agricultural products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods produced through agriculture; crops and livestock.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa được sản xuất thông qua nông nghiệp; cây trồng và vật nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economy relies heavily on the export of agricultural products."
"Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào việc xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp."
-
"The government is promoting the production of organic agricultural products."
"Chính phủ đang thúc đẩy sản xuất các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ."
-
"Changes in weather patterns can significantly impact the yield of agricultural products."
"Những thay đổi trong kiểu thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của các sản phẩm nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun | agriculturist / agriculturalist | nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp |
| Adverb | agriculturally | về mặt nông nghiệp |
| Noun | agribusiness | kinh doanh nông nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các sản phẩm có được từ quá trình trồng trọt (như lúa, ngô, rau, quả) và chăn nuôi (như thịt, trứng, sữa). Nó nhấn mạnh nguồn gốc từ nông nghiệp và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại, và chính sách.
Prepositions
Ví dụ:
* `agricultural products of Vietnam`: Các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam (chỉ nguồn gốc).
* `demand for agricultural products`: Nhu cầu về các sản phẩm nông nghiệp (chỉ mục đích/nhu cầu).
* `investments in agricultural products`: Đầu tư vào các sản phẩm nông nghiệp (chỉ lĩnh vực đầu tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh agricultural products (nông sản tươi sống)
-
organic agricultural products (nông sản hữu cơ)
-
domestic agricultural products (nông sản nội địa)
-
staple agricultural products (nông sản chủ lực, nông sản chính)
-
grow / cultivate agricultural products (trồng trọt / canh tác nông sản)
-
export / import agricultural products (xuất khẩu / nhập khẩu nông sản)
-
process agricultural products (chế biến nông sản)
-
trade in agricultural products (kinh doanh, buôn bán nông sản)
-
the price of agricultural products (giá nông sản)
-
a surplus of agricultural products (sự thặng dư nông sản)
-
a shortage of agricultural products (sự thiếu hụt nông sản)
-
a variety of agricultural products (sự đa dạng các loại nông sản)
Idioms
-
the cream of the crop
Những người hoặc vật tốt nhất, tinh hoa, ưu tú nhất trong một nhóm.
"The medical school is very competitive and only accepts the cream of the crop."
(Trường y này rất cạnh tranh và chỉ nhận những sinh viên ưu tú nhất.)
-
to reap what you sow
Gieo nhân nào gặt quả nấy; nhận lấy kết quả (tốt hoặc xấu) từ chính hành động của mình.
"He never studied for the test, so he failed. You reap what you sow."
(Anh ta không bao giờ học bài, nên đã trượt. Đúng là gieo nhân nào gặt quả nấy.)
-
to separate the wheat from the chaff
Sàng lọc, phân biệt người/vật có giá trị khỏi những người/vật vô giá trị.
"The first round of interviews is to separate the wheat from the chaff."
(Vòng phỏng vấn đầu tiên là để sàng lọc những ứng viên không phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural products
NounHàng hóa được sản xuất thông qua nông nghiệp; cây trồng và vật nuôi.
"The country's economy relies heavily on the export of agricultural products."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Agricultural products are exported to many countries. |
Nông sản được xuất khẩu đến nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Agricultural products were not transported to the market yesterday due to the storm. |
Nông sản đã không được vận chuyển đến chợ ngày hôm qua do bão. |
| Nghi vấn | Will agricultural products be affected by the new trade agreement? |
Liệu nông sản có bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural products".
