agree on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the same opinion about something; to decide something together.
Vietnamese Meaning
Đồng ý về điều gì; quyết định điều gì cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We finally agreed on a price for the car."
"Cuối cùng chúng tôi đã đồng ý về giá của chiếc xe."
-
"The committee agreed on a new budget."
"Ủy ban đã thống nhất về một ngân sách mới."
-
"They couldn't agree on where to go for dinner."
"Họ không thể thống nhất được địa điểm ăn tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agreement | sự đồng ý, bản thỏa thuận |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, dễ thương; sẵn sàng đồng ý |
| Verb (Antonym) | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'agree on' nhấn mạnh sự đạt được thỏa thuận hoặc thống nhất về một vấn đề, kế hoạch, hoặc quyết định cụ thể. Nó thường được dùng khi nhiều người hoặc nhóm tham gia vào quá trình thảo luận và đi đến một kết luận chung. Khác với 'agree to' (đồng ý làm gì), 'agree with' (đồng ý với ai/điều gì), 'agree on' tập trung vào sự đồng thuận về một chủ đề hoặc vấn đề.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'agree on' chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà các bên đồng ý. Ví dụ: agree on a price, agree on a date, agree on a plan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully agree on the details (hoàn toàn thống nhất về các chi tiết)
-
unanimously agree on the decision (nhất trí đồng ý về quyết định)
-
finally agree on a solution (cuối cùng cũng thống nhất được một giải pháp)
-
fail to agree on a price (không thể thống nhất được về giá cả)
-
try to agree on a course of action (cố gắng thống nhất về một phương hướng hành động)
-
be unable to agree on anything (không thể đồng ý về bất cứ điều gì)
-
agree on the terms/conditions (thống nhất về các điều khoản/điều kiện)
-
agree on a date and time (thống nhất về ngày và giờ)
-
agree on a plan (thống nhất về một kế hoạch)
Idioms
-
let's agree to disagree
Chúng ta hãy chấp nhận rằng mỗi người có một quan điểm khác nhau và dừng tranh cãi.
"I think pineapple on pizza is delicious, you think it's terrible. Let's just agree to disagree."
(Tôi nghĩ dứa trên bánh pizza rất ngon, còn bạn thì cho là nó thật kinh khủng. Thôi thì chúng ta chấp nhận bất đồng quan điểm vậy.)
-
be agreed on all sides
Được mọi người, mọi phía hoàn toàn đồng thuận.
"It was agreed on all sides that the new policy would benefit everyone."
(Mọi người đều đồng thuận rằng chính sách mới sẽ có lợi cho tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agree on
VerbĐồng ý về điều gì; quyết định điều gì cùng nhau.
"We finally agreed on a price for the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agree on".
