(Top Banner Ad)
relief effort
B2
noun B2 Viện trợ nhân đạo, Ứng phó khẩn cấp

relief effort

UK: /rɪˈliːf ˈefət/ • US: /rɪˈliːf ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực cứu trợ hoạt động cứu trợ công tác cứu trợ chiến dịch cứu trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated undertaking to alleviate suffering and hardship, especially during or after a disaster.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp nhằm giảm bớt đau khổ và khó khăn, đặc biệt là trong hoặc sau một thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community launched a massive relief effort after the earthquake."

    "Cộng đồng quốc tế đã phát động một nỗ lực cứu trợ quy mô lớn sau trận động đất."

  • "The UN is coordinating the relief effort."

    "Liên Hợp Quốc đang điều phối nỗ lực cứu trợ."

  • "Donations are pouring in to support the relief effort."

    "Các khoản quyên góp đang đổ về để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relief Sự giảm nhẹ, sự cứu trợ
Verb relieve Làm giảm bớt, giải tỏa
Adjective relieved Cảm thấy nhẹ nhõm
Noun effort Nỗ lực, cố gắng
Adjective effortless Dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viện trợ nhân đạo, Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
relief
English
relief
English
effort

Nguồn gốc của 'relief'

Từ 'relief' trong 'relief effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'relief', có nghĩa là 'sự giảm nhẹ, sự giải tỏa'. Ban đầu, nó ám chỉ sự giảm bớt gánh nặng hoặc khó khăn. Trong bối cảnh 'relief effort', nó mang ý nghĩa nỗ lực để giảm bớt đau khổ cho những người gặp khó khăn.

Nguồn gốc của 'effort'

Từ 'effort' trong 'relief effort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esforcier', có nghĩa là 'cố gắng'. Nó đề cập đến việc sử dụng năng lượng để đạt được điều gì đó. Khi kết hợp với 'relief', 'effort' thể hiện nỗ lực có ý thức để giảm bớt nỗi đau khổ.

Usage Note

Cụm từ 'relief effort' nhấn mạnh tính chất có tổ chức và phối hợp của các hoạt động viện trợ. Nó khác với 'relief' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến sự giảm nhẹ nói chung. Các 'relief efforts' thường bao gồm cung cấp thực phẩm, nước uống, nơi ở tạm thời, chăm sóc y tế và các hình thức hỗ trợ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai, chiến tranh hoặc các cuộc khủng hoảng nhân đạo khác.

Prepositions

in for to

'in' (e.g., 'relief effort in Haiti') chỉ địa điểm nơi nỗ lực được thực hiện. 'for' (e.g., 'relief effort for the victims') chỉ đối tượng nhận viện trợ. 'to' (e.g., 'contribution to the relief effort') chỉ sự đóng góp vào nỗ lực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relief effort
  • massive relief effort
    (nỗ lực cứu trợ quy mô lớn)
  • international relief effort
    (nỗ lực cứu trợ quốc tế)
  • humanitarian relief effort
    (nỗ lực cứu trợ nhân đạo)
Verb + relief effort
  • launch a relief effort
    (khởi động một nỗ lực cứu trợ)
  • coordinate a relief effort
    (điều phối một nỗ lực cứu trợ)
  • support a relief effort
    (hỗ trợ một nỗ lực cứu trợ)
Noun + relief effort
  • part of the relief effort
    (một phần của nỗ lực cứu trợ)
  • focus of the relief effort
    (trọng tâm của nỗ lực cứu trợ)
  • stage of the relief effort
    (giai đoạn của nỗ lực cứu trợ)

Idioms

  • spare no effort in (a relief effort)

    dốc hết sức mình vào (một nỗ lực cứu trợ)

    "They spared no effort in the relief effort after the earthquake."

    (Họ đã dốc hết sức mình vào nỗ lực cứu trợ sau trận động đất.)

  • be involved in a relief effort

    tham gia vào một nỗ lực cứu trợ

    "Many volunteers were involved in the relief effort."

    (Nhiều tình nguyện viên đã tham gia vào nỗ lực cứu trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relief effort

noun
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp nhằm giảm bớt đau khổ và khó khăn, đặc biệt là trong hoặc sau một thảm họa.

"The international community launched a massive relief effort after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relief effort".

Ngày Quốc tế Nhân đạo

Ngày Quốc tế Nhân đạo (19 tháng 8) là một ngày lễ quốc tế để tôn vinh những người đã hy sinh và cống hiến trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ trên toàn thế giới và nâng cao nhận thức về nhu cầu nhân đạo.

Tổ chức Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ

Hội Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ là một phong trào nhân đạo quốc tế với khoảng 97 triệu tình nguyện viên, thành viên và nhân viên trên toàn thế giới, được thành lập để bảo vệ phẩm giá con người, ngăn ngừa và giảm bớt sự đau khổ của con người, và thúc đẩy luật nhân đạo.