landing strip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prepared surface, usually of asphalt or concrete, used for the landing and takeoff of aircraft, especially in an emergency or at an airfield without full runway facilities.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt được chuẩn bị, thường bằng nhựa đường hoặc bê tông, được sử dụng cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc tại một sân bay không có đầy đủ các tiện nghi đường băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small plane made a bumpy landing on the makeshift landing strip."
"Chiếc máy bay nhỏ đã hạ cánh xóc nảy trên đường băng dã chiến."
-
"The pilot skillfully landed the plane on the remote island's landing strip."
"Phi công đã khéo léo hạ cánh máy bay xuống đường băng trên hòn đảo xa xôi."
-
"Emergency vehicles were waiting at the end of the landing strip."
"Các xe cứu hộ đã chờ sẵn ở cuối đường băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'landing strip' thường được sử dụng để chỉ một đường băng ngắn hoặc tạm thời, thường được sử dụng cho máy bay nhỏ hoặc trong các tình huống khẩn cấp. Nó có thể khác với 'runway' ở chỗ 'runway' thường là một đường băng dài hơn, được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn và được trang bị đầy đủ các thiết bị hỗ trợ hạ cánh.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', ta thường nói về việc hạ cánh 'on a landing strip', chỉ hành động hạ cánh diễn ra trên bề mặt đó. Ví dụ: 'The plane landed safely on the landing strip.' Khi sử dụng 'at', ta thường nói về vị trí của một landing strip, ví dụ: 'There is a landing strip at the abandoned airfield.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short landing strip (đường băng ngắn)
-
long long landing strip (đường băng dài)
-
private private landing strip (đường băng tư nhân)
-
build build a landing strip (xây dựng một đường băng)
-
clear clear a landing strip (dọn dẹp một đường băng)
-
use use a landing strip (sử dụng một đường băng)
Idioms
-
Not a landing strip
Không đủ chỗ; không đủ điều kiện (ám chỉ việc không đáp ứng được yêu cầu)
"This proposal is not even a landing strip for our project. It's completely inadequate."
(Đề xuất này thậm chí còn không đủ điều kiện để dự án của chúng ta bắt đầu. Nó hoàn toàn không phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landing strip
Danh từMột bề mặt được chuẩn bị, thường bằng nhựa đường hoặc bê tông, được sử dụng cho việc hạ cánh và cất cánh của máy bay, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc tại một sân bay không có đầy đủ các tiện nghi đường băng.
"The small plane made a bumpy landing on the makeshift landing strip."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small island used to have a landing strip for cargo planes. |
Hòn đảo nhỏ từng có một đường băng cho máy bay chở hàng. |
| Phủ định | This area didn't use to have a landing strip; it was just a field. |
Khu vực này đã không từng có một đường băng; nó chỉ là một cánh đồng. |
| Nghi vấn | Did this airport use to have a shorter landing strip? |
Sân bay này có từng có một đường băng ngắn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landing strip".
