air cleaner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that removes contaminants from the air.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị loại bỏ các chất gây ô nhiễm từ không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought an air cleaner with a HEPA filter to reduce allergens in my bedroom."
"Tôi đã mua một máy lọc không khí có bộ lọc HEPA để giảm các chất gây dị ứng trong phòng ngủ của mình."
-
"An air cleaner can help reduce dust and pollen in your home."
"Máy lọc không khí có thể giúp giảm bụi và phấn hoa trong nhà bạn."
-
"Many air cleaners use HEPA filters to capture fine particles."
"Nhiều máy lọc không khí sử dụng bộ lọc HEPA để giữ lại các hạt mịn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Air cleaner thường được sử dụng để chỉ các thiết bị lọc không khí trong nhà, văn phòng hoặc xe hơi. Nó khác với 'air purifier' ở chỗ 'air purifier' có thể bao gồm các công nghệ tiên tiến hơn như khử trùng bằng tia cực tím hoặc ozone. Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
'air cleaner with': chỉ ra tính năng hoặc công nghệ được sử dụng trong máy lọc không khí (ví dụ: air cleaner with HEPA filter). 'air cleaner for': chỉ mục đích sử dụng của máy lọc không khí (ví dụ: air cleaner for allergies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
HEPA air cleaner (máy lọc không khí HEPA)
-
portable air cleaner (máy lọc không khí di động)
-
electronic air cleaner (máy lọc không khí điện tử)
-
high-efficiency air cleaner (máy lọc không khí hiệu suất cao)
-
install an air cleaner (lắp đặt một máy lọc không khí)
-
buy an air cleaner (mua một máy lọc không khí)
-
run the air cleaner (cho máy lọc không khí hoạt động)
-
turn on/off the air cleaner (bật/tắt máy lọc không khí)
-
air cleaner filter (bộ lọc của máy lọc không khí)
-
air cleaner brand (thương hiệu máy lọc không khí)
-
air cleaner maintenance (bảo trì máy lọc không khí)
Idioms
-
an air cleaner for the mind/soul
Một cụm từ mang tính ẩn dụ, mô tả một thứ gì đó (như một kỳ nghỉ, một cuốn sách, âm nhạc) giúp gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực và làm cho tinh thần cảm thấy trong lành, thanh thản.
"Spending a week in the mountains was like an air cleaner for my soul."
(Dành một tuần trên núi giống như một chiếc máy lọc không khí cho tâm hồn tôi.)
-
to be the office air cleaner
Một cách nói ví von để chỉ một người mới đến hoặc một người nào đó trong môi trường làm việc có khả năng giải quyết xung đột, cải thiện giao tiếp và làm cho không khí chung trở nên dễ chịu, tích cực hơn.
"Our new manager is a real office air cleaner; she resolved all the team conflicts in a month."
(Quản lý mới của chúng tôi thực sự là một 'máy lọc không khí' của văn phòng; cô ấy đã giải quyết tất cả các xung đột trong nhóm chỉ trong một tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air cleaner
Danh từMột thiết bị loại bỏ các chất gây ô nhiễm từ không khí.
"I bought an air cleaner with a HEPA filter to reduce allergens in my bedroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air cleaner".
