healthy lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living that lowers the risk of being seriously ill and increases your chances of living longer.
Vietnamese Meaning
Một cách sống làm giảm nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng và tăng cơ hội sống lâu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining a healthy lifestyle requires consistent effort and dedication."
"Duy trì một lối sống lành mạnh đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến liên tục."
-
"Adopting a healthy lifestyle can significantly improve your overall well-being."
"Áp dụng một lối sống lành mạnh có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."
-
"A healthy lifestyle includes a nutritious diet and regular physical activity."
"Một lối sống lành mạnh bao gồm một chế độ ăn uống bổ dưỡng và hoạt động thể chất thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự kết hợp của các thói quen tốt cho sức khỏe, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và tránh các chất gây hại như thuốc lá và rượu quá mức. Nó nhấn mạnh đến sự chủ động trong việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ một phần của lối sống, ví dụ: 'aspects of a healthy lifestyle'. 'for' được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'a healthy lifestyle for longevity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead a healthy lifestyle (sống một lối sống lành mạnh)
-
adopt adopt a healthy lifestyle (áp dụng một lối sống lành mạnh)
-
maintain maintain a healthy lifestyle (duy trì một lối sống lành mạnh)
-
promote promote a healthy lifestyle (thúc đẩy một lối sống lành mạnh)
-
active an active healthy lifestyle (một lối sống lành mạnh năng động)
-
balanced a balanced healthy lifestyle (một lối sống lành mạnh cân bằng)
-
sustainable a sustainable healthy lifestyle (một lối sống lành mạnh bền vững)
-
benefits the benefits of a healthy lifestyle (những lợi ích của một lối sống lành mạnh)
-
importance the importance of a healthy lifestyle (tầm quan trọng của một lối sống lành mạnh)
Idioms
-
Embrace a healthy lifestyle
Đón nhận và thực hành một lối sống lành mạnh (chủ động chấp nhận và tích cực thực hiện các thói quen tốt cho sức khỏe)
"After her illness, she decided to embrace a healthy lifestyle by eating better and exercising regularly."
(Sau khi ốm, cô ấy quyết định đón nhận một lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống tốt hơn và tập thể dục đều đặn.)
-
Commit to a healthy lifestyle
Cam kết theo đuổi một lối sống lành mạnh (quyết tâm và kiên trì thực hiện các hành động cần thiết để có sức khỏe tốt)
"Many people find it hard to commit to a healthy lifestyle, but the long-term rewards are immense."
(Nhiều người thấy khó cam kết theo đuổi một lối sống lành mạnh, nhưng những lợi ích lâu dài là vô cùng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy lifestyle
Danh từMột cách sống làm giảm nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng và tăng cơ hội sống lâu hơn.
"Maintaining a healthy lifestyle requires consistent effort and dedication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy lifestyle".
