(Top Banner Ad)
agricultural manager
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

agricultural manager

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈmæn.ɪ.dʒər/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈmæn.ɪ.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nông nghiệp người quản lý trang trại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of the operations of a farm or agricultural business.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của một trang trại hoặc doanh nghiệp nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agricultural manager is responsible for overseeing all aspects of the farm, from planting to harvesting."

    "Người quản lý nông nghiệp chịu trách nhiệm giám sát mọi khía cạnh của trang trại, từ trồng trọt đến thu hoạch."

  • "The agricultural manager implemented new irrigation techniques to improve crop yields."

    "Người quản lý nông nghiệp đã triển khai các kỹ thuật tưới tiêu mới để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Our company is seeking a skilled agricultural manager to oversee our expanding farm operations."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một người quản lý nông nghiệp có kỹ năng để giám sát các hoạt động trang trại đang mở rộng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural (thuộc về) nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial (thuộc về) quản lý, giám đốc

Synonyms

farm manager (quản lý trang trại)agricultural supervisor (giám sát nông nghiệp)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura ('tillage of the land')
French
agriculture
English
agricultural
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle, especially a horse')
French
manager ('to manage')
English
manager

Nguồn Gốc Từ 'Cánh Đồng' và 'Bàn Tay'

Cụm từ 'agricultural manager' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latinh sâu sắc. 'Agricultural' đến từ 'ager' (cánh đồng) và 'cultura' (sự chăm sóc, vun trồng), gợi lên hình ảnh chăm sóc đất đai. Trong khi đó, 'manager' bắt nguồn từ 'manus' (bàn tay), ban đầu có nghĩa là 'thuần hóa ngựa' trong tiếng Ý. Vì vậy, một 'agricultural manager' theo nghĩa đen là người 'dùng tay' để điều hành, quản lý việc 'chăm sóc cánh đồng'.

Usage Note

Chức danh này nhấn mạnh vai trò quản lý trong lĩnh vực nông nghiệp, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Họ thường có kiến thức chuyên sâu về nông nghiệp và kỹ năng quản lý để đảm bảo hiệu quả và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Prepositions

of in for

Việc sử dụng giới từ 'of' thường đi sau 'manager', ví dụ: 'manager of the farm'. 'In' và 'for' có thể sử dụng sau các động từ liên quan đến quản lý, ví dụ 'responsible in managing crops' hoặc 'plans for managing the farm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural manager
  • experienced agricultural manager
    (người quản lý nông nghiệp có kinh nghiệm)
  • successful agricultural manager
    (người quản lý nông nghiệp thành công)
  • qualified agricultural manager
    (người quản lý nông nghiệp có đủ năng lực/bằng cấp)
Verb + agricultural manager
  • hire an agricultural manager
    (thuê một người quản lý nông nghiệp)
  • work as an agricultural manager
    (làm việc với tư cách là người quản lý nông nghiệp)
  • become an agricultural manager
    (trở thành một người quản lý nông nghiệp)
Noun + of an agricultural manager
  • responsibilities of an agricultural manager
    (trách nhiệm của một người quản lý nông nghiệp)
  • role of an agricultural manager
    (vai trò của một người quản lý nông nghiệp)
  • salary of an agricultural manager
    (mức lương của một người quản lý nông nghiệp)

Idioms

  • an agricultural manager's worst nightmare

    Một tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra đối với người quản lý nông nghiệp (ví dụ: dịch bệnh, hạn hán, lũ lụt).

    "The sudden drought that destroyed half the crops was the agricultural manager's worst nightmare."

    (Trận hạn hán đột ngột phá hủy một nửa mùa màng là cơn ác mộng tồi tệ nhất của người quản lý nông nghiệp.)

  • more than just an agricultural manager

    Nhấn mạnh rằng vai trò của một người không chỉ giới hạn ở chức danh công việc, mà còn bao gồm nhiều kỹ năng và trách nhiệm khác (ví dụ: là nhà khoa học, nhà kinh tế, nhà lãnh đạo).

    "With her knowledge of data analytics and sustainable practices, she's more than just an agricultural manager; she's a visionary."

    (Với kiến thức về phân tích dữ liệu và các phương pháp bền vững, cô ấy không chỉ đơn thuần là một người quản lý nông nghiệp; cô ấy là một người có tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural manager

Danh từ
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của một trang trại hoặc doanh nghiệp nông nghiệp.

"The agricultural manager is responsible for overseeing all aspects of the farm, from planting to harvesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural manager".

Nhà Quản Lý Nông Nghiệp Hiện Đại: Nhà Khoa Học và Doanh Nhân

Ở các nước phương Tây, một 'agricultural manager' thường giống một nhà khoa học và giám đốc kinh doanh hơn là một nông dân truyền thống. Họ sử dụng công nghệ tiên tiến như máy kéo dẫn đường bằng GPS, máy bay không người lái để theo dõi cây trồng, và phân tích dữ liệu để dự đoán năng suất. Vị trí này thường đòi hỏi bằng đại học về khoa học nông nghiệp hoặc kinh doanh.

Trách Nhiệm Môi Trường và Tính Bền Vững

Nông nghiệp phương Tây ngày càng chú trọng đến tính bền vững. Nhiều người quản lý nông nghiệp hiện nay cũng là 'người quản lý môi trường', chịu trách nhiệm thực hiện các phương pháp bảo vệ sức khỏe của đất, tiết kiệm nước, và giảm sử dụng thuốc trừ sâu. Xu hướng này được thúc đẩy bởi cả quy định của chính phủ và nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.