(Top Banner Ad)
consent to
B2
Động từ B2 Pháp luật, Y học, Đạo đức

consent to

UK: /kənˈsent tuː/ • US: /kənˈsent tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý với chấp thuận cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree to do something; to give permission for something to happen.

Vietnamese Meaning

Đồng ý làm gì đó; cho phép điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did not consent to the surgery."

    "Cô ấy đã không đồng ý phẫu thuật."

  • "You must consent to the terms and conditions before proceeding."

    "Bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện trước khi tiếp tục."

  • "She reluctantly consented to the proposal."

    "Cô ấy miễn cưỡng đồng ý với đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consent Sự đồng ý, sự chấp thuận
Verb consent Đồng ý, chấp thuận
Adjective consenting Bằng lòng, đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consentire
Old French
consentir
English
consent

Nguồn gốc của 'Consent'

Từ 'consent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consentire', có nghĩa là 'cùng cảm thấy' hoặc 'đồng ý'. Nó thể hiện ý tưởng về sự hòa hợp và chấp thuận giữa các bên liên quan. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'consentir'. Trong suốt lịch sử, 'consent' luôn là một yếu tố quan trọng trong các thỏa thuận, hợp đồng và mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nguyện và hiểu biết.

Usage Note

Cụm động từ 'consent to' thường được dùng để diễn tả sự đồng ý một cách chính thức hoặc trang trọng, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, y học, hoặc các tình huống mà sự cho phép là cần thiết. Nó nhấn mạnh hành động đồng ý một cách chủ động và có ý thức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'consent' với đối tượng được đồng ý. Nó chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà sự đồng ý hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consent to
  • reluctant consent to
    (miễn cưỡng đồng ý)
  • unwilling consent to
    (không sẵn lòng đồng ý)
  • informed consent to
    (đồng ý sau khi được thông báo đầy đủ)
Verb + consent to
  • refuse to consent to
    (từ chối đồng ý)
  • seek consent to
    (tìm kiếm sự đồng ý)
  • obtain consent to
    (đạt được sự đồng ý)

Idioms

  • age of consent

    độ tuổi được phép quan hệ tình dục

    "The age of consent varies from country to country."

    (Độ tuổi được phép quan hệ tình dục khác nhau giữa các quốc gia.)

  • by common consent

    theo sự đồng ý chung

    "By common consent, the meeting was adjourned."

    (Theo sự đồng ý chung, cuộc họp đã bị hoãn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consent to

Động từ
Lật mặt

Đồng ý làm gì đó; cho phép điều gì đó xảy ra.

"She did not consent to the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She consented to the surgery after discussing the risks with her doctor.
Cô ấy đã đồng ý phẫu thuật sau khi thảo luận về những rủi ro với bác sĩ của mình.
Phủ định
They did not consent to the use of their data for marketing purposes.
Họ không đồng ý cho phép sử dụng dữ liệu của họ cho mục đích tiếp thị.
Nghi vấn
Does he consent to participate in the research study?
Anh ấy có đồng ý tham gia vào nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consent to".

Sự đồng ý trong y học

Trong y học, sự đồng ý (consent) là yếu tố quan trọng. Bệnh nhân phải được cung cấp đầy đủ thông tin về các phương pháp điều trị, rủi ro và lợi ích trước khi họ đồng ý thực hiện bất kỳ thủ thuật y tế nào. Sự đồng ý này phải tự nguyện và dựa trên sự hiểu biết đầy đủ.

Sự đồng ý trong các mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, sự đồng ý là điều kiện tiên quyết để xây dựng một mối quan hệ lành mạnh và tôn trọng. Mọi hành động tình dục phải được thực hiện với sự đồng ý tự nguyện và rõ ràng của cả hai bên. Việc không có sự đồng ý cấu thành hành vi xâm hại.