(Top Banner Ad)
healthy lifestyle
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Đời sống

healthy lifestyle

UK: /ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống lành mạnh phong cách sống khỏe mạnh chế độ sinh hoạt lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that lowers the risk of being seriously ill and increases your chances of living longer.

Vietnamese Meaning

Một cách sống làm giảm nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng và tăng cơ hội sống lâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a healthy lifestyle requires consistent effort and dedication."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến liên tục."

  • "Adopting a healthy lifestyle can significantly improve your overall well-being."

    "Áp dụng một lối sống lành mạnh có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."

  • "A healthy lifestyle includes a nutritious diet and regular physical activity."

    "Một lối sống lành mạnh bao gồm một chế độ ăn uống bổ dưỡng và hoạt động thể chất thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách lành mạnh
Verb heal chữa lành, làm lành
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống
Adjective alive còn sống, sống động

Synonyms

wholesome living (lối sống lành mạnh)healthful living (lối sống có lợi cho sức khỏe)

Antonyms

unhealthy lifestyle (lối sống không lành mạnh)sedentary lifestyle (lối sống ít vận động)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl (whole, sound)
Old English
līf (life)
Latin
stilus (pillar, pointed instrument -> manner)
English (early 20th century)
lifestyle (compound)
English
healthy lifestyle

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' (lành mạnh, khỏe mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hailaz', mang ý nghĩa 'nguyên vẹn, không bị tổn hại, khỏe mạnh'. Nó tiến hóa thành 'hāl' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'toàn bộ, khỏe mạnh'. Khái niệm này nhấn mạnh sự toàn vẹn cả về thể chất lẫn tinh thần.

Sự ra đời của 'Lifestyle'

Từ 'lifestyle' (lối sống) là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp 'life' (cuộc sống, từ tiếng Anh cổ 'līf') và 'style' (phong cách, từ tiếng Latin 'stilus' qua tiếng Pháp cổ). 'Lifestyle' mô tả cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, giá trị và cách cư xử hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự kết hợp của các thói quen tốt cho sức khỏe, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và tránh các chất gây hại như thuốc lá và rượu quá mức. Nó nhấn mạnh đến sự chủ động trong việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ một phần của lối sống, ví dụ: 'aspects of a healthy lifestyle'. 'for' được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'a healthy lifestyle for longevity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy lifestyle
  • lead lead a healthy lifestyle
    (sống một lối sống lành mạnh)
  • adopt adopt a healthy lifestyle
    (áp dụng một lối sống lành mạnh)
  • maintain maintain a healthy lifestyle
    (duy trì một lối sống lành mạnh)
  • promote promote a healthy lifestyle
    (thúc đẩy một lối sống lành mạnh)
Adjective + healthy lifestyle
  • active an active healthy lifestyle
    (một lối sống lành mạnh năng động)
  • balanced a balanced healthy lifestyle
    (một lối sống lành mạnh cân bằng)
  • sustainable a sustainable healthy lifestyle
    (một lối sống lành mạnh bền vững)
Noun + of healthy lifestyle
  • benefits the benefits of a healthy lifestyle
    (những lợi ích của một lối sống lành mạnh)
  • importance the importance of a healthy lifestyle
    (tầm quan trọng của một lối sống lành mạnh)

Idioms

  • Embrace a healthy lifestyle

    Đón nhận và thực hành một lối sống lành mạnh (chủ động chấp nhận và tích cực thực hiện các thói quen tốt cho sức khỏe)

    "After her illness, she decided to embrace a healthy lifestyle by eating better and exercising regularly."

    (Sau khi ốm, cô ấy quyết định đón nhận một lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống tốt hơn và tập thể dục đều đặn.)

  • Commit to a healthy lifestyle

    Cam kết theo đuổi một lối sống lành mạnh (quyết tâm và kiên trì thực hiện các hành động cần thiết để có sức khỏe tốt)

    "Many people find it hard to commit to a healthy lifestyle, but the long-term rewards are immense."

    (Nhiều người thấy khó cam kết theo đuổi một lối sống lành mạnh, nhưng những lợi ích lâu dài là vô cùng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy lifestyle

Danh từ
Lật mặt

Một cách sống làm giảm nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng và tăng cơ hội sống lâu hơn.

"Maintaining a healthy lifestyle requires consistent effort and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy lifestyle".

Văn hóa 'Wellness' hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và quốc tế, khái niệm 'healthy lifestyle' đã phát triển thành một phong trào 'wellness' (sống khỏe toàn diện). Nó không chỉ bao gồm chế độ ăn uống và tập thể dục, mà còn chú trọng đến sức khỏe tinh thần (thiền định, giảm căng thẳng), chất lượng giấc ngủ, và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống. Các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến 'wellness' ngày càng phổ biến.

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Ở các nước phương Tây, việc duy trì một 'healthy lifestyle' thường được xem là trách nhiệm cá nhân. Có một áp lực xã hội nhất định khuyến khích mọi người tự chăm sóc sức khỏe của mình thông qua lựa chọn lối sống. Tuy nhiên, cũng có những cuộc thảo luận về vai trò của xã hội, chính phủ trong việc tạo ra môi trường hỗ trợ để mọi người dễ dàng hơn trong việc lựa chọn lối sống lành mạnh.