(Top Banner Ad)
agricultural development
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

agricultural development

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển nông nghiệp canh tân nông nghiệp nâng cao nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving agricultural productivity, efficiency, and sustainability.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện năng suất, hiệu quả và tính bền vững của nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable agricultural development is crucial for ensuring food security."

    "Phát triển nông nghiệp bền vững là rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The government is investing in agricultural development to boost the economy."

    "Chính phủ đang đầu tư vào phát triển nông nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Agricultural development projects often focus on improving irrigation systems."

    "Các dự án phát triển nông nghiệp thường tập trung vào việc cải thiện hệ thống thủy lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Noun developer nhà phát triển
Verb develop phát triển
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp

Synonyms

agrarian advancement (sự tiến bộ nông nghiệp)farm improvement (cải thiện nông trại)

Antonyms

agricultural stagnation (sự trì trệ nông nghiệp)rural decline (suy thoái nông thôn)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵros ('field')
Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
Old French
desveloper ('to unwrap')
English
agricultural (adjective)
English
development (noun)

Từ Cánh đồng đến Văn hóa

Từ 'agriculture' (nông nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ager' (cánh đồng) và 'cultura' (canh tác). Thật thú vị, 'cultura' cũng là gốc của từ 'culture' (văn hóa). Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc từ xa xưa giữa việc trồng trọt và sự phát triển của văn minh nhân loại.

Mở ra Tiềm năng

Từ 'development' (sự phát triển) đến từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, ξετυλίγω'. Điều này gợi lên hình ảnh rằng sự phát triển là một quá trình khám phá và hiện thực hóa những tiềm năng vốn có, giống như mở một món quà được gói kín.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội để mô tả sự tiến bộ trong ngành nông nghiệp. Nó bao gồm việc áp dụng các công nghệ mới, cải tiến phương pháp canh tác, phát triển các giống cây trồng và vật nuôi mới, và cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn.

Prepositions

in of

‘Agricultural development in’: phát triển nông nghiệp trong một khu vực, quốc gia cụ thể. ‘Agricultural development of’: sự phát triển nông nghiệp của một loại cây trồng, vật nuôi hoặc kỹ thuật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural development
  • promote agricultural development
    (thúc đẩy phát triển nông nghiệp)
  • support agricultural development
    (hỗ trợ phát triển nông nghiệp)
  • invest in agricultural development
    (đầu tư vào phát triển nông nghiệp)
  • focus on agricultural development
    (tập trung vào phát triển nông nghiệp)
Adjective + agricultural development
  • sustainable agricultural development
    (phát triển nông nghiệp bền vững)
  • rural agricultural development
    (phát triển nông nghiệp nông thôn)
  • rapid agricultural development
    (phát triển nông nghiệp nhanh chóng)
  • modern agricultural development
    (phát triển nông nghiệp hiện đại)
Noun + agricultural development
  • plan for agricultural development
    (kế hoạch phát triển nông nghiệp)
  • strategy for agricultural development
    (chiến lược phát triển nông nghiệp)
  • investment in agricultural development
    (sự đầu tư vào phát triển nông nghiệp)
  • project on agricultural development
    (dự án về phát triển nông nghiệp)

Idioms

  • the engine of agricultural development

    Động lực của phát triển nông nghiệp; yếu tố chính thúc đẩy sự tăng trưởng trong nông nghiệp.

    "Technological innovation is often seen as the engine of agricultural development."

    (Đổi mới công nghệ thường được coi là động lực của sự phát triển nông nghiệp.)

  • a cornerstone of agricultural development

    Nền tảng của phát triển nông nghiệp; một yếu tố cơ bản và thiết yếu.

    "Water management is a cornerstone of sustainable agricultural development in arid regions."

    (Quản lý nước là nền tảng của sự phát triển nông nghiệp bền vững ở các vùng khô cằn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện năng suất, hiệu quả và tính bền vững của nông nghiệp.

"Sustainable agricultural development is crucial for ensuring food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural development".

Cuộc Cách mạng Xanh (The Green Revolution)

Đây là một giai đoạn phát triển nông nghiệp mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, dẫn đầu bởi các nhà khoa học như Norman Borlaug. Cuộc cách mạng này giới thiệu các giống cây trồng năng suất cao, phân bón và thuốc trừ sâu mới, giúp tăng sản lượng lương thực toàn cầu một cách đáng kể. Tuy nhiên, nó cũng làm dấy lên những lo ngại về môi trường.

Phong trào 'Từ Nông trại đến Bàn ăn' (Farm-to-Table)

Ở các nước phương Tây, đây là một phong trào xã hội khuyến khích việc sử dụng thực phẩm địa phương tại các nhà hàng và trường học, thường được mua trực tiếp từ người sản xuất. Phong trào này đề cao sản phẩm tươi, hữu cơ và có nguồn gốc rõ ràng, đối lập với mô hình phát triển nông nghiệp công nghiệp quy mô lớn.