(Top Banner Ad)
aging well
B2
Cụm động từ B2 Sức khỏe và Lối sống

aging well

UK: /ˈeɪdʒɪŋ wɛl/ • US: /ˈeɪdʒɪŋ wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa khỏe mạnh già đi khỏe mạnh sống lâu và khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow old in a healthy and positive way, both physically and mentally.

Vietnamese Meaning

Già đi một cách khỏe mạnh và tích cực, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's aging well thanks to a healthy diet and regular exercise."

    "Cô ấy đang già đi một cách khỏe mạnh nhờ chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."

  • "Research shows that social connections are key to aging well."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng các mối quan hệ xã hội là chìa khóa để già đi một cách khỏe mạnh."

  • "Many people aspire to age well and maintain their independence."

    "Nhiều người mong muốn già đi một cách khỏe mạnh và duy trì sự độc lập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to age già đi, lão hóa, để cho thứ gì đó cũ đi (ví dụ: rượu, phô mai)
Noun age tuổi, tuổi tác, thời đại
Noun agelessness sự trẻ mãi không già, vẻ đẹp không tuổi
Adjective aged lớn tuổi, có tuổi, được ủ lâu năm (rượu)
Adjective ageless trẻ mãi không già, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

growing old gracefully (già đi một cách duyên dáng)maturing well (trưởng thành tốt)

Antonyms

aging poorly (già đi một cách tồi tệ)declining rapidly (suy giảm nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*welō (well)
Old English
wel (well)
Latin
aetas (age)
Old French
aage, edage (age)
Middle English
age, well
Modern English
aging well

Nguồn gốc của 'Age'

Từ 'age' (tuổi tác) có nguồn gốc từ 'aetas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khoảng thời gian sống'. Nó không chỉ nói về số năm bạn đã sống, mà còn về toàn bộ kỷ nguyên hay giai đoạn cuộc đời mà bạn trải qua. Vì vậy, 'aging' là một quá trình diễn ra theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Well'

Từ 'well' (tốt, khỏe) đến từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa về sự thịnh vượng và may mắn. Khi kết hợp, 'aging well' không chỉ có nghĩa là 'già đi một cách khỏe mạnh' mà còn mang hàm ý về một cuộc sống viên mãn, hạnh phúc khi về già.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình lão hóa diễn ra một cách suôn sẻ, duy trì sức khỏe tốt và tinh thần minh mẫn. Nó không chỉ đơn thuần là sống lâu mà còn là sống một cuộc sống chất lượng khi tuổi tác tăng lên. 'Aging gracefully' là một cụm từ tương tự, nhưng 'aging well' có xu hướng tập trung nhiều hơn vào khía cạnh sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing People
  • He is aging well.
    (Anh ấy càng có tuổi trông càng phong độ.)
  • She is aging well.
    (Cô ấy ngày càng mặn mà, duyên dáng hơn theo tuổi tác.)
  • The actor seems to be aging well.
    (Nam diễn viên đó dường như không già đi mấy.)
Describing Objects
  • This wine is aging well.
    (Loại rượu này càng để lâu càng ngon.)
  • The leather jacket is aging well.
    (Chiếc áo khoác da này càng dùng lâu càng đẹp.)
Adverbs of Manner/Degree
  • aging gracefully.
    (lão hóa một cách duyên dáng, thanh lịch.)
  • aging remarkably well.
    (già đi một cách đáng ngưỡng mộ (vẫn rất khỏe mạnh, phong độ).)
  • aging incredibly well.
    (trẻ đẹp một cách đáng kinh ngạc so với tuổi thật.)

Idioms

  • to age like a fine wine

    Càng có tuổi càng trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc giá trị hơn (giống như rượu vang ngon).

    "He's not worried about getting older; he says he's aging like a fine wine."

    (Anh ấy không lo lắng về việc già đi; anh ấy nói mình 'càng già càng cay'.)

  • a silver fox

    Một người đàn ông lớn tuổi có tóc bạc nhưng vẫn rất hấp dẫn, lịch lãm và cuốn hút.

    "The main actor in that movie is a real silver fox."

    (Nam diễn viên chính trong bộ phim đó đúng là một quý ông tóc bạc đầy quyến rũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aging well

Cụm động từ
Lật mặt

Già đi một cách khỏe mạnh và tích cực, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"She's aging well thanks to a healthy diet and regular exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aging well".

Phong trào 'Lão hóa Tích cực' (Positive Aging)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào xã hội mạnh mẽ gọi là 'Lão hóa Tích cực'. Thay vì xem tuổi già là sự suy tàn, người ta khuyến khích coi đó là một giai đoạn mới để học hỏi, du lịch và duy trì sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Cụm từ 'aging well' là cốt lõi của phong trào này, nhấn mạnh vào sức sống và niềm vui thay vì chỉ cố gắng trông trẻ hơn.

Tiêu chuẩn kép về tuổi tác ở Hollywood

Trong ngành giải trí, 'aging well' có thể mang một áp lực vô hình. Thường có một 'tiêu chuẩn kép': nam diễn viên lớn tuổi được xem là 'lịch lãm', 'phong trần' (a silver fox), trong khi các nữ diễn viên thường đối mặt với áp lực lớn hơn để duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Điều này phản ánh một quan niệm văn hóa rộng hơn về sự khác biệt trong cách xã hội nhìn nhận sự lão hóa ở nam và nữ.