(Top Banner Ad)
agricultural commodities
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nông nghiệp

agricultural commodities

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl kəˈmɒd.ə.tiz/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl kəˈmɑː.də.tiz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa nông sản mặt hàng nông sản nông sản hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raw materials or primary agricultural products that can be bought and sold, such as coffee, wheat, and corn.

Vietnamese Meaning

Nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế có thể được mua bán, chẳng hạn như cà phê, lúa mì và ngô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prices of agricultural commodities have been rising due to the drought."

    "Giá của các mặt hàng nông sản đã tăng do hạn hán."

  • "The country's economy relies heavily on the export of agricultural commodities."

    "Nền kinh tế của quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa nông sản."

  • "Investors are closely monitoring the agricultural commodities market."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thị trường hàng hóa nông sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist / agriculturalist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp
Noun commodity hàng hóa (thường là nguyên liệu thô hoặc nông sản)
Verb commodify hàng hóa hóa (biến thứ gì đó thành một món hàng có thể mua bán)
Noun commodification sự hàng hóa hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura ('tillage of the land')
Latin
commodus ('convenient, suitable')
Late Latin
commoditas ('a useful thing')
English
agricultural + commodities

Nguồn gốc 'Agriculture' - Nghệ thuật trên cánh đồng

Từ 'agriculture' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' nghĩa là 'sự vun trồng'. Vì vậy, 'agriculture' về cơ bản có nghĩa là 'nghệ thuật canh tác trên đồng ruộng', một từ miêu tả tuyệt đẹp cho ngành nông nghiệp.

Nguồn gốc 'Commodity' - Từ sự tiện lợi đến hàng hóa

Từ 'commodity' xuất phát từ 'commodus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tiện lợi' hoặc 'phù hợp'. Ban đầu, nó chỉ những thứ hữu ích và tiện lợi. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ các loại hàng hóa, đặc biệt là nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp, có thể mua bán và trao đổi vì giá trị sử dụng của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế và thị trường hàng hóa. Nó ám chỉ các sản phẩm cơ bản, chưa qua chế biến hoặc chỉ qua chế biến sơ bộ, có thể được giao dịch trên thị trường với số lượng lớn. Khác với 'agricultural products' (sản phẩm nông nghiệp) là một khái niệm rộng hơn, 'agricultural commodities' nhấn mạnh tính chất hàng hóa, có thể trao đổi mua bán.

Prepositions

in of for

Sử dụng 'in' để chỉ thị trường hoặc lĩnh vực mà hàng hóa được giao dịch (ví dụ: 'trading in agricultural commodities'). Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc đặc tính của hàng hóa (ví dụ: 'a variety of agricultural commodities'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng hoặc lý do mua bán hàng hóa (ví dụ: 'demand for agricultural commodities').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural commodities
  • trade trade agricultural commodities
    (giao dịch/buôn bán nông sản)
  • produce produce agricultural commodities
    (sản xuất nông sản)
  • export export agricultural commodities
    (xuất khẩu nông sản)
  • import import agricultural commodities
    (nhập khẩu nông sản)
Adjective + agricultural commodities
  • major major agricultural commodities
    (các mặt hàng nông sản chính)
  • basic basic agricultural commodities
    (các mặt hàng nông sản cơ bản)
  • raw raw agricultural commodities
    (nông sản thô (chưa qua chế biến))
  • key key agricultural commodities
    (các mặt hàng nông sản chủ chốt)
Noun + agricultural commodities
  • prices prices of agricultural commodities
    (giá cả các mặt hàng nông sản)
  • market market for agricultural commodities
    (thị trường nông sản)
  • trader trader in agricultural commodities
    (nhà giao dịch/thương nhân nông sản)

Idioms

  • The breadbasket of the nation/world

    Vựa lúa của quốc gia/thế giới (chỉ một khu vực sản xuất phần lớn lương thực).

    "With its fertile soil, the Mekong Delta is considered the breadbasket of Vietnam."

    (Với đất đai màu mỡ, Đồng bằng sông Cửu Long được coi là vựa lúa của Việt Nam.)

  • To put all your eggs in one basket

    Bỏ tất cả trứng vào một giỏ (đầu tư tất cả nguồn lực vào một thứ duy nhất, rất rủi ro).

    "The country's economy relies solely on coffee exports, effectively putting all its eggs in one basket."

    (Nền kinh tế của đất nước chỉ dựa vào xuất khẩu cà phê, điều này chẳng khác nào bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)

  • Cash cow

    Con bò sữa / Gà đẻ trứng vàng (một sản phẩm hoặc doanh nghiệp mang lại lợi nhuận đều đặn và dồi dào).

    "For many years, rice exports have been a cash cow for the country."

    (Trong nhiều năm, xuất khẩu gạo đã là con gà đẻ trứng vàng cho đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural commodities

Danh từ
Lật mặt

Nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế có thể được mua bán, chẳng hạn như cà phê, lúa mì và ngô.

"The prices of agricultural commodities have been rising due to the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural commodities".

Sàn Giao Dịch Hàng Hóa: Từ Cánh Đồng Đến Phố Wall

Sàn giao dịch hàng hóa tương lai đầu tiên trên thế giới, Chicago Board of Trade (CBOT), được thành lập năm 1848 để giúp nông dân và thương nhân ổn định giá cả của các mặt hàng nông sản như lúa mì và ngô. Mô hình này thành công đến mức nó đã đặt nền móng cho thị trường tài chính hiện đại, nơi người ta giao dịch mọi thứ từ dầu mỏ, vàng đến tiền tệ.

Thương Mại Công Bằng (Fair Trade)

Khi bạn thấy nhãn 'Fair Trade' trên cà phê hoặc sô cô la, điều đó có nghĩa là người nông dân trồng ra chúng đã được trả một mức giá công bằng hơn. Phong trào này ra đời để bảo vệ các nhà sản xuất nhỏ ở các nước đang phát triển khỏi sự biến động khắc nghiệt của giá nông sản trên thị trường toàn cầu, đảm bảo họ có một cuộc sống bền vững.