(Top Banner Ad)
airfield
B1
danh từ B1 Hàng không

airfield

UK: /ˈeə(r)ˌfiːld/ • US: /ˈerˌfild/

Nghĩa tiếng Việt

sân bay dã chiến bãi đáp máy bay aêrođrom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land prepared for the landing and takeoff of aircraft.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất được chuẩn bị cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small airfield was used mainly by private planes."

    "Sân bay nhỏ này chủ yếu được sử dụng bởi máy bay tư nhân."

  • "The pilot made an emergency landing on a nearby airfield."

    "Phi công đã hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay gần đó."

  • "The airfield was little more than a strip of grass."

    "Sân bay chỉ là một dải cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airfield sân bay (thường nhỏ, cho mục đích quân sự hoặc tư nhân), phi trường
Noun airport sân bay, cảng hàng không (lớn, có nhà ga và dịch vụ thương mại)
Noun airstrip đường băng, bãi đáp (chỉ một dải đất để cất/hạ cánh, có thể không trải nhựa)
Noun aircraft máy bay, phi cơ, phương tiện bay nói chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1910)
airfield
Compound
air + field
Old English
feld (open land)
Old French
air (atmosphere)
Latin
aer

Một Cái Tên Rất Thực Tế

Từ 'airfield' ra đời vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành hàng không. Nó là sự kết hợp đơn giản của 'air' (không khí, hàng không) và 'field' (cánh đồng). Đúng như tên gọi, ban đầu đây chỉ là những 'cánh đồng cho máy bay', những bãi đất trống đủ lớn để máy bay có thể cất cánh và hạ cánh.

Usage Note

Thuật ngữ 'airfield' thường được sử dụng để chỉ một khu vực hạ cánh và cất cánh đơn giản, có thể có ít hoặc không có cơ sở vật chất khác. Nó có thể là một bãi cỏ, một dải đất được san ủi hoặc một đường băng được trải nhựa sơ sài. Phân biệt với 'airport' (sân bay) là khu vực có nhiều cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ hàng không hơn.

Prepositions

at on

Ví dụ: 'The plane landed at the airfield.' (Máy bay hạ cánh ở sân bay.). 'There was an accident on the airfield.' (Đã có một tai nạn trên sân bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airfield
  • military airfield
    (sân bay quân sự)
  • abandoned airfield
    (sân bay bỏ hoang)
  • temporary airfield
    (sân bay dã chiến, sân bay tạm thời)
  • private airfield
    (sân bay tư nhân)
Verb + airfield
  • land at an airfield
    (hạ cánh xuống một sân bay)
  • take off from an airfield
    (cất cánh từ một sân bay)
  • bomb an airfield
    (ném bom một sân bay)
  • build an airfield
    (xây dựng một sân bay)
Noun + airfield
  • airfield runway
    (đường băng sân bay)
  • airfield control tower
    (đài kiểm soát không lưu tại sân bay)
  • airfield security
    (an ninh sân bay)

Idioms

  • the airfield is socked in

    Sân bay bị bao phủ bởi sương mù hoặc thời tiết xấu, tầm nhìn bằng không.

    "All flights are grounded because the airfield is completely socked in."

    (Tất cả các chuyến bay đều bị hoãn vì sân bay bị sương mù dày đặc bao phủ.)

  • to clear the airfield

    Dọn dẹp hoặc giải tỏa sân bay (để chuẩn bị cho hoạt động hoặc sơ tán).

    "The ground crew worked through the blizzard to clear the airfield for the emergency landing."

    (Đội mặt đất đã làm việc suốt trận bão tuyết để dọn đường băng cho chuyến hạ cánh khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airfield

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất được chuẩn bị cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay.

"The small airfield was used mainly by private planes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the airfield looks huge from up here!
Wow, sân bay trông thật rộng lớn từ trên này!
Phủ định
Oh no, the airfield isn't safe to land on after the storm!
Ôi không, sân bay không an toàn để hạ cánh sau cơn bão!
Nghi vấn
Hey, is that the airfield we're supposed to land at?
Này, đó có phải là sân bay mà chúng ta phải hạ cánh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This airfield is known for its short runway.
Sân bay này được biết đến với đường băng ngắn.
Phủ định
That airfield is not operational after the storm.
Sân bay đó không hoạt động sau cơn bão.
Nghi vấn
Which airfield is closest to the city center?
Sân bay nào gần trung tâm thành phố nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airfield".

Airfield, Airstrip, hay Airport?

Trong tiếng Anh, có sự phân biệt rõ ràng: 'Airport' (cảng hàng không) là cơ sở lớn, có nhà ga, hải quan, phục vụ bay thương mại. 'Airfield' (phi trường) thường nhỏ hơn, dùng cho mục đích quân sự, đào tạo bay hoặc tư nhân, không nhất thiết có đầy đủ tiện nghi. 'Airstrip' (bãi đáp) chỉ đơn giản là một đường băng, đôi khi chỉ là một dải đất trống.

Vai Trò Sống Còn trong Chiến Tranh

Các phi trường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử quân sự, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai. Việc kiểm soát các phi trường là một mục tiêu chiến lược then chốt, quyết định ưu thế trên không. Hàng ngàn phi trường tạm thời và kiên cố đã được xây dựng, và nhiều trận đánh lịch sử đã diễn ra chỉ để giành quyền kiểm soát những địa điểm này.