air mattress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đệm được bơm đầy không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We slept on an air mattress while camping."
"Chúng tôi ngủ trên một chiếc đệm hơi khi đi cắm trại."
-
"The air mattress deflated overnight."
"Chiếc đệm hơi bị xẹp qua đêm."
-
"We need to buy an air mattress for our guests."
"Chúng ta cần mua một chiếc đệm hơi cho khách của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi đi cắm trại, khi có khách đến chơi ngủ lại, hoặc như một giải pháp giường tạm thời. 'Air mattress' thường nhẹ và dễ mang theo hơn so với các loại đệm truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inflate an air mattress (bơm một chiếc nệm hơi)
-
deflate an air mattress (xì hơi một chiếc nệm hơi)
-
sleep on an air mattress (ngủ trên một chiếc nệm hơi)
-
patch an air mattress (vá một chiếc nệm hơi)
-
a comfortable air mattress (một chiếc nệm hơi êm ái)
-
a leaky air mattress (một chiếc nệm hơi bị rò rỉ)
-
a self-inflating air mattress (một chiếc nệm hơi tự bơm)
-
a double/queen-size air mattress (một chiếc nệm hơi cỡ đôi/cỡ queen)
Idioms
-
living on an air mattress
Sống trong hoàn cảnh tạm bợ, không ổn định, thường là khi chuyển nhà hoặc gặp khó khăn tài chính.
"Between apartments, we were living on an air mattress in my parents' basement for two weeks."
(Trong thời gian chuyển căn hộ, chúng tôi đã phải sống tạm trên một chiếc nệm hơi ở tầng hầm nhà bố mẹ tôi trong hai tuần.)
-
as reliable as a leaky air mattress
Hoàn toàn không đáng tin cậy; một điều gì đó chắc chắn sẽ làm bạn thất vọng (giống như một chiếc nệm hơi bị xì hơi giữa đêm).
"His promises are as reliable as a leaky air mattress. Don't count on him."
(Những lời hứa của anh ta chẳng đáng tin chút nào. Đừng trông cậy vào anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air mattress
nounMột loại đệm được bơm đầy không khí.
"We slept on an air mattress while camping."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had checked the air mattress for leaks before, we would be sleeping comfortably now. |
Nếu chúng ta đã kiểm tra nệm hơi xem có bị rò rỉ trước đó không, thì bây giờ chúng ta đã ngủ thoải mái rồi. |
| Phủ định | If I weren't so tired, I wouldn't have used the air mattress that had a hole in it last night. |
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã không sử dụng cái nệm hơi có một lỗ thủng vào tối qua. |
| Nghi vấn | If you had brought a pump, would we be able to inflate the air mattress faster? |
Nếu bạn mang theo bơm, chúng ta có thể bơm nệm hơi nhanh hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had brought the air mattress, we would have slept more comfortably. |
Nếu chúng ta mang theo nệm hơi, chúng ta đã có thể ngủ thoải mái hơn. |
| Phủ định | If they hadn't forgotten the pump, they could have inflated the air mattress. |
Nếu họ không quên cái bơm, họ đã có thể bơm phồng nệm hơi. |
| Nghi vấn | Would you have used the air mattress if it hadn't had a hole? |
Bạn có đã sử dụng nệm hơi nếu nó không bị thủng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already inflated the air mattress before the guests arrived. |
Họ đã bơm nệm hơi trước khi khách đến. |
| Phủ định | She had not realized that the air mattress had a leak until she woke up on the floor. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng nệm hơi bị rò rỉ cho đến khi cô ấy thức dậy trên sàn nhà. |
| Nghi vấn | Had he ever slept on such a comfortable air mattress before that camping trip? |
Trước chuyến đi cắm trại đó, anh ấy đã bao giờ ngủ trên một chiếc nệm hơi thoải mái như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air mattress".
