age groups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Categories or classifications of people based on their age.
Vietnamese Meaning
Các nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey data was analyzed by age groups to identify trends."
"Dữ liệu khảo sát đã được phân tích theo các nhóm tuổi để xác định xu hướng."
-
"The study examined the effects of social media on different age groups."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của mạng xã hội đối với các nhóm tuổi khác nhau."
-
"Marketing strategies need to be tailored to specific age groups."
"Chiến lược marketing cần được điều chỉnh cho phù hợp với các nhóm tuổi cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thống kê, phân tích thị trường, y học và xã hội học để phân chia dân số thành các nhóm tuổi khác nhau nhằm mục đích so sánh, phân tích xu hướng hoặc thiết kế các chính sách và sản phẩm phù hợp. 'Age groups' thường được hiểu là các nhóm tuổi đã được xác định trước, ví dụ: 0-4 tuổi, 5-9 tuổi, 10-14 tuổi, v.v.
Prepositions
* **by age groups**: được phân loại theo các nhóm tuổi.
* **into age groups**: chia thành các nhóm tuổi.
* **across age groups**: trên khắp các nhóm tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific age groups (các nhóm tuổi cụ thể)
-
younger younger age groups (các nhóm tuổi trẻ hơn)
-
broad broad age groups (các nhóm tuổi rộng)
-
target target specific age groups (nhắm mục tiêu vào các nhóm tuổi cụ thể)
-
compare compare different age groups (so sánh các nhóm tuổi khác nhau)
-
span span all age groups (bao gồm/trải dài tất cả các nhóm tuổi)
-
across across all age groups (trên mọi nhóm tuổi, ở mọi lứa tuổi)
Idioms
-
demographic age groups
Các nhóm tuổi nhân khẩu học
"We analyzed the spending habits across various demographic age groups."
(Chúng tôi đã phân tích thói quen chi tiêu trên nhiều nhóm tuổi nhân khẩu học khác nhau.)
-
target age groups
Nhóm tuổi mục tiêu
"The new social media platform primarily targets the 16-to-25 age groups."
(Nền tảng mạng xã hội mới này chủ yếu nhắm đến các nhóm tuổi từ 16 đến 25.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age groups
NounCác nhóm hoặc phân loại người dựa trên độ tuổi của họ.
"The survey data was analyzed by age groups to identify trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age groups".
