(Top Banner Ad)
airliner
B2
noun B2 Hàng không

airliner

UK: /ˈeəˌlaɪnər/ • US: /ˈerˌlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chở khách phi cơ chở khách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large passenger aircraft, especially one used by commercial airlines for long-distance flights.

Vietnamese Meaning

Máy bay chở khách cỡ lớn, đặc biệt là loại được các hãng hàng không thương mại sử dụng cho các chuyến bay đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airliner was delayed due to bad weather."

    "Chiếc máy bay chở khách bị hoãn chuyến do thời tiết xấu."

  • "Modern airliners are equipped with advanced navigation systems."

    "Máy bay chở khách hiện đại được trang bị hệ thống định vị tiên tiến."

  • "The airline company operates a fleet of airliners."

    "Công ty hàng không điều hành một đội máy bay chở khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airline hãng hàng không
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường không
Noun airway đường hàng không, tuyến bay
Verb airlift vận chuyển (người hoặc hàng hóa) bằng máy bay, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp

Synonyms

passenger plane (máy bay chở khách)commercial aircraft (máy bay thương mại)

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1907)
airliner
English (c. 1835)
air (in aviation sense) + liner (from shipping line)
Middle English
air
Old French
air
Latin
aer
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)

Từ Tàu Biển đến Máy Bay

Từ 'airliner' được tạo ra bằng cách bắt chước từ 'ocean liner' (tàu biển chở khách). Ban đầu, 'liner' là một con tàu lớn chuyên chở hành khách trên một tuyến đường ('line') cố định. Khi các máy bay lớn bắt đầu vận chuyển hành khách theo lịch trình, người ta kết hợp 'air' (không khí) và 'liner' để tạo ra 'airliner', có nghĩa là 'một con tàu chở khách của bầu trời'.

Usage Note

Từ 'airliner' thường được dùng để chỉ các máy bay lớn, có khả năng chở nhiều hành khách và thường được sử dụng bởi các hãng hàng không. Nó khác với các loại máy bay nhỏ hơn như máy bay cá nhân (private plane) hay máy bay hạng nhẹ (light aircraft). 'Airliner' nhấn mạnh mục đích sử dụng cho các chuyến bay thương mại.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ việc lên máy bay (e.g., 'He's on an airliner to London'). 'In' thường được dùng để chỉ việc ở trong máy bay (e.g., 'She's in the airliner reading a book').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airliner
  • jumbo airliner
    (máy bay chở khách cỡ lớn)
  • commercial airliner
    (máy bay chở khách thương mại)
  • modern airliner
    (máy bay chở khách hiện đại)
  • passenger airliner
    (máy bay chở khách (dùng để nhấn mạnh))
Verb + airliner
  • board an airliner
    (lên máy bay chở khách)
  • fly an airliner
    (lái một chiếc máy bay chở khách)
  • hijack an airliner
    (không tặc một chiếc máy bay chở khách)
  • design an airliner
    (thiết kế một chiếc máy bay chở khách)
Noun + airliner
  • airliner crash
    (vụ tai nạn máy bay chở khách)
  • airliner fleet
    (đội máy bay chở khách)
  • airliner pilot
    (phi công máy bay chở khách)
  • airliner manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay chở khách)

Idioms

  • packed like sardines in an airliner

    Chật như nêm cối / chật như cá mòi hộp trên máy bay chở khách.

    "During the peak tourist season, we were packed like sardines in the airliner for the entire 10-hour flight."

    (Vào mùa du lịch cao điểm, chúng tôi đã phải ngồi chật như nêm cối trên máy bay trong suốt chuyến bay 10 tiếng.)

  • a ghost airliner

    Máy bay ma (cụm từ dùng trong truyền thông để chỉ một chiếc máy bay đang bay mà không có người điều khiển hoặc đã mất toàn bộ liên lạc).

    "After air traffic control lost contact, the military jets followed the ghost airliner until it ran out of fuel."

    (Sau khi kiểm soát không lưu mất liên lạc, các máy bay quân sự đã bám theo chiếc máy bay ma cho đến khi nó hết nhiên liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airliner

noun
Lật mặt

Máy bay chở khách cỡ lớn, đặc biệt là loại được các hãng hàng không thương mại sử dụng cho các chuyến bay đường dài.

"The airliner was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot flies the airliner across the Atlantic.
Phi công lái máy bay chở khách qua Đại Tây Dương.
Phủ định
The mechanic did not repair the airliner yesterday.
Người thợ máy đã không sửa chiếc máy bay chở khách ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the passengers board the airliner on time?
Hành khách đã lên máy bay chở khách đúng giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airliner".

Thời Hoàng Kim của Du Lịch Hàng Không

Vào những năm 1950 và 1960, việc bay trên một chiếc airliner được coi là một trải nghiệm cực kỳ sang trọng và đẳng cấp. Hành khách thường ăn mặc lịch sự, thưởng thức các bữa ăn ngon và có nhiều không gian rộng rãi. Điều này hoàn toàn trái ngược với trải nghiệm bay giá rẻ và các khoang hành khách đông đúc ngày nay.

Biểu Tượng của Toàn Cầu Hóa

Máy bay chở khách đã làm cho thế giới trở nên 'nhỏ bé' hơn, kết nối các nền văn hóa và kinh tế xa xôi. Nó là một biểu tượng mạnh mẽ của sự toàn cầu hóa hiện đại, tạo điều kiện cho kinh doanh quốc tế, du lịch và di cư trên quy mô lớn chưa từng có.