(Top Banner Ad)
age groups
B1
Noun B1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Nghiên cứu thị trường

age groups

UK: /ˈeɪdʒ ˌɡruːps/ • US: /ˈeɪdʒ ˌɡruːps/

Nghĩa tiếng Việt

các nhóm tuổi phân nhóm tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Categories or classifications of people based on their age.

Vietnamese Meaning

Các nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey data was analyzed by age groups to identify trends."

    "Dữ liệu khảo sát đã được phân tích theo các nhóm tuổi để xác định xu hướng."

  • "The study examined the effects of social media on different age groups."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của mạng xã hội đối với các nhóm tuổi khác nhau."

  • "Marketing strategies need to be tailored to specific age groups."

    "Chiến lược marketing cần được điều chỉnh cho phù hợp với các nhóm tuổi cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb age Già đi, làm cho già đi
Adjective aged Lớn tuổi, đã cao tuổi
Noun grouping Sự phân nhóm, sự tập hợp
Adjective inter-group Liên nhóm (giữa các nhóm tuổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Nghiên cứu thị trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aiw-
Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
age groups

Nguồn gốc của 'Tuổi' và 'Nhóm'

Từ 'age' (tuổi) xuất phát từ tiếng Latin 'aetas', liên quan đến khái niệm thời gian sống. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', ban đầu chỉ một nhóm người hoặc vật được vẽ chung với nhau. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo thành 'age groups', một thuật ngữ hiện đại dùng để phân loại dân số theo các giai đoạn tuổi cụ thể, rất quan trọng trong thống kê và nghiên cứu thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thống kê, phân tích thị trường, y học và xã hội học để phân chia dân số thành các nhóm tuổi khác nhau nhằm mục đích so sánh, phân tích xu hướng hoặc thiết kế các chính sách và sản phẩm phù hợp. 'Age groups' thường được hiểu là các nhóm tuổi đã được xác định trước, ví dụ: 0-4 tuổi, 5-9 tuổi, 10-14 tuổi, v.v.

Prepositions

by into across

* **by age groups**: được phân loại theo các nhóm tuổi.
* **into age groups**: chia thành các nhóm tuổi.
* **across age groups**: trên khắp các nhóm tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age groups
  • specific specific age groups
    (các nhóm tuổi cụ thể)
  • younger younger age groups
    (các nhóm tuổi trẻ hơn)
  • broad broad age groups
    (các nhóm tuổi rộng)
Verb + age groups
  • target target specific age groups
    (nhắm mục tiêu vào các nhóm tuổi cụ thể)
  • compare compare different age groups
    (so sánh các nhóm tuổi khác nhau)
  • span span all age groups
    (bao gồm/trải dài tất cả các nhóm tuổi)
Prepositional Phrases
  • across across all age groups
    (trên mọi nhóm tuổi, ở mọi lứa tuổi)

Idioms

  • demographic age groups

    Các nhóm tuổi nhân khẩu học

    "We analyzed the spending habits across various demographic age groups."

    (Chúng tôi đã phân tích thói quen chi tiêu trên nhiều nhóm tuổi nhân khẩu học khác nhau.)

  • target age groups

    Nhóm tuổi mục tiêu

    "The new social media platform primarily targets the 16-to-25 age groups."

    (Nền tảng mạng xã hội mới này chủ yếu nhắm đến các nhóm tuổi từ 16 đến 25.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age groups

Noun
Lật mặt

Các nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.

"The survey data was analyzed by age groups to identify trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age groups".

Khái niệm Thế hệ Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc phân loại thế hệ rất phổ biến. Các nhóm tuổi lớn được đặt tên như Baby Boomers, Generation X, Millennials (Gen Y), và Generation Z. Sự phân chia này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về giá trị, công nghệ và hành vi xã hội của từng nhóm.

Ranh giới Độ tuổi Pháp lý

Khái niệm 'age groups' rất quan trọng về mặt pháp lý. Ví dụ, nhóm tuổi 'minor' (vị thành niên) có quyền lợi và nghĩa vụ khác biệt so với nhóm 'adult' (người trưởng thành, thường là 18+). Điều này quyết định khả năng bầu cử, uống rượu, và ký kết hợp đồng.