airplay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The broadcasting of a song or other recording on radio or television.
Vietnamese Meaning
Sự phát sóng một bài hát hoặc bản thu âm khác trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band's success was due in part to the airplay their single received."
"Thành công của ban nhạc một phần là nhờ vào số lần phát sóng mà đĩa đơn của họ nhận được."
-
"The song got a lot of airplay, and quickly rose to the top of the charts."
"Bài hát được phát sóng rất nhiều và nhanh chóng leo lên đỉnh bảng xếp hạng."
-
"More airplay would definitely help the band reach a wider audience."
"Việc phát sóng nhiều hơn chắc chắn sẽ giúp ban nhạc tiếp cận được nhiều khán giả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc phát sóng các bản ghi âm, thường là các bài hát. Nhấn mạnh đến việc tiếp cận công chúng thông qua phương tiện truyền thông. Nó thường liên quan đến việc quảng bá âm nhạc và tăng độ phổ biến của nghệ sĩ.
Prepositions
''On'' được sử dụng để chỉ phương tiện phát sóng, ví dụ: 'The song received a lot of airplay on the radio.' (Bài hát nhận được nhiều lượt phát sóng trên đài phát thanh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get airplay (được phát sóng)
-
receive airplay (nhận được lượt phát sóng)
-
give sth airplay (cho phép một thứ gì đó được lên sóng)
-
deny sb/sth airplay (từ chối, không cho phép phát sóng)
-
heavy / massive airplay (lượt phát sóng dày đặc, tần suất cao)
-
frequent airplay (lượt phát sóng thường xuyên)
-
limited airplay (lượt phát sóng hạn chế)
-
national airplay (lượt phát sóng toàn quốc)
-
radio airplay (lượt phát sóng trên đài radio)
-
TV airplay (lượt phát sóng trên truyền hình)
-
video airplay (lượt phát sóng của một video ca nhạc)
Idioms
-
get heavy airplay
Được phát sóng liên tục và rộng rãi, trở nên rất phổ biến.
"Her new song is getting heavy airplay on every major radio station."
(Bài hát mới của cô ấy đang được phát sóng dày đặc trên mọi đài phát thanh lớn.)
-
be/go on the air
Đang được phát sóng trực tiếp trên đài hoặc TV.
"The news program goes on the air at 7 PM sharp."
(Chương trình thời sự bắt đầu lên sóng vào đúng 7 giờ tối.)
-
be taken off the air
Bị ngừng phát sóng (thường là một chương trình).
"The controversial show was taken off the air after viewer complaints."
(Chương trình gây tranh cãi đó đã bị ngừng phát sóng sau những phàn nàn của khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airplay
nounSự phát sóng một bài hát hoặc bản thu âm khác trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
"The band's success was due in part to the airplay their single received."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The song is given significant airplay on national radio. |
Bài hát được phát sóng đáng kể trên đài phát thanh quốc gia. |
| Phủ định | That artist's new single was not given any airplay by the station. |
Đĩa đơn mới của nghệ sĩ đó không được đài phát nào phát sóng. |
| Nghi vấn | Will the album receive enough airplay to become a hit? |
Liệu album có nhận đủ lượt phát sóng để trở thành một hit không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airplay".
