(Top Banner Ad)
agricultural products
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Kinh tế

agricultural products

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈprɒd.ʌkts/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃɚ.əl ˈprɑː.dʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

nông sản sản phẩm nông nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods produced through agriculture; crops and livestock.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được sản xuất thông qua nông nghiệp; cây trồng và vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy relies heavily on the export of agricultural products."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào việc xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp."

  • "The government is promoting the production of organic agricultural products."

    "Chính phủ đang thúc đẩy sản xuất các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ."

  • "Changes in weather patterns can significantly impact the yield of agricultural products."

    "Những thay đổi trong kiểu thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của các sản phẩm nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist / agriculturalist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Noun agribusiness kinh doanh nông nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
Latin
producere ('to bring forth')
Late 16th Century English
product + agriculture

Từ Cánh Đồng Ra Đời

Cụm từ 'agricultural products' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Agricultural' bắt nguồn từ 'ager' (cánh đồng) và 'cultura' (sự trồng trọt). 'Products' bắt nguồn từ 'producere', nghĩa là 'tạo ra, mang lại'. Vì vậy, 'agricultural products' có nghĩa đen là 'những thứ được tạo ra từ việc trồng trọt trên cánh đồng'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các sản phẩm có được từ quá trình trồng trọt (như lúa, ngô, rau, quả) và chăn nuôi (như thịt, trứng, sữa). Nó nhấn mạnh nguồn gốc từ nông nghiệp và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại, và chính sách.

Prepositions

of for in

Ví dụ:
* `agricultural products of Vietnam`: Các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam (chỉ nguồn gốc).
* `demand for agricultural products`: Nhu cầu về các sản phẩm nông nghiệp (chỉ mục đích/nhu cầu).
* `investments in agricultural products`: Đầu tư vào các sản phẩm nông nghiệp (chỉ lĩnh vực đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural products
  • fresh agricultural products
    (nông sản tươi sống)
  • organic agricultural products
    (nông sản hữu cơ)
  • domestic agricultural products
    (nông sản nội địa)
  • staple agricultural products
    (nông sản chủ lực, nông sản chính)
Verb + agricultural products
  • grow / cultivate agricultural products
    (trồng trọt / canh tác nông sản)
  • export / import agricultural products
    (xuất khẩu / nhập khẩu nông sản)
  • process agricultural products
    (chế biến nông sản)
  • trade in agricultural products
    (kinh doanh, buôn bán nông sản)
Noun + of + agricultural products
  • the price of agricultural products
    (giá nông sản)
  • a surplus of agricultural products
    (sự thặng dư nông sản)
  • a shortage of agricultural products
    (sự thiếu hụt nông sản)
  • a variety of agricultural products
    (sự đa dạng các loại nông sản)

Idioms

  • the cream of the crop

    Những người hoặc vật tốt nhất, tinh hoa, ưu tú nhất trong một nhóm.

    "The medical school is very competitive and only accepts the cream of the crop."

    (Trường y này rất cạnh tranh và chỉ nhận những sinh viên ưu tú nhất.)

  • to reap what you sow

    Gieo nhân nào gặt quả nấy; nhận lấy kết quả (tốt hoặc xấu) từ chính hành động của mình.

    "He never studied for the test, so he failed. You reap what you sow."

    (Anh ta không bao giờ học bài, nên đã trượt. Đúng là gieo nhân nào gặt quả nấy.)

  • to separate the wheat from the chaff

    Sàng lọc, phân biệt người/vật có giá trị khỏi những người/vật vô giá trị.

    "The first round of interviews is to separate the wheat from the chaff."

    (Vòng phỏng vấn đầu tiên là để sàng lọc những ứng viên không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural products

Noun
Lật mặt

Hàng hóa được sản xuất thông qua nông nghiệp; cây trồng và vật nuôi.

"The country's economy relies heavily on the export of agricultural products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Agricultural products are exported to many countries.
Nông sản được xuất khẩu đến nhiều quốc gia.
Phủ định
Agricultural products were not transported to the market yesterday due to the storm.
Nông sản đã không được vận chuyển đến chợ ngày hôm qua do bão.
Nghi vấn
Will agricultural products be affected by the new trade agreement?
Liệu nông sản có bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural products".

Chợ Nông Sản (Farmer's Markets)

Ở nhiều nước phương Tây, 'chợ nông sản' là một nét văn hóa quan trọng cuối tuần. Nông dân bán trực tiếp các sản phẩm tươi ngon như rau củ, trái cây, mật ong, và phô mai cho người tiêu dùng. Đây không chỉ là nơi mua sắm mà còn là nơi giao lưu cộng đồng, thể hiện xu hướng ủng hộ nông nghiệp địa phương và thực phẩm bền vững.

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Lễ Hội Mùa Màng

Lễ Tạ Ơn ở Bắc Mỹ có nguồn gốc từ các lễ hội mùa màng, ăn mừng một vụ thu hoạch bội thu. Bữa ăn truyền thống thường bao gồm các nông sản bản địa như bí ngô, ngô, và khoai lang. Đây là dịp để thể hiện lòng biết ơn đối với những sản vật mà đất đai mang lại trong năm.