(Top Banner Ad)
inflatable mattress
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình, Du lịch

inflatable mattress

UK: /ɪnˈfleɪtəbəl ˈmætrəs/ • US: /ɪnˈfleɪdəbəl ˈmætrəs/

Nghĩa tiếng Việt

nệm hơi đệm hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mattress that can be inflated with air.

Vietnamese Meaning

Một loại nệm có thể được bơm đầy không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used an inflatable mattress when we went camping."

    "Chúng tôi đã dùng một chiếc nệm hơi khi đi cắm trại."

  • "The inflatable mattress provided a comfortable night's sleep."

    "Chiếc nệm hơi mang lại một giấc ngủ thoải mái."

  • "Remember to bring a pump to inflate the mattress."

    "Nhớ mang theo bơm để bơm nệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate Thổi phồng, bơm căng
Noun inflation Sự thổi phồng, sự bơm căng; lạm phát
Adjective inflated Được thổi phồng, bị bơm căng
Verb deflate Xì hơi, làm xẹp
Noun deflation Sự xì hơi, sự làm xẹp
Adjective deflatable Có thể xì hơi, có thể làm xẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflare
English (verb)
inflate
English (adjective)
inflatable
Arabic
matrah
Old French
materas
Middle English
materas
Modern English
mattress
Modern English
inflatable mattress

Nguồn gốc 'Inflatable'

Từ 'inflatable' có gốc từ tiếng Latin 'inflare', có nghĩa là 'thổi vào'. Cấu tạo từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và động từ 'flare' (thổi) đã tạo nên một từ mô tả chính xác khả năng được bơm đầy khí.

Nguồn gốc 'Mattress'

Câu chuyện của 'mattress' bắt đầu từ tiếng Ả Rập 'matrah', dùng để chỉ một nơi mà người ta 'ném' hoặc trải một tấm đệm/thảm để nằm. Khi các chiến binh Thập tự chinh trở về châu Âu, họ đã mang theo từ này, và nó dần biến đổi thành 'materas' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'mattress' trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đi cắm trại, dã ngoại, hoặc làm giường dự phòng tại nhà. So với nệm truyền thống, nệm hơi nhẹ hơn, dễ dàng mang theo và cất giữ khi không sử dụng. Tuy nhiên, độ bền và sự thoải mái có thể không bằng nệm truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflatable mattress
  • comfortable comfortable inflatable mattress
    (nệm hơi thoải mái)
  • portable portable inflatable mattress
    (nệm hơi di động)
  • single single inflatable mattress
    (nệm hơi đơn)
  • double double inflatable mattress
    (nệm hơi đôi)
  • queen-size queen-size inflatable mattress
    (nệm hơi cỡ queen)
Verb + inflatable mattress
  • pump up pump up an inflatable mattress
    (bơm căng nệm hơi)
  • inflate inflate an inflatable mattress
    (thổi phồng nệm hơi)
  • deflate deflate an inflatable mattress
    (xì hơi nệm hơi)
  • sleep on sleep on an inflatable mattress
    (ngủ trên nệm hơi)
  • set up set up an inflatable mattress
    (dựng/trải nệm hơi)
  • pack away pack away an inflatable mattress
    (gấp gọn nệm hơi)
  • patch patch an inflatable mattress
    (vá nệm hơi)

Idioms

  • sleep on an inflatable mattress

    ngủ trên nệm hơi (thường dùng khi không có giường cố định, tạm thời)

    "We had guests, so my brother had to sleep on an inflatable mattress in the living room."

    (Chúng tôi có khách, nên anh trai tôi phải ngủ trên nệm hơi trong phòng khách.)

  • a leaky inflatable mattress

    một chiếc nệm hơi bị xì/rò rỉ (thường gây bất tiện, khó chịu)

    "It's annoying to wake up in the middle of the night on a leaky inflatable mattress."

    (Thật khó chịu khi thức dậy giữa đêm trên một chiếc nệm hơi bị xì.)

  • pump up an inflatable mattress for someone

    bơm nệm hơi cho ai đó (chuẩn bị chỗ ngủ tạm thời)

    "Could you please pump up the inflatable mattress for our unexpected visitor?"

    (Bạn có thể vui lòng bơm nệm hơi cho vị khách không mời mà đến của chúng ta được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflatable mattress

danh từ
Lật mặt

Một loại nệm có thể được bơm đầy không khí.

"We used an inflatable mattress when we went camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflatable mattress".

Giải pháp giường ngủ tạm thời và linh hoạt

Nệm hơi thường được sử dụng rộng rãi ở các nước phương Tây như một giải pháp linh hoạt và tạm thời cho chỗ ngủ. Chúng rất phổ biến khi đón khách qua đêm, đi cắm trại, hoặc chuyển nhà. Khả năng gấp gọn và cất đi dễ dàng giúp tối ưu hóa không gian sống, đặc biệt trong các căn hộ nhỏ hoặc khi cần thêm chỗ ngủ đột xuất.

Biểu tượng của sự tiện lợi và du lịch bụi

Nệm hơi đã trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi và phong cách du lịch bụi. Đối với sinh viên, khách du lịch ba lô hoặc những người có ngân sách hạn chế, nệm hơi là một lựa chọn kinh tế để đảm bảo một giấc ngủ tương đối thoải mái mà không cần đầu tư vào giường cố định. Nó thể hiện tinh thần sẵn sàng thích nghi và tối giản trong cuộc sống hiện đại.