aging well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow old in a healthy and positive way, both physically and mentally.
Vietnamese Meaning
Già đi một cách khỏe mạnh và tích cực, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's aging well thanks to a healthy diet and regular exercise."
"Cô ấy đang già đi một cách khỏe mạnh nhờ chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."
-
"Research shows that social connections are key to aging well."
"Nghiên cứu cho thấy rằng các mối quan hệ xã hội là chìa khóa để già đi một cách khỏe mạnh."
-
"Many people aspire to age well and maintain their independence."
"Nhiều người mong muốn già đi một cách khỏe mạnh và duy trì sự độc lập của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to age | già đi, lão hóa, để cho thứ gì đó cũ đi (ví dụ: rượu, phô mai) |
| Noun | age | tuổi, tuổi tác, thời đại |
| Noun | agelessness | sự trẻ mãi không già, vẻ đẹp không tuổi |
| Adjective | aged | lớn tuổi, có tuổi, được ủ lâu năm (rượu) |
| Adjective | ageless | trẻ mãi không già, không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình lão hóa diễn ra một cách suôn sẻ, duy trì sức khỏe tốt và tinh thần minh mẫn. Nó không chỉ đơn thuần là sống lâu mà còn là sống một cuộc sống chất lượng khi tuổi tác tăng lên. 'Aging gracefully' là một cụm từ tương tự, nhưng 'aging well' có xu hướng tập trung nhiều hơn vào khía cạnh sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He is aging well. (Anh ấy càng có tuổi trông càng phong độ.)
-
She is aging well. (Cô ấy ngày càng mặn mà, duyên dáng hơn theo tuổi tác.)
-
The actor seems to be aging well. (Nam diễn viên đó dường như không già đi mấy.)
-
This wine is aging well. (Loại rượu này càng để lâu càng ngon.)
-
The leather jacket is aging well. (Chiếc áo khoác da này càng dùng lâu càng đẹp.)
-
aging gracefully. (lão hóa một cách duyên dáng, thanh lịch.)
-
aging remarkably well. (già đi một cách đáng ngưỡng mộ (vẫn rất khỏe mạnh, phong độ).)
-
aging incredibly well. (trẻ đẹp một cách đáng kinh ngạc so với tuổi thật.)
Idioms
-
to age like a fine wine
Càng có tuổi càng trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc giá trị hơn (giống như rượu vang ngon).
"He's not worried about getting older; he says he's aging like a fine wine."
(Anh ấy không lo lắng về việc già đi; anh ấy nói mình 'càng già càng cay'.)
-
a silver fox
Một người đàn ông lớn tuổi có tóc bạc nhưng vẫn rất hấp dẫn, lịch lãm và cuốn hút.
"The main actor in that movie is a real silver fox."
(Nam diễn viên chính trong bộ phim đó đúng là một quý ông tóc bạc đầy quyến rũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aging well
Cụm động từGià đi một cách khỏe mạnh và tích cực, cả về thể chất lẫn tinh thần.
"She's aging well thanks to a healthy diet and regular exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aging well".
