(Top Banner Ad)
long time
A1
Cụm từ A1 Chung

long time

UK: /ˈlɒŋ ˈtaɪm/ • US: /ˈlɔŋ ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

lâu một thời gian dài đã lâu rồi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or extended period.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể hoặc kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's been a long time since we last met."

    "Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."

  • "I haven't seen him in a long time."

    "Tôi đã không gặp anh ấy một thời gian dài rồi."

  • "It took a long time to finish the project."

    "Phải mất một thời gian dài mới hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Noun longevity tuổi thọ, sự trường thọ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timer thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Modern English
long
PIE
*deh₂i-mon-
Proto-Germanic
*tīmon
Old English
tīma
Modern English
time

Nguồn gốc đơn giản của 'long time'

'Long time' là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ 'long' (dài, lâu) và 'time' (thời gian). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European. 'Long' bắt nguồn từ 'lang' trong tiếng Anh cổ, và 'time' từ 'tīma'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa rõ ràng về một khoảng thời gian đáng kể và đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ "long time" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài, không xác định. Nó có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài đã trôi qua hoặc một khoảng thời gian dài trong tương lai. So với "a while", "long time" mang tính chất dài hơn và nhấn mạnh hơn. Ví dụ, "I haven't seen you in a long time" cho thấy đã một thời gian dài kể từ lần gặp nhau cuối cùng, dài hơn so với "I haven't seen you in a while".

Prepositions

in for

"in a long time" dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó. Ví dụ: "I haven't been to the beach in a long time." ("for a long time" dùng để chỉ một khoảng thời gian liên tục kéo dài. Ví dụ: "I have been studying English for a long time."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long time
  • very a very long time
    (một khoảng thời gian rất dài)
  • quite a quite long time
    (một khoảng thời gian khá dài)
  • relatively a relatively long time
    (một khoảng thời gian tương đối dài)
Verb + long time
  • take take a long time
    (tốn nhiều thời gian)
  • spend spend a long time
    (dành nhiều thời gian)
  • wait wait a long time
    (chờ đợi rất lâu)
  • last last a long time
    (kéo dài lâu)
Prepositional Phrase with long time
  • for for a long time
    (trong một thời gian dài)
  • in in a long time (usually with negative sentences)
    (trong một thời gian dài (thường dùng với câu phủ định))
  • since since a long time ago
    (từ rất lâu rồi)

Idioms

  • Long time no see.

    Lâu quá không gặp.

    "Hey, John! Long time no see. How have you been?"

    (Chào John! Lâu quá không gặp. Anh khỏe không?)

  • a long time coming

    điều gì đó đã được mong đợi từ lâu và cuối cùng đã xảy ra/đến.

    "The team's victory was a long time coming after years of hard work."

    (Chiến thắng của đội là điều đã được mong đợi từ lâu sau nhiều năm nỗ lực.)

  • a long time ago

    Từ rất lâu rồi, xa xưa.

    "This story happened a long time ago in a galaxy far, far away."

    (Câu chuyện này xảy ra từ rất lâu rồi ở một thiên hà xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long time

Cụm từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể hoặc kéo dài.

"It's been a long time since we last met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have known her for a long time.
Tôi đã biết cô ấy từ rất lâu rồi.
Phủ định
Not for a long time had I felt so relaxed.
Mãi đến rất lâu sau tôi mới cảm thấy thư giãn như vậy.
Nghi vấn
Should you need assistance after a long time, please contact us.
Nếu sau một thời gian dài bạn cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she hadn't seen him for a long time.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không gặp anh ấy trong một thời gian dài.
Phủ định
He told me that they didn't spend a long time on the project.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không dành nhiều thời gian cho dự án.
Nghi vấn
She asked if I had known him for a long time.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã quen anh ấy lâu chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long time".

Nguồn gốc của 'Long time no see'

Cụm từ 'Long time no see' là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển. Mặc dù ngữ pháp không chuẩn theo tiếng Anh thông thường, nó lại được sử dụng rộng rãi và hiểu bởi hầu hết người nói tiếng Anh. Người ta tin rằng cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng bồi (pidgin English) được sử dụng bởi người bản địa Mỹ hoặc người nhập cư Trung Quốc vào thế kỷ 19, cho thấy sự ảnh hưởng đa văn hóa lên tiếng Anh.

Giá trị của sự kiên nhẫn và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng chờ đợi hoặc kiên trì trong 'một thời gian dài' thường gắn liền với các đức tính như kiên nhẫn, bền bỉ và tận tâm. Điều này đặc biệt đúng khi làm việc hướng tới các mục tiêu dài hạn, nơi mà sự nỗ lực liên tục trong một khoảng thời gian dài được đánh giá cao.