(Top Banner Ad)
air mattress
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Du lịch

air mattress

UK: /ˈeər ˌmætrɪs/ • US: /ˈer ˌmætrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đệm hơi nệm hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mattress that is inflated with air.

Vietnamese Meaning

Một loại đệm được bơm đầy không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We slept on an air mattress while camping."

    "Chúng tôi ngủ trên một chiếc đệm hơi khi đi cắm trại."

  • "The air mattress deflated overnight."

    "Chiếc đệm hơi bị xẹp qua đêm."

  • "We need to buy an air mattress for our guests."

    "Chúng ta cần mua một chiếc đệm hơi cho khách của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí
Verb air làm thoáng, phơi (quần áo, phòng ốc)
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí
Noun mattress cái nệm, cái đệm
Verb inflate bơm phồng, thổi phồng
Verb deflate làm xẹp, xì hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
air mattress (c. 1850s)
Compound
air + mattress
Middle English
air (from Old French 'air')
Middle English
materas (from Old French 'materas')
Latin
aer (from Greek 'aēr')
Old Italian
materasso (from Arabic 'maṭraḥ')

Nệm Hơi: Từ Tàu Hơi Nước Đến Phòng Khách

Chiếc nệm hơi thực dụng đầu tiên được cấp bằng sáng chế vào năm 1889. Ban đầu, nó không dành cho việc cắm trại hay cho khách ngủ lại, mà được thiết kế cho các hành khách trên tàu hơi nước. Nó mang lại sự thoải mái và vệ sinh hơn so với nệm rơm truyền thống, đồng thời có thể dùng làm phao cứu sinh trong trường hợp khẩn cấp.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đi cắm trại, khi có khách đến chơi ngủ lại, hoặc như một giải pháp giường tạm thời. 'Air mattress' thường nhẹ và dễ mang theo hơn so với các loại đệm truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air mattress
  • inflate an air mattress
    (bơm một chiếc nệm hơi)
  • deflate an air mattress
    (xì hơi một chiếc nệm hơi)
  • sleep on an air mattress
    (ngủ trên một chiếc nệm hơi)
  • patch an air mattress
    (vá một chiếc nệm hơi)
Adjective + air mattress
  • a comfortable air mattress
    (một chiếc nệm hơi êm ái)
  • a leaky air mattress
    (một chiếc nệm hơi bị rò rỉ)
  • a self-inflating air mattress
    (một chiếc nệm hơi tự bơm)
  • a double/queen-size air mattress
    (một chiếc nệm hơi cỡ đôi/cỡ queen)

Idioms

  • living on an air mattress

    Sống trong hoàn cảnh tạm bợ, không ổn định, thường là khi chuyển nhà hoặc gặp khó khăn tài chính.

    "Between apartments, we were living on an air mattress in my parents' basement for two weeks."

    (Trong thời gian chuyển căn hộ, chúng tôi đã phải sống tạm trên một chiếc nệm hơi ở tầng hầm nhà bố mẹ tôi trong hai tuần.)

  • as reliable as a leaky air mattress

    Hoàn toàn không đáng tin cậy; một điều gì đó chắc chắn sẽ làm bạn thất vọng (giống như một chiếc nệm hơi bị xì hơi giữa đêm).

    "His promises are as reliable as a leaky air mattress. Don't count on him."

    (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng tin chút nào. Đừng trông cậy vào anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air mattress

noun
Lật mặt

Một loại đệm được bơm đầy không khí.

"We slept on an air mattress while camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had checked the air mattress for leaks before, we would be sleeping comfortably now.
Nếu chúng ta đã kiểm tra nệm hơi xem có bị rò rỉ trước đó không, thì bây giờ chúng ta đã ngủ thoải mái rồi.
Phủ định
If I weren't so tired, I wouldn't have used the air mattress that had a hole in it last night.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã không sử dụng cái nệm hơi có một lỗ thủng vào tối qua.
Nghi vấn
If you had brought a pump, would we be able to inflate the air mattress faster?
Nếu bạn mang theo bơm, chúng ta có thể bơm nệm hơi nhanh hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had brought the air mattress, we would have slept more comfortably.
Nếu chúng ta mang theo nệm hơi, chúng ta đã có thể ngủ thoải mái hơn.
Phủ định
If they hadn't forgotten the pump, they could have inflated the air mattress.
Nếu họ không quên cái bơm, họ đã có thể bơm phồng nệm hơi.
Nghi vấn
Would you have used the air mattress if it hadn't had a hole?
Bạn có đã sử dụng nệm hơi nếu nó không bị thủng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already inflated the air mattress before the guests arrived.
Họ đã bơm nệm hơi trước khi khách đến.
Phủ định
She had not realized that the air mattress had a leak until she woke up on the floor.
Cô ấy đã không nhận ra rằng nệm hơi bị rò rỉ cho đến khi cô ấy thức dậy trên sàn nhà.
Nghi vấn
Had he ever slept on such a comfortable air mattress before that camping trip?
Trước chuyến đi cắm trại đó, anh ấy đã bao giờ ngủ trên một chiếc nệm hơi thoải mái như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air mattress".

Giải Pháp Cho Khách Ngủ Lại

Ở nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nệm hơi là giải pháp cực kỳ phổ biến khi có khách ở lại qua đêm mà không có phòng riêng. Nó được coi là một lựa chọn lịch sự, tiện lợi, tiết kiệm không gian và thoải mái hơn nhiều so với việc ngủ trên sofa.

Vật Dụng Thiết Yếu Khi Cắm Trại

Đối với những người yêu thích cắm trại bằng ô tô (car camping) ở phương Tây, nệm hơi là một vật dụng gần như không thể thiếu. Nó là biểu tượng của xu hướng 'glamping' (cắm trại sang chảnh), giúp họ có một giấc ngủ thoải mái giữa thiên nhiên mà không phải hy sinh quá nhiều tiện nghi.