agricultural commodities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Raw materials or primary agricultural products that can be bought and sold, such as coffee, wheat, and corn.
Vietnamese Meaning
Nguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế có thể được mua bán, chẳng hạn như cà phê, lúa mì và ngô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prices of agricultural commodities have been rising due to the drought."
"Giá của các mặt hàng nông sản đã tăng do hạn hán."
-
"The country's economy relies heavily on the export of agricultural commodities."
"Nền kinh tế của quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa nông sản."
-
"Investors are closely monitoring the agricultural commodities market."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thị trường hàng hóa nông sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun | agriculturist / agriculturalist | nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp |
| Noun | commodity | hàng hóa (thường là nguyên liệu thô hoặc nông sản) |
| Verb | commodify | hàng hóa hóa (biến thứ gì đó thành một món hàng có thể mua bán) |
| Noun | commodification | sự hàng hóa hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế và thị trường hàng hóa. Nó ám chỉ các sản phẩm cơ bản, chưa qua chế biến hoặc chỉ qua chế biến sơ bộ, có thể được giao dịch trên thị trường với số lượng lớn. Khác với 'agricultural products' (sản phẩm nông nghiệp) là một khái niệm rộng hơn, 'agricultural commodities' nhấn mạnh tính chất hàng hóa, có thể trao đổi mua bán.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ thị trường hoặc lĩnh vực mà hàng hóa được giao dịch (ví dụ: 'trading in agricultural commodities'). Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc đặc tính của hàng hóa (ví dụ: 'a variety of agricultural commodities'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng hoặc lý do mua bán hàng hóa (ví dụ: 'demand for agricultural commodities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
trade trade agricultural commodities (giao dịch/buôn bán nông sản)
-
produce produce agricultural commodities (sản xuất nông sản)
-
export export agricultural commodities (xuất khẩu nông sản)
-
import import agricultural commodities (nhập khẩu nông sản)
-
major major agricultural commodities (các mặt hàng nông sản chính)
-
basic basic agricultural commodities (các mặt hàng nông sản cơ bản)
-
raw raw agricultural commodities (nông sản thô (chưa qua chế biến))
-
key key agricultural commodities (các mặt hàng nông sản chủ chốt)
-
prices prices of agricultural commodities (giá cả các mặt hàng nông sản)
-
market market for agricultural commodities (thị trường nông sản)
-
trader trader in agricultural commodities (nhà giao dịch/thương nhân nông sản)
Idioms
-
The breadbasket of the nation/world
Vựa lúa của quốc gia/thế giới (chỉ một khu vực sản xuất phần lớn lương thực).
"With its fertile soil, the Mekong Delta is considered the breadbasket of Vietnam."
(Với đất đai màu mỡ, Đồng bằng sông Cửu Long được coi là vựa lúa của Việt Nam.)
-
To put all your eggs in one basket
Bỏ tất cả trứng vào một giỏ (đầu tư tất cả nguồn lực vào một thứ duy nhất, rất rủi ro).
"The country's economy relies solely on coffee exports, effectively putting all its eggs in one basket."
(Nền kinh tế của đất nước chỉ dựa vào xuất khẩu cà phê, điều này chẳng khác nào bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)
-
Cash cow
Con bò sữa / Gà đẻ trứng vàng (một sản phẩm hoặc doanh nghiệp mang lại lợi nhuận đều đặn và dồi dào).
"For many years, rice exports have been a cash cow for the country."
(Trong nhiều năm, xuất khẩu gạo đã là con gà đẻ trứng vàng cho đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural commodities
Danh từNguyên liệu thô hoặc các sản phẩm nông nghiệp sơ chế có thể được mua bán, chẳng hạn như cà phê, lúa mì và ngô.
"The prices of agricultural commodities have been rising due to the drought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural commodities".
