(Top Banner Ad)
airplay
B2
noun B2 Truyền thông, Âm nhạc

airplay

UK: /ˈeəpleɪ/ • US: /ˈerpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lượt phát sóng số lần phát sóng việc phát sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The broadcasting of a song or other recording on radio or television.

Vietnamese Meaning

Sự phát sóng một bài hát hoặc bản thu âm khác trên đài phát thanh hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's success was due in part to the airplay their single received."

    "Thành công của ban nhạc một phần là nhờ vào số lần phát sóng mà đĩa đơn của họ nhận được."

  • "The song got a lot of airplay, and quickly rose to the top of the charts."

    "Bài hát được phát sóng rất nhiều và nhanh chóng leo lên đỉnh bảng xếp hạng."

  • "More airplay would definitely help the band reach a wider audience."

    "Việc phát sóng nhiều hơn chắc chắn sẽ giúp ban nhạc tiếp cận được nhiều khán giả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airplay sự phát sóng, lượt phát sóng (một bài hát, video) trên đài hoặc TV.
Verb play phát, trình diễn (một bài hát, một chương trình).
Noun playlist danh sách các bài hát được chọn để phát.
Adverb/Phrase on air đang phát sóng trực tiếp.
Verb broadcast phát sóng, truyền hình.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
airplay (từ ghép)
English (Modern)
'air' (sóng radio) + 'play' (phát)
Old French / Old English
'air' (không khí) / 'plegian' (chơi, chuyển động nhanh)
Latin / Proto-Germanic
'aer' (không khí) / '*plegōną' (chăm sóc, liên quan đến)

Nguồn Gốc Từ 'Airplay'

Từ 'airplay' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào khoảng những năm 1930-1940 cùng với sự bùng nổ của đài phát thanh. 'Air' (không khí) có thêm nghĩa mới là 'sóng radio' hay 'phương tiện truyền thông'. 'Play' có nghĩa là 'phát' hoặc 'trình diễn'. Ghép lại, 'airplay' có nghĩa đen là 'phát trên sóng', dùng để chỉ tần suất một bài hát được phát trên radio hoặc sau này là truyền hình, và nó đã nhanh chóng trở thành một thước đo quan trọng cho sự nổi tiếng của một bài hát.

Usage Note

Chỉ việc phát sóng các bản ghi âm, thường là các bài hát. Nhấn mạnh đến việc tiếp cận công chúng thông qua phương tiện truyền thông. Nó thường liên quan đến việc quảng bá âm nhạc và tăng độ phổ biến của nghệ sĩ.

Prepositions

on

''On'' được sử dụng để chỉ phương tiện phát sóng, ví dụ: 'The song received a lot of airplay on the radio.' (Bài hát nhận được nhiều lượt phát sóng trên đài phát thanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airplay
  • get airplay
    (được phát sóng)
  • receive airplay
    (nhận được lượt phát sóng)
  • give sth airplay
    (cho phép một thứ gì đó được lên sóng)
  • deny sb/sth airplay
    (từ chối, không cho phép phát sóng)
Adjective + airplay
  • heavy / massive airplay
    (lượt phát sóng dày đặc, tần suất cao)
  • frequent airplay
    (lượt phát sóng thường xuyên)
  • limited airplay
    (lượt phát sóng hạn chế)
  • national airplay
    (lượt phát sóng toàn quốc)
Noun + airplay
  • radio airplay
    (lượt phát sóng trên đài radio)
  • TV airplay
    (lượt phát sóng trên truyền hình)
  • video airplay
    (lượt phát sóng của một video ca nhạc)

Idioms

  • get heavy airplay

    Được phát sóng liên tục và rộng rãi, trở nên rất phổ biến.

    "Her new song is getting heavy airplay on every major radio station."

    (Bài hát mới của cô ấy đang được phát sóng dày đặc trên mọi đài phát thanh lớn.)

  • be/go on the air

    Đang được phát sóng trực tiếp trên đài hoặc TV.

    "The news program goes on the air at 7 PM sharp."

    (Chương trình thời sự bắt đầu lên sóng vào đúng 7 giờ tối.)

  • be taken off the air

    Bị ngừng phát sóng (thường là một chương trình).

    "The controversial show was taken off the air after viewer complaints."

    (Chương trình gây tranh cãi đó đã bị ngừng phát sóng sau những phàn nàn của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airplay

noun
Lật mặt

Sự phát sóng một bài hát hoặc bản thu âm khác trên đài phát thanh hoặc truyền hình.

"The band's success was due in part to the airplay their single received."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The song is given significant airplay on national radio.
Bài hát được phát sóng đáng kể trên đài phát thanh quốc gia.
Phủ định
That artist's new single was not given any airplay by the station.
Đĩa đơn mới của nghệ sĩ đó không được đài phát nào phát sóng.
Nghi vấn
Will the album receive enough airplay to become a hit?
Liệu album có nhận đủ lượt phát sóng để trở thành một hit không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airplay".

Bảng Xếp Hạng Airplay: Thước Đo Thành Công

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các bảng xếp hạng âm nhạc uy tín như Billboard Hot 100 sử dụng 'airplay' làm một trong những tiêu chí chính để xếp hạng bài hát, bên cạnh doanh số và lượt nghe trực tuyến. Lượt phát sóng trên đài có thể quyết định sự thành bại của một ca khúc, biến một bài hát vô danh thành một bản hit toàn cầu.

Vụ Bê Bối 'Payola': Mặt Tối Của Airplay

Trong lịch sử ngành công nghiệp âm nhạc Hoa Kỳ, 'Payola' là một thuật ngữ chỉ việc các hãng đĩa hối lộ, trả tiền cho các DJ hoặc đài phát thanh để họ phát các bài hát của mình nhiều hơn. Vụ bê bối này cho thấy 'airplay' có giá trị thương mại lớn đến mức nào và tầm ảnh hưởng của nó trong việc định hình thị hiếu âm nhạc của công chúng.