(Top Banner Ad)
air flow
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

air flow

UK: /ˈeə ˌfləʊ/ • US: /ˈer ˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

luồng không khí dòng khí lưu lượng khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of air in a particular direction.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của không khí theo một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air flow in the ventilation system needs to be improved."

    "Cần phải cải thiện luồng không khí trong hệ thống thông gió."

  • "The doctor checked the patient's air flow to diagnose asthma."

    "Bác sĩ kiểm tra luồng không khí của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh hen suyễn."

  • "The design of the engine optimizes air flow for better performance."

    "Thiết kế của động cơ tối ưu hóa luồng không khí để có hiệu suất tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airflow Luồng không khí, dòng khí (thường được viết liền thành một từ).
Verb flow Chảy, lưu thông, di chuyển một cách đều đặn và liên tục.
Adjective flowing Trôi chảy, uyển chuyển, không bị ngắt quãng (ví dụ: flowing conversation, flowing hair).
Noun inflow Dòng chảy vào, luồng đi vào.
Noun outflow Dòng chảy ra, luồng đi ra.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
air flow
Middle English
air + flowen
Old French / Old English
air / flōwan
Latin / Proto-Germanic
aer / *flōwaną
Greek / Proto-Indo-European
aēr / *plew-

Air: Không Khí Của Trần Gian

Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'aēr' là lớp không khí ở tầng thấp mà con người và động vật hít thở, khác với 'aithēr' – tầng khí quyển tinh khiết ở trên cao nơi các vị thần sinh sống. Từ 'air' của chúng ta bắt nguồn từ lớp không khí trần thế này, mang ý nghĩa gần gũi và thiết yếu cho sự sống.

Flow: Dòng Chảy Từ Thuở Sơ Khai

Gốc từ nguyên thủy của 'flow' là '*plew-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu, có nghĩa là 'trôi, nổi, bơi'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động của nước trong sông ngòi. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự di chuyển liên tục của bất cứ thứ gì, kể cả không khí, tạo nên cụm từ 'air flow'.

Usage Note

Chỉ sự lưu thông hoặc dòng chảy của không khí. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông gió, khí động học, và hô hấp.

Prepositions

in through across

* in: Diễn tả không khí chảy trong một không gian kín (e.g., air flow in a duct). * through: Diễn tả không khí chảy qua một vật thể hoặc khe hở (e.g., air flow through a filter). * across: Diễn tả không khí chảy ngang qua một bề mặt (e.g., air flow across a wing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air flow
  • smooth air flow
    (luồng không khí êm mượt, không bị cản trở)
  • constant air flow
    (luồng không khí đều đặn, liên tục)
  • restricted air flow
    (luồng không khí bị hạn chế, bị nghẽn)
  • sufficient air flow
    (luồng không khí đủ, đầy đủ để thông gió)
Verb + air flow
  • improve air flow
    (cải thiện luồng không khí)
  • control air flow
    (kiểm soát, điều khiển luồng không khí)
  • block air flow
    (chặn, làm tắc nghẽn luồng không khí)
  • measure air flow
    (đo lường luồng không khí)

Idioms

  • go with the flow

    Thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy, không gượng ép. (Thành ngữ này liên quan đến phần 'flow').

    "Instead of making a detailed plan for our trip, let's just go with the flow and be spontaneous."

    (Thay vì lập kế hoạch chi tiết cho chuyến đi, chúng ta hãy cứ thuận theo tự nhiên và ngẫu hứng.)

  • a breath of fresh air

    Một luồng sinh khí mới; một người hoặc một điều gì đó mới mẻ, thú vị và khác biệt một cách tích cực. (Thành ngữ này liên quan đến phần 'air').

    "The new teacher is like a breath of fresh air; her classes are so engaging."

    (Cô giáo mới như một luồng sinh khí mới; các tiết học của cô rất hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air flow

noun
Lật mặt

Sự di chuyển của không khí theo một hướng cụ thể.

"The air flow in the ventilation system needs to be improved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will have been studying the air flow patterns for six hours by the time the simulation concludes.
Các kỹ sư sẽ đã và đang nghiên cứu các mô hình luồng không khí trong sáu giờ vào thời điểm mô phỏng kết thúc.
Phủ định
The ventilation system won't have been maintaining consistent air flow throughout the building for more than a few hours before it requires recalibration.
Hệ thống thông gió sẽ không duy trì được luồng không khí ổn định trong toàn bộ tòa nhà trong hơn vài giờ trước khi cần phải hiệu chỉnh lại.
Nghi vấn
Will the researchers have been measuring the air flow in the tunnel for a full week by the time they present their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang đo lường luồng không khí trong đường hầm trong cả một tuần vào thời điểm họ trình bày những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air flow".

Phong Thủy và Dòng Chảy Năng Lượng

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là trong Phong Thủy (Feng Shui), khái niệm 'khí' (qi) chảy trong không gian sống rất quan trọng. 'Khí' được xem là năng lượng sống, và việc sắp xếp đồ đạc để tạo ra một 'dòng chảy' (flow) không khí thông suốt được cho là sẽ mang lại sức khỏe và may mắn. Điều này tương đồng với khái niệm 'air flow' trong kiến trúc phương Tây.

Khí Động Lực Học trong Thể Thao Tốc Độ

Trong các môn thể thao tốc độ cao của phương Tây như đua xe F1 hay đua xe đạp, 'air flow' là yếu tố quyết định. Các kỹ sư thiết kế mọi bộ phận, từ mũ bảo hiểm đến thân xe, để điều khiển luồng không khí một cách chính xác. Việc tối ưu hóa 'air flow' giúp giảm lực cản và tăng lực ép xuống, giúp vận động viên đạt tốc độ cao hơn và an toàn hơn.