age brackets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Groups of people categorized by age range, often used for statistical or demographic analysis.
Vietnamese Meaning
Các nhóm người được phân loại theo độ tuổi, thường được sử dụng để phân tích thống kê hoặc nhân khẩu học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey results are analyzed according to different age brackets."
"Kết quả khảo sát được phân tích theo các khoảng tuổi khác nhau."
-
"The data is broken down into five-year age brackets."
"Dữ liệu được chia thành các khoảng tuổi năm năm một."
-
"Marketing strategies are often tailored to specific age brackets."
"Các chiến lược tiếp thị thường được điều chỉnh cho các khoảng tuổi cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu thị trường, hoặc phân tích dữ liệu để chỉ các nhóm tuổi khác nhau. 'Age brackets' nhấn mạnh việc phân loại theo khoảng tuổi, không nhất thiết là các độ tuổi cụ thể. Nó có thể được dùng thay thế cho 'age groups', nhưng 'age brackets' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn một chút.
Prepositions
'in age brackets' dùng để chỉ một người hoặc một nhóm thuộc một khoảng tuổi cụ thể. 'between age brackets' dùng để so sánh hoặc đối chiếu giữa các khoảng tuổi khác nhau. 'across age brackets' dùng để chỉ một hiện tượng hoặc xu hướng phổ biến ở nhiều khoảng tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide age brackets (các nhóm tuổi có phạm vi rộng)
-
specific specific age brackets (các nhóm tuổi cụ thể, rõ ràng)
-
target target age brackets (các nhóm tuổi mục tiêu (ví dụ trong tiếp thị))
-
fall into fall into the 25-34 age brackets (thuộc/rơi vào nhóm tuổi 25-34)
-
divide into divide the sample into age brackets (chia mẫu (khảo sát) thành các nhóm tuổi)
-
segment by segment the population by age brackets (phân khúc dân số theo các nhóm tuổi)
-
within within the lower age brackets (trong nhóm tuổi thấp hơn (nhóm trẻ hơn))
-
across across all age brackets (trên tất cả các nhóm tuổi)
Idioms
-
The critical age bracket
Nhóm tuổi quan trọng (thường là nhóm tuổi có ý nghĩa quyết định về mặt xã hội, kinh tế)
"The critical age bracket for first-time home buyers is 30 to 45."
(Nhóm tuổi quan trọng đối với người mua nhà lần đầu là từ 30 đến 45.)
-
Breakdown by age brackets
Phân tích chi tiết theo nhóm tuổi
"We need a detailed sales breakdown by age brackets to understand our customer base."
(Chúng ta cần một bảng phân tích doanh số chi tiết theo nhóm tuổi để hiểu rõ cơ sở khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age brackets
nounCác nhóm người được phân loại theo độ tuổi, thường được sử dụng để phân tích thống kê hoặc nhân khẩu học.
"The survey results are analyzed according to different age brackets."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the survey focused on specific age brackets allowed for targeted analysis is crucial. |
Việc cuộc khảo sát tập trung vào các nhóm tuổi cụ thể cho phép phân tích có mục tiêu là rất quan trọng. |
| Phủ định | Whether the research considered all relevant age brackets is uncertain. |
Việc nghiên cứu có xem xét tất cả các nhóm tuổi liên quan hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the company chose to ignore certain age brackets in their marketing campaign remains a mystery. |
Tại sao công ty chọn bỏ qua một số nhóm tuổi nhất định trong chiến dịch tiếp thị của họ vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age brackets".
