(Top Banner Ad)
airstrike
B2
danh từ B2 Quân sự, Chính trị

airstrike

UK: /ˈeəˌstraɪk/ • US: /ˈerˌstraɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc không kích oanh kích đường không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack by military aircraft; a bombing raid.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bằng máy bay quân sự; một cuộc không kích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airstrike destroyed several enemy tanks."

    "Cuộc không kích đã phá hủy nhiều xe tăng của đối phương."

  • "The government ordered an airstrike in response to the attack."

    "Chính phủ đã ra lệnh không kích để đáp trả cuộc tấn công."

  • "The airstrike resulted in numerous casualties."

    "Cuộc không kích đã gây ra nhiều thương vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airstrike cuộc không kích, cuộc tấn công bằng đường không
Verb airstrike không kích (tấn công một mục tiêu bằng máy bay)
Noun strike cuộc tấn công, đòn tấn công; cuộc đình công
Noun air không khí, bầu trời, không quân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
air + strike
Modern English
airstrike

Sự Ra Đời của 'Airstrike'

'Airstrike' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'air' (không khí, không trung) và 'strike' (tấn công). Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của máy bay quân sự và trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ II. Nó mô tả chính xác hành động tấn công một mục tiêu trên mặt đất từ trên không, một khái niệm đã thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh.

Usage Note

Từ 'airstrike' thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công có chủ đích và có kế hoạch từ trên không, thường nhằm vào các mục tiêu quân sự hoặc chiến lược. Nó nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh không quân để tấn công. Khác với 'bombing', 'airstrike' mang tính chuyên môn và thường xuất hiện trong các bản tin quân sự hoặc chính trị.

Prepositions

on against

'Airstrike on [mục tiêu]': Chỉ cuộc không kích nhắm vào mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'The airstrike on the enemy base was successful.'
'Airstrike against [đối tượng]': Chỉ cuộc không kích nhằm chống lại một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'The airstrike against the terrorists was controversial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airstrike
  • launch an airstrike
    (tiến hành một cuộc không kích)
  • carry out an airstrike
    (thực hiện một cuộc không kích)
  • conduct an airstrike
    (tiến hành một cuộc không kích)
  • call in an airstrike
    (yêu cầu (hỗ trợ) một cuộc không kích)
Adjective + airstrike
  • precision airstrike
    (cuộc không kích chính xác)
  • surgical airstrike
    (cuộc không kích chính xác (như phẫu thuật))
  • deadly airstrike
    (cuộc không kích chết người)
  • massive airstrike
    (cuộc không kích quy mô lớn)
  • retaliatory airstrike
    (cuộc không kích trả đũa)
airstrike + Noun
  • airstrike campaign
    (chiến dịch không kích)
  • airstrike target
    (mục tiêu không kích)
  • airstrike victim
    (nạn nhân của cuộc không kích)

Idioms

  • a surgical airstrike

    (Nghĩa bóng) Một hành động quyết đoán, chính xác để giải quyết một vấn đề cụ thể mà không gây ảnh hưởng tiêu cực lan rộng.

    "The new manager performed a surgical airstrike on the budget, cutting only the most wasteful spending."

    (Người quản lý mới đã thực hiện một 'cuộc không kích chính xác' vào ngân sách, chỉ cắt giảm những khoản chi tiêu lãng phí nhất.)

  • to call in an airstrike on (a problem)

    (Nghĩa bóng) Kêu gọi một giải pháp cực kỳ mạnh mẽ hoặc một người có quyền lực để giải quyết dứt điểm một vấn đề khó khăn.

    "The IT team was so overwhelmed that they had to call in an airstrike by hiring a team of external experts."

    (Đội IT đã quá tải đến mức họ phải 'gọi không kích' bằng cách thuê một nhóm chuyên gia bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airstrike

danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công bằng máy bay quân sự; một cuộc không kích.

"The airstrike destroyed several enemy tanks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They witnessed the airstrike from a distance.
Họ đã chứng kiến cuộc không kích từ xa.
Phủ định
None of us expected the airstrike to be so devastating.
Không ai trong chúng tôi ngờ rằng cuộc không kích lại tàn khốc đến vậy.
Nghi vấn
Which country authorized that airstrike?
Quốc gia nào đã cho phép cuộc không kích đó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is going to launch an airstrike on the enemy base.
Quân đội sẽ tiến hành một cuộc không kích vào căn cứ của địch.
Phủ định
The government is not going to authorize an airstrike at this time.
Chính phủ sẽ không cho phép một cuộc không kích vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are they going to order an airstrike if the negotiations fail?
Họ có định ra lệnh không kích nếu các cuộc đàm phán thất bại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace treaty is signed, the coalition forces will have conducted several airstrikes on enemy targets.
Vào thời điểm hiệp ước hòa bình được ký kết, lực lượng liên minh sẽ đã thực hiện nhiều cuộc không kích vào các mục tiêu của đối phương.
Phủ định
The government won't have authorized any airstrikes in the region by the end of the year, prioritizing diplomatic solutions instead.
Chính phủ sẽ không ủy quyền bất kỳ cuộc không kích nào trong khu vực vào cuối năm, thay vào đó ưu tiên các giải pháp ngoại giao.
Nghi vấn
Will the military have launched a preemptive airstrike by dawn if the enemy doesn't stand down?
Liệu quân đội sẽ đã tiến hành một cuộc không kích phủ đầu vào lúc bình minh nếu kẻ thù không chịu rút lui?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is currently conducting an airstrike on the enemy base.
Quân đội hiện đang tiến hành một cuộc không kích vào căn cứ địch.
Phủ định
They are not planning an airstrike at this moment due to the civilian presence.
Họ không có kế hoạch không kích vào lúc này vì có sự hiện diện của dân thường.
Nghi vấn
Are they considering an airstrike as a last resort?
Họ có đang cân nhắc một cuộc không kích như là biện pháp cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airstrike".

Không Kích 'Phẫu Thuật': Chính Xác và Tranh Cãi

Thuật ngữ 'không kích phẫu thuật' (surgical airstrike) trở nên phổ biến để mô tả các cuộc tấn công có độ chính xác cao, nhằm giảm thiểu thương vong cho dân thường. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này thường gây tranh cãi, vì nó có thể được dùng để làm giảm nhẹ mức độ tàn phá của chiến tranh và không phải lúc nào cũng phản ánh đúng thực tế thiệt hại.

Không Kích trong Văn Hóa Đại Chúng

Các cuộc không kích thường xuyên xuất hiện trong phim hành động Hollywood, trò chơi điện tử (ví dụ: 'Call of Duty') và tin tức, định hình nhận thức của công chúng về chiến tranh hiện đại. Chúng thường được miêu tả như một hành động công nghệ cao, dứt khoát và 'sạch sẽ', điều này có thể khác xa với sự tàn khốc của chiến tranh trong thực tế.