẫn đến hành động chống lại lợi ích chung của cộng đồng (public interest). Đây là nền tảng của tính minh bạch và chống tham nhũng.