ages before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very long time ago; long before.
Vietnamese Meaning
Rất lâu về trước; từ rất lâu trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle was built ages before the invention of gunpowder."
"Lâu đài được xây dựng từ rất lâu trước khi thuốc súng được phát minh."
-
"Ages before computers, people relied on books for information."
"Rất lâu trước khi có máy tính, mọi người dựa vào sách để tìm kiếm thông tin."
-
"I'd met him ages before, but I didn't remember."
"Tôi đã gặp anh ấy từ rất lâu trước đó, nhưng tôi không nhớ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | Tuổi tác, thời đại, kỷ nguyên |
| Adjective | aged | Già nua, lâu năm, lớn tuổi |
| Adjective | ageless | Trường tồn, không tuổi |
| Adverb | long before | Rất lâu trước đó (đồng nghĩa, ít cường điệu hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã trôi qua. Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra từ rất lâu trước thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm tham chiếu khác. So với 'long ago', 'ages before' mang sắc thái nhấn mạnh và có tính chất văn chương hơn. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Prepositions
Giới từ 'before' trong cụm từ này chỉ thời gian xảy ra trước một mốc thời gian nào đó. Nó xác định mối quan hệ thời gian giữa một sự kiện trong quá khứ rất xa và một điểm tham chiếu, thường là hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite ages before (Khá lâu trước đó, lâu lắm rồi)
-
literally literally ages before (Theo đúng nghĩa đen là rất lâu trước đó)
-
long long ages before (Thời gian rất dài trước đó)
-
finished We finished ages before the deadline. (Chúng tôi hoàn thành rất lâu trước thời hạn.)
-
knew She knew ages before they told her. (Cô ấy đã biết rất lâu trước khi họ nói với cô ấy.)
-
arrived The train arrived ages before the scheduled time. (Chuyến tàu đến sớm hơn thời gian dự kiến rất lâu.)
Idioms
-
ages and ages before
Rất, rất lâu trước đó (nhấn mạnh mạnh hơn)
"I submitted the document ages and ages before the deadline."
(Tôi đã nộp tài liệu này rất, rất lâu trước thời hạn.)
-
it takes ages before...
Mất hàng thế kỷ/rất lâu trước khi...
"It always takes ages before the computer finishes booting up."
(Máy tính luôn mất rất nhiều thời gian trước khi khởi động xong.)
-
remember ages before
Nhớ lại chuyện từ rất lâu trước đây
"I can vaguely remember ages before the internet became common."
(Tôi có thể nhớ mang máng chuyện xảy ra từ rất lâu trước khi internet trở nên phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ages before
IdiomRất lâu về trước; từ rất lâu trước đây.
"The castle was built ages before the invention of gunpowder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ages before".
