(Top Banner Ad)
development project
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý dự án

development project

UK: /dɪˈveləpmənt ˈprɒdʒekt/ • US: /dɪˈveləpmənt ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án phát triển công trình phát triển dự án quy hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned undertaking designed to improve a situation or create something new, especially relating to economic or social progress.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch, dự án được thiết kế để cải thiện một tình huống hoặc tạo ra một cái gì đó mới, đặc biệt liên quan đến tiến bộ kinh tế hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a major development project to improve infrastructure in the region."

    "Chính phủ đã khởi động một dự án phát triển lớn để cải thiện cơ sở hạ tầng trong khu vực."

  • "This development project aims to reduce poverty and improve access to education."

    "Dự án phát triển này nhằm mục đích giảm nghèo và cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục."

  • "The development project was funded by international aid organizations."

    "Dự án phát triển được tài trợ bởi các tổ chức viện trợ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, cải thiện
Noun development sự phát triển, sự cải tiến
Noun developer nhà phát triển (người hoặc công ty)
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Verb project dự tính, chiếu (hình ảnh)
Noun project dự án, đề án
Noun projection sự dự đoán, phép chiếu
Noun projector máy chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
desveloper
English
develop
English
project
English
development project

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'bung ra', 'mở ra' hoặc 'tháo gỡ'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được 'mở gói' để lộ ra nội dung bên trong, dần dần biến thành ý nghĩa 'phát triển' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động ném một vật gì đó. Sau này, ý nghĩa của nó đã phát triển thành việc 'lên kế hoạch' hoặc 'dự tính' một điều gì đó cho tương lai, như việc 'ném' ý tưởng về phía trước.

Sự kết hợp của 'Development Project'

Cụm từ 'development project' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, dùng để chỉ một kế hoạch hoặc chương trình lớn, có cấu trúc rõ ràng, được thiết kế và triển khai nhằm thúc đẩy sự phát triển trong một lĩnh vực cụ thể, có thể là kinh tế, xã hội, cơ sở hạ tầng hoặc công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dự án có mục tiêu rõ ràng là phát triển kinh tế, xã hội, hoặc cơ sở hạ tầng. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh cải thiện và tạo ra giá trị.

Prepositions

in for of

* **in**: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà dự án phát triển được thực hiện (Ví dụ: a development project in rural areas). * **for**: dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà dự án phát triển hướng tới (Ví dụ: a development project for sustainable agriculture). * **of**: dùng để chỉ bản chất hoặc loại hình của dự án (Ví dụ: a development project of national importance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development project
  • large large development project
    (dự án phát triển lớn)
  • major major development project
    (dự án phát triển trọng điểm/chính)
  • successful successful development project
    (dự án phát triển thành công)
  • sustainable sustainable development project
    (dự án phát triển bền vững)
  • urban urban development project
    (dự án phát triển đô thị)
  • rural rural development project
    (dự án phát triển nông thôn)
Verb + development project
  • launch launch a development project
    (khởi động một dự án phát triển)
  • manage manage a development project
    (quản lý một dự án phát triển)
  • fund fund a development project
    (tài trợ cho một dự án phát triển)
  • implement implement a development project
    (triển khai/thực hiện một dự án phát triển)
  • oversee oversee a development project
    (giám sát một dự án phát triển)

Idioms

  • get a development project off the ground

    khởi động/triển khai thành công một dự án phát triển (thường là sau nhiều khó khăn)

    "It took years of planning, but they finally got the new city park development project off the ground."

    (Phải mất nhiều năm lên kế hoạch, nhưng cuối cùng họ cũng khởi động thành công dự án phát triển công viên thành phố mới.)

  • greenlight a development project

    bật đèn xanh/phê duyệt một dự án phát triển

    "The city council voted to greenlight the controversial housing development project."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phê duyệt dự án phát triển nhà ở gây tranh cãi.)

  • spearhead a development project

    dẫn đầu/tiên phong trong một dự án phát triển

    "The new director was appointed to spearhead the rural economic development project."

    (Giám đốc mới được bổ nhiệm để dẫn dắt dự án phát triển kinh tế nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development project

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch, dự án được thiết kế để cải thiện một tình huống hoặc tạo ra một cái gì đó mới, đặc biệt liên quan đến tiến bộ kinh tế hoặc xã hội.

"The government launched a major development project to improve infrastructure in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government approves the development project, the local economy will improve significantly.
Nếu chính phủ phê duyệt dự án phát triển, nền kinh tế địa phương sẽ cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the company doesn't invest in this developmental project, they won't see substantial growth next year.
Nếu công ty không đầu tư vào dự án phát triển này, họ sẽ không thấy sự tăng trưởng đáng kể vào năm tới.
Nghi vấn
Will the community benefit if the development project includes sustainable practices?
Cộng đồng có được hưởng lợi không nếu dự án phát triển bao gồm các hoạt động bền vững?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development project".

Viện trợ Phát triển Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu, 'development project' thường gắn liền với viện trợ phát triển quốc tế (ODA). Đây là các dự án do các chính phủ, tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới) hoặc tổ chức phi chính phủ tài trợ và thực hiện tại các quốc gia đang phát triển nhằm cải thiện kinh tế, xã hội, y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng. Các dự án này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Dự án Quy mô Lớn và Đô thị hóa

Các 'development project' cũng thường liên quan đến các dự án quy mô lớn (mega-projects) nhằm tái tạo đô thị hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng khổng lồ. Chúng có thể bao gồm việc xây dựng các khu dân cư mới, trung tâm thương mại, đường sá, cầu cống hoặc hệ thống giao thông công cộng. Những dự án này có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể nhưng cũng thường đối mặt với những thách thức về môi trường và xã hội.