settle on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decide on or choose something, often after considering a number of possibilities.
Vietnamese Meaning
Quyết định hoặc chọn cái gì đó, thường là sau khi cân nhắc một số khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After much discussion, we settled on Rome for our vacation."
"Sau nhiều thảo luận, chúng tôi đã quyết định chọn Rome cho kỳ nghỉ của mình."
-
"The committee finally settled on a new design."
"Ủy ban cuối cùng đã quyết định chọn một thiết kế mới."
-
"Have you settled on a name for the baby yet?"
"Bạn đã chọn được tên cho em bé chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | settlement | sự định cư, sự dàn xếp, thỏa thuận, khu định cư |
| Noun | settler | người định cư |
| Adjective | settled | ổn định, đã được giải quyết, đã định cư |
| Adjective | unsettling | gây bất an, làm lo lắng |
| Verb | unsettle | làm xáo trộn, gây bất an |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người đã xem xét nhiều lựa chọn và cuối cùng đi đến một quyết định. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và cân nhắc trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng. Khác với 'choose', 'settle on' thường ám chỉ một quá trình lựa chọn kỹ lưỡng hơn.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa 'quyết định', và thường được dùng để miêu tả hành động của chim hoặc côn trùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally settle on (cuối cùng quyết định/chọn)
-
eventually eventually settle on (rốt cuộc cũng chọn/đi đến quyết định)
-
reluctantly reluctantly settle on (miễn cưỡng chấp nhận/chọn)
-
quickly quickly settle on (nhanh chóng lựa chọn/quyết định)
-
plan settle on a plan (chọn một kế hoạch)
-
name settle on a name (chọn một cái tên)
-
date settle on a date (chọn một ngày (cho sự kiện))
-
idea settle on an idea (chọn một ý tưởng)
-
solution settle on a solution (chọn một giải pháp)
-
color settle on a color (chọn một màu sắc)
Idioms
-
settle on a course of action
Quyết định một hướng hành động, chọn cách làm
"After much discussion, they settled on a course of action for the project."
(Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã quyết định một hướng hành động cho dự án.)
-
settle on a price
Đạt được thỏa thuận về một mức giá, chốt giá
"The buyer and seller finally settled on a price for the antique vase."
(Người mua và người bán cuối cùng đã chốt được giá cho chiếc bình cổ.)
-
settle on a winner
Chọn ra người/vật chiến thắng (sau khi xem xét kỹ lưỡng)
"The judges took an hour to settle on a winner for the design competition."
(Ban giám khảo đã mất một giờ để chọn ra người chiến thắng cuộc thi thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settle on
phrasal verbQuyết định hoặc chọn cái gì đó, thường là sau khi cân nhắc một số khả năng.
"After much discussion, we settled on Rome for our vacation."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' group settled on a time for their presentation practice. |
Nhóm của các sinh viên đã thống nhất về thời gian cho buổi luyện tập thuyết trình của họ. |
| Phủ định | My parents' didn't settle on the new car model yet. |
Bố mẹ tôi vẫn chưa quyết định chọn mẫu xe mới nào cả. |
| Nghi vấn | Has Sarah's and John's team settled on a location for the conference? |
Đội của Sarah và John đã thống nhất về địa điểm tổ chức hội nghị chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle on".
