(Top Banner Ad)
ages before
B2
Idiom B2 Thời gian/Văn học

ages before

UK: /ˈeɪdʒɪz bɪˈfɔː/ • US: /ˈeɪdʒɪz bɪˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

từ rất lâu trước đây rất lâu về trước thời xa xưa thuở xa xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very long time ago; long before.

Vietnamese Meaning

Rất lâu về trước; từ rất lâu trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle was built ages before the invention of gunpowder."

    "Lâu đài được xây dựng từ rất lâu trước khi thuốc súng được phát minh."

  • "Ages before computers, people relied on books for information."

    "Rất lâu trước khi có máy tính, mọi người dựa vào sách để tìm kiếm thông tin."

  • "I'd met him ages before, but I didn't remember."

    "Tôi đã gặp anh ấy từ rất lâu trước đó, nhưng tôi không nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại, kỷ nguyên
Adjective aged Già nua, lâu năm, lớn tuổi
Adjective ageless Trường tồn, không tuổi
Adverb long before Rất lâu trước đó (đồng nghĩa, ít cường điệu hơn)

Synonyms

long ago (rất lâu về trước)eons ago (vô số năm trước)years ago (nhiều năm trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aiw-
Latin
aevum (eternity, age)
Old French
aage (age, period)
Middle English
age
Old English
beforan (before)
Modern English
ages before (idiomatic usage)

Nguồn gốc sự phóng đại

Cụm từ này được hình thành bằng cách ghép danh từ 'age' (thời đại, kỷ nguyên) ở dạng số nhiều (ages) với giới từ/trạng từ 'before' (trước). Việc dùng số nhiều 'ages' mang tính chất phóng đại (hyperbole), nhằm nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đã trôi qua là cực kỳ lớn—như thể hàng 'thời đại' đã trôi qua trước khi điều gì đó xảy ra. Đây là cách nói cường điệu rất phổ biến trong tiếng Anh thông tục.

Thời gian và Kỷ nguyên

Mặc dù 'age' có nguồn gốc từ tiếng Latin chỉ thời gian sống của một người (aetas), khi được dùng trong cụm 'ages before', nó lại mang ý nghĩa của một 'kỷ nguyên' hoặc 'thời đại' dài. Điều này giúp người nói truyền tải cảm xúc rằng họ đã phải chờ đợi hoặc sự việc đã xảy ra cách đây rất, rất lâu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã trôi qua. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra từ rất lâu trước thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm tham chiếu khác. So với 'long ago', 'ages before' mang sắc thái nhấn mạnh và có tính chất văn chương hơn. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Prepositions

before

Giới từ 'before' trong cụm từ này chỉ thời gian xảy ra trước một mốc thời gian nào đó. Nó xác định mối quan hệ thời gian giữa một sự kiện trong quá khứ rất xa và một điểm tham chiếu, thường là hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Intensifier + ages before
  • quite quite ages before
    (Khá lâu trước đó, lâu lắm rồi)
  • literally literally ages before
    (Theo đúng nghĩa đen là rất lâu trước đó)
  • long long ages before
    (Thời gian rất dài trước đó)
Verb + ages before
  • finished We finished ages before the deadline.
    (Chúng tôi hoàn thành rất lâu trước thời hạn.)
  • knew She knew ages before they told her.
    (Cô ấy đã biết rất lâu trước khi họ nói với cô ấy.)
  • arrived The train arrived ages before the scheduled time.
    (Chuyến tàu đến sớm hơn thời gian dự kiến rất lâu.)

Idioms

  • ages and ages before

    Rất, rất lâu trước đó (nhấn mạnh mạnh hơn)

    "I submitted the document ages and ages before the deadline."

    (Tôi đã nộp tài liệu này rất, rất lâu trước thời hạn.)

  • it takes ages before...

    Mất hàng thế kỷ/rất lâu trước khi...

    "It always takes ages before the computer finishes booting up."

    (Máy tính luôn mất rất nhiều thời gian trước khi khởi động xong.)

  • remember ages before

    Nhớ lại chuyện từ rất lâu trước đây

    "I can vaguely remember ages before the internet became common."

    (Tôi có thể nhớ mang máng chuyện xảy ra từ rất lâu trước khi internet trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ages before

Idiom
Lật mặt

Rất lâu về trước; từ rất lâu trước đây.

"The castle was built ages before the invention of gunpowder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ages before".

Phép phóng đại (Hyperbole) trong Giao tiếp

Người nói tiếng Anh thường xuyên sử dụng phép phóng đại để thêm cảm xúc hoặc nhấn mạnh. Cụm 'ages before' là một ví dụ điển hình cho cách dùng này. Nó không có nghĩa là hàng nghìn năm trôi qua, mà chỉ đơn giản là một khoảng thời gian đủ lớn để người nói cảm thấy dài—tương tự như cách nói 'mãi mãi' hay 'hàng thế kỷ' trong tiếng Việt.

Ngữ cảnh Thông tục

'Ages before' là cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc không trang trọng (informal). Mặc dù nó có ý nghĩa rõ ràng, người học nên tránh sử dụng nó trong các văn bản học thuật hoặc các tình huống chính thức đòi hỏi tính chính xác về thời gian.