(Top Banner Ad)
agreeing
B1
Verb (gerund/present participle) B1 General

agreeing

UK: /əˈɡriːɪŋ/ • US: /əˈɡriːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý chấp thuận thỏa thuận nhất trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of agree. Meaning: having the same opinion about something; saying that you will do something someone wants you to do

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'agree'. Nghĩa: có cùng ý kiến về điều gì đó; nói rằng bạn sẽ làm điều gì đó mà ai đó muốn bạn làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are agreeing to the terms of the contract."

    "Chúng tôi đang đồng ý với các điều khoản của hợp đồng."

  • "Agreeing to his demands would be a mistake."

    "Đồng ý với những yêu cầu của anh ta sẽ là một sai lầm."

  • "They are agreeing on a price."

    "Họ đang thỏa thuận về một mức giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận, hợp đồng
Verb (Antonym) disagree không đồng ý, bất đồng
Noun (Antonym) disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương; sẵn sàng đồng ý
Adverb agreeably một cách dễ chịu, một cách vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwerə-
Latin
grātum (pleasing)
Old French
agréer (to accept with pleasure)
Middle English
agreen
Modern English
agree / agreeing

Từ 'vừa lòng' đến 'đồng lòng'

Gốc của từ 'agree' đến từ cụm từ Latin và Pháp cổ có nghĩa là 'vừa ý, làm hài lòng ai đó'. Ban đầu, nó mô tả một điều gì đó dễ chịu đối với một người. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ hành động khi hai hoặc nhiều người tìm thấy một điểm chung làm hài lòng tất cả, tức là 'đồng ý' với nhau.

Usage Note

Agreeing là dạng tiếp diễn của động từ 'agree'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đồng ý đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Lưu ý sự khác biệt giữa 'agree' (động từ nguyên thể) và 'agreeing' (dạng V-ing). 'Agreeing' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra.

Prepositions

with on to about

* **agree with:** đồng ý với một người hoặc một ý kiến (e.g., I am agreeing with your suggestion.). * **agree on:** đồng ý về một vấn đề cụ thể (e.g., We are agreeing on the terms of the contract.). * **agree to:** đồng ý làm một điều gì đó (e.g., He is agreeing to help us.). * **agree about:** đồng ý về một chủ đề, mặc dù ít phổ biến hơn 'agree on' (e.g., They are agreeing about the best course of action.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agreeing
  • wholeheartedly agreeing with the plan
    (hoàn toàn/hết lòng đồng ý với kế hoạch)
  • reluctantly agreeing to the new terms
    (miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản mới)
  • nodding and agreeing with everything she said
    (gật đầu và đồng tình với mọi điều cô ấy nói)
Preposition + agreeing
  • in agreeing to the merger, the CEO took a big risk
    (khi đồng ý sáp nhập, vị CEO đã chấp nhận một rủi ro lớn)
  • by agreeing to work together, they finished the project early
    (bằng cách đồng ý làm việc cùng nhau, họ đã hoàn thành dự án sớm)
  • without agreeing to all the demands
    (mà không đồng ý với tất cả các yêu cầu)

Idioms

  • agreeing to disagree

    chấp nhận bất đồng quan điểm (ngừng tranh cãi và chấp nhận rằng hai bên có ý kiến khác nhau mà không cần thuyết phục đối phương)

    "We clearly have different political views, so let's just end this conversation by agreeing to disagree."

    (Chúng ta rõ ràng có quan điểm chính trị khác nhau, vậy nên hãy kết thúc cuộc trò chuyện này bằng việc chấp nhận bất đồng quan điểm.)

  • be nodding and agreeing

    gật gù tỏ vẻ đồng tình (thường là để tỏ ra lịch sự, tránh tranh cãi hoặc vì không thực sự lắng nghe)

    "During the long meeting, I could see my colleague was just nodding and agreeing, but his mind was somewhere else."

    (Trong suốt cuộc họp dài, tôi có thể thấy đồng nghiệp của mình chỉ gật gù tỏ vẻ đồng tình, nhưng tâm trí anh ấy đang ở nơi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'agree'. Nghĩa: có cùng ý kiến về điều gì đó; nói rằng bạn sẽ làm điều gì đó mà ai đó muốn bạn làm.

"We are agreeing to the terms of the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had agreed to the terms, the project would have been completed on time.
Nếu họ đã đồng ý với các điều khoản, dự án đã có thể hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
If she hadn't been so agreeable to their demands, she might not have regretted her decision later.
Nếu cô ấy không quá dễ dãi với những yêu cầu của họ, có lẽ cô ấy đã không hối hận về quyết định của mình sau này.
Nghi vấn
Would he have agreed to the proposal if he had known all the risks involved?
Liệu anh ấy có đồng ý với đề xuất nếu anh ấy biết tất cả những rủi ro liên quan không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will agree to the terms of the contract.
Cô ấy sẽ đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
They are not going to agree with our proposal.
Họ sẽ không đồng ý với đề xuất của chúng ta.
Nghi vấn
Will he agree to help us with the project?
Liệu anh ấy có đồng ý giúp chúng ta với dự án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have agreed to the terms of the contract.
Họ đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
She has not agreed with the proposed changes.
Cô ấy đã không đồng ý với những thay đổi được đề xuất.
Nghi vấn
Has he agreed to take on the additional responsibility?
Anh ấy đã đồng ý đảm nhận trách nhiệm bổ sung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeing".

Sự Thẳng thắn trong Bất đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, việc bất đồng quan điểm một cách thẳng thắn và lịch sự được coi là một phần tích cực của cuộc thảo luận. Nó cho thấy sự tham gia và tư duy phản biện, chứ không nhất thiết bị xem là thiếu tôn trọng, miễn là được trình bày một cách xây dựng.

Văn bản là trên hết: 'Get it in writing'

Ở các nước phương Tây, một lời đồng ý miệng có thể không đủ tính ràng buộc pháp lý hoặc dễ bị quên lãng. Do đó, có một câu nói phổ biến là 'get it in writing' (hãy ghi nó ra giấy). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp đồng và thỏa thuận bằng văn bản, từ kinh doanh đến thuê nhà, để đảm bảo sự rõ ràng và có thể thực thi.