(Top Banner Ad)
age-associated memory impairment
C1
noun phrase C1 Y học

age-associated memory impairment

UK: /ˌeɪdʒ əˈsəʊʃieɪtɪd ˈmeməri ɪmˈpeəmənt/ • US: /ˌeɪdʒ əˈsoʊʃieɪtɪd ˈmeməri ɪmˈpeərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác suy giảm trí nhớ do tuổi tác suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in memory function that is correlated with increasing age but is not considered to be dementia.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm chức năng trí nhớ có liên quan đến tuổi tác ngày càng tăng nhưng không được coi là chứng mất trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with age-associated memory impairment often experience difficulty recalling names and dates."

    "Bệnh nhân bị suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác thường gặp khó khăn trong việc nhớ lại tên và ngày tháng."

  • "Research suggests that certain lifestyle factors can mitigate the effects of age-associated memory impairment."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng một số yếu tố lối sống nhất định có thể giảm thiểu tác động của suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác."

  • "While age-associated memory impairment is common, it is important to rule out other potential causes of memory loss."

    "Mặc dù suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác là phổ biến, nhưng điều quan trọng là phải loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn khác gây mất trí nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb age Già đi, làm cho già đi
Noun association Sự liên kết, hiệp hội
Verb associate Liên kết, kết hợp
Noun memory Trí nhớ, ký ức
Adjective memorable Đáng nhớ
Noun impairment Sự suy giảm, sự tổn hại
Verb impair Làm suy giảm, làm tổn hại

Synonyms

age-related cognitive decline (suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác)

Antonyms

preserved memory function (chức năng trí nhớ được bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
age
English
associated
English
memory
English
impairment

Nguồn gốc thuật ngữ Y học

Cụm từ 'age-associated memory impairment' (AAMI) là một thuật ngữ mô tả được giới thiệu vào thập niên 1980 để phân loại sự suy giảm trí nhớ nhẹ, tự nhiên xảy ra như một phần của quá trình lão hóa bình thường. Nó giúp phân biệt tình trạng 'hay quên lành tính' này với các bệnh lý thoái hóa thần kinh nghiêm trọng hơn như sa sút trí tuệ (dementia) hay Alzheimer. Đây là một cụm từ ghép, chỉ đơn giản mô tả các yếu tố cấu thành: suy giảm trí nhớ (memory impairment) liên quan đến (associated) tuổi tác (age).

Phân loại lâm sàng

Sự ra đời của thuật ngữ AAMI nhấn mạnh rằng không phải mọi sự suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi đều là bệnh lý. Nó đặt nền móng cho việc nghiên cứu sâu hơn về trí nhớ và lão hóa. Mặc dù ngày nay thuật ngữ MCI (Mild Cognitive Impairment - Suy giảm Nhận thức Nhẹ) thường được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh lâm sàng, AAMI vẫn là một khái niệm quan trọng trong việc nghiên cứu tác động của tuổi tác lên khả năng nhận thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu lão hóa để mô tả những thay đổi trí nhớ bình thường liên quan đến tuổi tác. Nó khác với các tình trạng nghiêm trọng hơn như bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác. Mức độ suy giảm trí nhớ thường nhẹ và không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + age-associated memory impairment
  • manage manage age-associated memory impairment
    (quản lý/điều trị sự suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác)
  • study study age-associated memory impairment
    (nghiên cứu về sự suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác)
  • prevent prevent age-associated memory impairment
    (phòng ngừa sự suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác)
Adjective + age-associated memory impairment
  • mild mild age-associated memory impairment
    (suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác ở mức độ nhẹ)
  • progressive progressive age-associated memory impairment
    (suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác có tính chất tiến triển)
  • underlying underlying age-associated memory impairment
    (suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác tiềm ẩn/căn bản)
Prepositional Phrase
  • diagnosis of diagnosis of age-associated memory impairment
    (chẩn đoán suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác)
  • risk factors for risk factors for age-associated memory impairment
    (các yếu tố rủi ro dẫn đến suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác)

Idioms

  • AAMI versus MCI distinction

    Sự phân biệt giữa AAMI (Suy giảm trí nhớ liên quan tuổi tác) và MCI (Suy giảm nhận thức nhẹ)

    "Clinicians must understand the AAMI versus MCI distinction for accurate patient management."

    (Các bác sĩ lâm sàng cần hiểu rõ sự phân biệt AAMI và MCI để quản lý bệnh nhân chính xác.)

  • Reversing age-associated memory impairment

    Đảo ngược (cải thiện) sự suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác

    "Lifestyle changes are critical for potentially reversing age-associated memory impairment."

    (Thay đổi lối sống là rất quan trọng để có khả năng đảo ngược (cải thiện) sự suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age-associated memory impairment

noun phrase
Lật mặt

Sự suy giảm chức năng trí nhớ có liên quan đến tuổi tác ngày càng tăng nhưng không được coi là chứng mất trí.

"Patients with age-associated memory impairment often experience difficulty recalling names and dates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age-associated memory impairment".

Sự kỳ thị và Lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự kỳ thị (stigma) đáng kể gắn liền với sự quên lãng và các vấn đề nhận thức ở người cao tuổi. Thuật ngữ AAMI được sử dụng để hợp pháp hóa và bình thường hóa một mức độ suy giảm trí nhớ nhất định, giúp giảm bớt nỗi lo lắng rằng mọi sự quên lãng đều là dấu hiệu của bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ nghiêm trọng.

Văn hóa “Sức khỏe Não bộ”

Khái niệm AAMI đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp 'sức khỏe não bộ' (Brain Health) và các sản phẩm ngăn ngừa lão hóa nhận thức. Nhiều người Mỹ và châu Âu tích cực tìm kiếm các hoạt động rèn luyện trí não (brain training), các chất bổ sung (supplements), và chế độ ăn Địa Trung Hải, như một cách để duy trì chức năng nhận thức và trì hoãn AAMI.