farm produce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agricultural goods collectively, especially fresh fruits and vegetables, as well as grains and sometimes livestock, that are produced on a farm or ranch for sale or consumption.
Vietnamese Meaning
Các sản phẩm nông nghiệp nói chung, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi, cũng như ngũ cốc và đôi khi cả vật nuôi, được sản xuất trên trang trại hoặc nông trại để bán hoặc tiêu thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer sells his farm produce at the local market."
"Người nông dân bán nông sản của mình tại chợ địa phương."
-
"Consumers are increasingly interested in buying locally sourced farm produce."
"Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc mua nông sản có nguồn gốc địa phương."
-
"The supermarket chain sources its fresh farm produce directly from local farmers."
"Chuỗi siêu thị này lấy nguồn nông sản tươi sống trực tiếp từ nông dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | farmer | Nông dân |
| Verb | farm | Canh tác, làm nông |
| Noun | farming | Nghề nông, sự canh tác |
| Adjective | farmed | Được nuôi/trồng ở trang trại |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | Sản phẩm |
| Noun | production | Sự sản xuất, sản lượng |
| Noun | producer | Nhà sản xuất, người trồng trọt |
| Adjective | productive | Năng suất, hiệu quả |
| Adjective | unproductive | Không năng suất, không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'farm produce' nhấn mạnh các sản phẩm thô, chưa qua chế biến hoặc chế biến tối thiểu từ trang trại. Nó thường được sử dụng để chỉ các mặt hàng tươi sống được bán trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các doanh nghiệp khác. Phân biệt với 'agricultural products' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các sản phẩm đã qua chế biến như bột mì, dầu ăn,...
Prepositions
'Produce of' dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ. Ví dụ: 'The produce of this farm is organic.' ('Sản phẩm của trang trại này là hữu cơ.') 'Produce from' cũng chỉ nguồn gốc, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình sản xuất. Ví dụ: 'Produce from local farms is fresher.' ('Sản phẩm từ các trang trại địa phương tươi hơn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh farm produce (nông sản tươi sống)
-
organic organic farm produce (nông sản hữu cơ)
-
local local farm produce (nông sản địa phương)
-
abundant abundant farm produce (nông sản dồi dào)
-
sell sell farm produce (bán nông sản)
-
grow grow farm produce (trồng nông sản)
-
harvest harvest farm produce (thu hoạch nông sản)
-
market market farm produce (tiêu thụ nông sản)
-
process process farm produce (chế biến nông sản)
Idioms
-
farm produce market
chợ nông sản
"We buy fresh vegetables every Saturday at the local farm produce market."
(Chúng tôi mua rau tươi mỗi thứ Bảy tại chợ nông sản địa phương.)
-
seasonal farm produce
nông sản theo mùa
"Eating seasonal farm produce is not only healthier but also more sustainable."
(Ăn nông sản theo mùa không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn bền vững hơn.)
-
farm produce delivery
dịch vụ giao nông sản
"Many startups now offer farm produce delivery services directly to your home."
(Nhiều công ty khởi nghiệp hiện cung cấp dịch vụ giao nông sản trực tiếp đến nhà bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm produce
Danh từCác sản phẩm nông nghiệp nói chung, đặc biệt là trái cây và rau quả tươi, cũng như ngũ cốc và đôi khi cả vật nuôi, được sản xuất trên trang trại hoặc nông trại để bán hoặc tiêu thụ.
"The farmer sells his farm produce at the local market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm produce".
