(Top Banner Ad)
settle on
B1
phrasal verb B1 Chung

settle on

UK: /ˈsetl ɒn/ • US: /ˈsɛtəl ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định chọn thống nhất chọn đậu xuống hạ cánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide on or choose something, often after considering a number of possibilities.

Vietnamese Meaning

Quyết định hoặc chọn cái gì đó, thường là sau khi cân nhắc một số khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After much discussion, we settled on Rome for our vacation."

    "Sau nhiều thảo luận, chúng tôi đã quyết định chọn Rome cho kỳ nghỉ của mình."

  • "The committee finally settled on a new design."

    "Ủy ban cuối cùng đã quyết định chọn một thiết kế mới."

  • "Have you settled on a name for the baby yet?"

    "Bạn đã chọn được tên cho em bé chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun settlement sự định cư, sự dàn xếp, thỏa thuận, khu định cư
Noun settler người định cư
Adjective settled ổn định, đã được giải quyết, đã định cư
Adjective unsettling gây bất an, làm lo lắng
Verb unsettle làm xáo trộn, gây bất an

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*satjanan
Old English
setlan
Middle English
settlen
Modern English
settle

Từ 'ngồi' đến 'ổn định'

Từ xa xưa, gốc từ của 'settle' liên quan đến hành động 'ngồi' hoặc 'đặt ai đó ngồi'. Điều này dần phát triển thành ý nghĩa 'thiết lập', 'đặt cố định', 'làm cho ổn định' hoặc 'định cư' tại một nơi nào đó.

Quyết định sau cân nhắc

Khi kết hợp với giới từ 'on', cụm từ 'settle on' mang ý nghĩa 'đưa ra quyết định cuối cùng' hoặc 'chọn lựa' sau khi đã suy nghĩ, cân nhắc nhiều lựa chọn. Nó ngụ ý một quá trình đi đến sự đồng thuận hoặc một sự lựa chọn dứt khoát sau khi xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người đã xem xét nhiều lựa chọn và cuối cùng đi đến một quyết định. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và cân nhắc trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng. Khác với 'choose', 'settle on' thường ám chỉ một quá trình lựa chọn kỹ lưỡng hơn.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa 'quyết định', và thường được dùng để miêu tả hành động của chim hoặc côn trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + settle on
  • finally finally settle on
    (cuối cùng quyết định/chọn)
  • eventually eventually settle on
    (rốt cuộc cũng chọn/đi đến quyết định)
  • reluctantly reluctantly settle on
    (miễn cưỡng chấp nhận/chọn)
  • quickly quickly settle on
    (nhanh chóng lựa chọn/quyết định)
settle on + Noun (Object of decision)
  • plan settle on a plan
    (chọn một kế hoạch)
  • name settle on a name
    (chọn một cái tên)
  • date settle on a date
    (chọn một ngày (cho sự kiện))
  • idea settle on an idea
    (chọn một ý tưởng)
  • solution settle on a solution
    (chọn một giải pháp)
  • color settle on a color
    (chọn một màu sắc)

Idioms

  • settle on a course of action

    Quyết định một hướng hành động, chọn cách làm

    "After much discussion, they settled on a course of action for the project."

    (Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã quyết định một hướng hành động cho dự án.)

  • settle on a price

    Đạt được thỏa thuận về một mức giá, chốt giá

    "The buyer and seller finally settled on a price for the antique vase."

    (Người mua và người bán cuối cùng đã chốt được giá cho chiếc bình cổ.)

  • settle on a winner

    Chọn ra người/vật chiến thắng (sau khi xem xét kỹ lưỡng)

    "The judges took an hour to settle on a winner for the design competition."

    (Ban giám khảo đã mất một giờ để chọn ra người chiến thắng cuộc thi thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle on

phrasal verb
Lật mặt

Quyết định hoặc chọn cái gì đó, thường là sau khi cân nhắc một số khả năng.

"After much discussion, we settled on Rome for our vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' group settled on a time for their presentation practice.
Nhóm của các sinh viên đã thống nhất về thời gian cho buổi luyện tập thuyết trình của họ.
Phủ định
My parents' didn't settle on the new car model yet.
Bố mẹ tôi vẫn chưa quyết định chọn mẫu xe mới nào cả.
Nghi vấn
Has Sarah's and John's team settled on a location for the conference?
Đội của Sarah và John đã thống nhất về địa điểm tổ chức hội nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle on".

Văn hóa ra quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quá trình đưa ra quyết định thường được coi trọng, bao gồm việc cân nhắc kỹ lưỡng nhiều lựa chọn, thảo luận và cuối cùng 'settle on' (chốt lại) một lựa chọn tốt nhất. Điều này thể hiện sự đánh giá cao tính hợp lý và sự đồng thuận tập thể.

Sự linh hoạt trong lựa chọn

Mặc dù 'settle on' mang ý nghĩa quyết định cuối cùng, đôi khi nó cũng ngụ ý rằng lựa chọn đó không nhất thiết là hoàn hảo tuyệt đối, mà là sự lựa chọn tốt nhất hoặc khả thi nhất trong các tình huống cụ thể, thể hiện sự thực tế và linh hoạt trong tư duy.