agricultural manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is in charge of the operations of a farm or agricultural business.
Vietnamese Meaning
Một người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của một trang trại hoặc doanh nghiệp nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agricultural manager is responsible for overseeing all aspects of the farm, from planting to harvesting."
"Người quản lý nông nghiệp chịu trách nhiệm giám sát mọi khía cạnh của trang trại, từ trồng trọt đến thu hoạch."
-
"The agricultural manager implemented new irrigation techniques to improve crop yields."
"Người quản lý nông nghiệp đã triển khai các kỹ thuật tưới tiêu mới để cải thiện năng suất cây trồng."
-
"Our company is seeking a skilled agricultural manager to oversee our expanding farm operations."
"Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một người quản lý nông nghiệp có kỹ năng để giám sát các hoạt động trang trại đang mở rộng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | (thuộc về) nông nghiệp |
| Noun | agriculturist | nhà nông học |
| Verb | manage | quản lý, xoay xở |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | managerial | (thuộc về) quản lý, giám đốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức danh này nhấn mạnh vai trò quản lý trong lĩnh vực nông nghiệp, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Họ thường có kiến thức chuyên sâu về nông nghiệp và kỹ năng quản lý để đảm bảo hiệu quả và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ 'of' thường đi sau 'manager', ví dụ: 'manager of the farm'. 'In' và 'for' có thể sử dụng sau các động từ liên quan đến quản lý, ví dụ 'responsible in managing crops' hoặc 'plans for managing the farm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced agricultural manager (người quản lý nông nghiệp có kinh nghiệm)
-
successful agricultural manager (người quản lý nông nghiệp thành công)
-
qualified agricultural manager (người quản lý nông nghiệp có đủ năng lực/bằng cấp)
-
hire an agricultural manager (thuê một người quản lý nông nghiệp)
-
work as an agricultural manager (làm việc với tư cách là người quản lý nông nghiệp)
-
become an agricultural manager (trở thành một người quản lý nông nghiệp)
-
responsibilities of an agricultural manager (trách nhiệm của một người quản lý nông nghiệp)
-
role of an agricultural manager (vai trò của một người quản lý nông nghiệp)
-
salary of an agricultural manager (mức lương của một người quản lý nông nghiệp)
Idioms
-
an agricultural manager's worst nightmare
Một tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra đối với người quản lý nông nghiệp (ví dụ: dịch bệnh, hạn hán, lũ lụt).
"The sudden drought that destroyed half the crops was the agricultural manager's worst nightmare."
(Trận hạn hán đột ngột phá hủy một nửa mùa màng là cơn ác mộng tồi tệ nhất của người quản lý nông nghiệp.)
-
more than just an agricultural manager
Nhấn mạnh rằng vai trò của một người không chỉ giới hạn ở chức danh công việc, mà còn bao gồm nhiều kỹ năng và trách nhiệm khác (ví dụ: là nhà khoa học, nhà kinh tế, nhà lãnh đạo).
"With her knowledge of data analytics and sustainable practices, she's more than just an agricultural manager; she's a visionary."
(Với kiến thức về phân tích dữ liệu và các phương pháp bền vững, cô ấy không chỉ đơn thuần là một người quản lý nông nghiệp; cô ấy là một người có tầm nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural manager
Danh từMột người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động của một trang trại hoặc doanh nghiệp nông nghiệp.
"The agricultural manager is responsible for overseeing all aspects of the farm, from planting to harvesting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural manager".
