(Top Banner Ad)
age brackets
B2
noun B2 Nhân khẩu học, Thống kê, Xã hội học

age brackets

UK: /ˈeɪdʒ ˈbrækɪts/ • US: /ˈeɪdʒ ˈbrækɪts/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng tuổi nhóm tuổi độ tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups of people categorized by age range, often used for statistical or demographic analysis.

Vietnamese Meaning

Các nhóm người được phân loại theo độ tuổi, thường được sử dụng để phân tích thống kê hoặc nhân khẩu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey results are analyzed according to different age brackets."

    "Kết quả khảo sát được phân tích theo các khoảng tuổi khác nhau."

  • "The data is broken down into five-year age brackets."

    "Dữ liệu được chia thành các khoảng tuổi năm năm một."

  • "Marketing strategies are often tailored to specific age brackets."

    "Các chiến lược tiếp thị thường được điều chỉnh cho các khoảng tuổi cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Adjective aged Có tuổi, già đi (dùng để mô tả người hoặc vật)
Noun bracket Khung, phạm vi, nhóm (phạm vi đã được xác định)
Noun aging Sự lão hóa, quá trình già đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw-
Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age
English (17th Century - Bracket)
age brackets (modern statistical usage)

Nguồn gốc của 'Bracket' trong Thống Kê

Từ 'bracket' ban đầu (khoảng thế kỷ 16) dùng để chỉ một loại giá đỡ trong kiến trúc. Sau đó, nó được sử dụng trong in ấn và toán học để chỉ các dấu ngoặc vuông ([ ]). Đến thế kỷ 19, ý nghĩa của nó mở rộng thành 'một phạm vi hoặc một nhóm được xác định rõ ràng', đặc biệt được áp dụng trong phân loại thu nhập (tax brackets) và dân số (age brackets), giúp dễ dàng phân tích dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu thị trường, hoặc phân tích dữ liệu để chỉ các nhóm tuổi khác nhau. 'Age brackets' nhấn mạnh việc phân loại theo khoảng tuổi, không nhất thiết là các độ tuổi cụ thể. Nó có thể được dùng thay thế cho 'age groups', nhưng 'age brackets' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn một chút.

Prepositions

in between across

'in age brackets' dùng để chỉ một người hoặc một nhóm thuộc một khoảng tuổi cụ thể. 'between age brackets' dùng để so sánh hoặc đối chiếu giữa các khoảng tuổi khác nhau. 'across age brackets' dùng để chỉ một hiện tượng hoặc xu hướng phổ biến ở nhiều khoảng tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age brackets
  • wide wide age brackets
    (các nhóm tuổi có phạm vi rộng)
  • specific specific age brackets
    (các nhóm tuổi cụ thể, rõ ràng)
  • target target age brackets
    (các nhóm tuổi mục tiêu (ví dụ trong tiếp thị))
Verb + age brackets
  • fall into fall into the 25-34 age brackets
    (thuộc/rơi vào nhóm tuổi 25-34)
  • divide into divide the sample into age brackets
    (chia mẫu (khảo sát) thành các nhóm tuổi)
  • segment by segment the population by age brackets
    (phân khúc dân số theo các nhóm tuổi)
Prepositional Phrase
  • within within the lower age brackets
    (trong nhóm tuổi thấp hơn (nhóm trẻ hơn))
  • across across all age brackets
    (trên tất cả các nhóm tuổi)

Idioms

  • The critical age bracket

    Nhóm tuổi quan trọng (thường là nhóm tuổi có ý nghĩa quyết định về mặt xã hội, kinh tế)

    "The critical age bracket for first-time home buyers is 30 to 45."

    (Nhóm tuổi quan trọng đối với người mua nhà lần đầu là từ 30 đến 45.)

  • Breakdown by age brackets

    Phân tích chi tiết theo nhóm tuổi

    "We need a detailed sales breakdown by age brackets to understand our customer base."

    (Chúng ta cần một bảng phân tích doanh số chi tiết theo nhóm tuổi để hiểu rõ cơ sở khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age brackets

noun
Lật mặt

Các nhóm người được phân loại theo độ tuổi, thường được sử dụng để phân tích thống kê hoặc nhân khẩu học.

"The survey results are analyzed according to different age brackets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the survey focused on specific age brackets allowed for targeted analysis is crucial.
Việc cuộc khảo sát tập trung vào các nhóm tuổi cụ thể cho phép phân tích có mục tiêu là rất quan trọng.
Phủ định
Whether the research considered all relevant age brackets is uncertain.
Việc nghiên cứu có xem xét tất cả các nhóm tuổi liên quan hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the company chose to ignore certain age brackets in their marketing campaign remains a mystery.
Tại sao công ty chọn bỏ qua một số nhóm tuổi nhất định trong chiến dịch tiếp thị của họ vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age brackets".

Phân khúc thị trường và Thế hệ

Ở các nước phương Tây, việc phân tích 'age brackets' là nền tảng của chiến lược tiếp thị. Các nhóm tuổi này thường được gắn liền với các tên thế hệ (như Millennials, Gen Z, Baby Boomers) để dự đoán hành vi tiêu dùng, thị hiếu âm nhạc, và thói quen truyền thông, giúp doanh nghiệp tạo ra thông điệp phù hợp.

Quy định pháp lý dựa trên tuổi

Các nhóm tuổi được xác định rõ ràng là rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và chính sách xã hội. Ví dụ, nhóm tuổi 18 trở lên là nhóm được phép bầu cử; nhóm tuổi quy định cho nghĩa vụ quân sự; và nhóm tuổi để xác định thời điểm nghỉ hưu (retirement age brackets) có ảnh hưởng lớn đến phúc lợi quốc gia.