long time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable or extended period.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian đáng kể hoặc kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's been a long time since we last met."
"Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."
-
"I haven't seen him in a long time."
"Tôi đã không gặp anh ấy một thời gian dài rồi."
-
"It took a long time to finish the project."
"Phải mất một thời gian dài mới hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "long time" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài, không xác định. Nó có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài đã trôi qua hoặc một khoảng thời gian dài trong tương lai. So với "a while", "long time" mang tính chất dài hơn và nhấn mạnh hơn. Ví dụ, "I haven't seen you in a long time" cho thấy đã một thời gian dài kể từ lần gặp nhau cuối cùng, dài hơn so với "I haven't seen you in a while".
Prepositions
"in a long time" dùng để chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó. Ví dụ: "I haven't been to the beach in a long time." ("for a long time" dùng để chỉ một khoảng thời gian liên tục kéo dài. Ví dụ: "I have been studying English for a long time."
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very long time (một khoảng thời gian rất dài)
-
quite a quite long time (một khoảng thời gian khá dài)
-
relatively a relatively long time (một khoảng thời gian tương đối dài)
-
take take a long time (tốn nhiều thời gian)
-
spend spend a long time (dành nhiều thời gian)
-
wait wait a long time (chờ đợi rất lâu)
-
last last a long time (kéo dài lâu)
-
for for a long time (trong một thời gian dài)
-
in in a long time (usually with negative sentences) (trong một thời gian dài (thường dùng với câu phủ định))
-
since since a long time ago (từ rất lâu rồi)
Idioms
-
Long time no see.
Lâu quá không gặp.
"Hey, John! Long time no see. How have you been?"
(Chào John! Lâu quá không gặp. Anh khỏe không?)
-
a long time coming
điều gì đó đã được mong đợi từ lâu và cuối cùng đã xảy ra/đến.
"The team's victory was a long time coming after years of hard work."
(Chiến thắng của đội là điều đã được mong đợi từ lâu sau nhiều năm nỗ lực.)
-
a long time ago
Từ rất lâu rồi, xa xưa.
"This story happened a long time ago in a galaxy far, far away."
(Câu chuyện này xảy ra từ rất lâu rồi ở một thiên hà xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long time
Cụm từMột khoảng thời gian đáng kể hoặc kéo dài.
"It's been a long time since we last met."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have known her for a long time. |
Tôi đã biết cô ấy từ rất lâu rồi. |
| Phủ định | Not for a long time had I felt so relaxed. |
Mãi đến rất lâu sau tôi mới cảm thấy thư giãn như vậy. |
| Nghi vấn | Should you need assistance after a long time, please contact us. |
Nếu sau một thời gian dài bạn cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she hadn't seen him for a long time. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không gặp anh ấy trong một thời gian dài. |
| Phủ định | He told me that they didn't spend a long time on the project. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không dành nhiều thời gian cho dự án. |
| Nghi vấn | She asked if I had known him for a long time. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã quen anh ấy lâu chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long time".
