alaskan malamute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large breed of domestic dog historically used to haul heavy freight because of their strength and endurance, and more recently as a pet.
Vietnamese Meaning
Một giống chó nhà cỡ lớn, trong lịch sử được sử dụng để kéo hàng hóa nặng nhờ sức mạnh và độ bền của chúng, và gần đây hơn được nuôi làm thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Alaskan Malamute is known for its strength and endurance."
"Chó Alaskan Malamute nổi tiếng về sức mạnh và độ bền."
-
"Many people keep Alaskan Malamutes as pets."
"Nhiều người nuôi chó Alaskan Malamute làm thú cưng."
-
"The Alaskan Malamute's thick fur protects it from the cold."
"Bộ lông dày của chó Alaskan Malamute bảo vệ nó khỏi cái lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Alaskan Malamute | chó Alaska Malamute (một giống chó kéo xe trượt tuyết) |
| Adjective | Alaskan | thuộc về, hoặc đến từ Alaska |
| Noun | Malamute | viết tắt của Alaskan Malamute |
| Noun | sled dog | chó kéo xe trượt tuyết (loại chó chung, bao gồm cả Alaskan Malamute) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alaskan Malamute là một trong những giống chó kéo xe lâu đời nhất ở Bắc Cực. Chúng có kích thước lớn hơn và khỏe hơn các giống chó kéo xe khác, như Siberian Husky, và chuyên chở hàng nặng hơn là tốc độ. Cần phân biệt với Siberian Husky (nhỏ hơn, nhanh hơn) và Samoyed (khác về bộ lông và tính cách).
Prepositions
Đi với 'breed of' để chỉ giống chó. Ví dụ: 'an Alaskan Malamute is a breed of dog.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
purebred alaskan malamute (chó Alaska Malamute thuần chủng)
-
fluffy alaskan malamute (chó Alaska Malamute lông xù)
-
loyal alaskan malamute (chó Alaska Malamute trung thành)
-
giant alaskan malamute (chó Alaska Malamute khổng lồ)
-
raise an alaskan malamute (nuôi một chú chó Alaska Malamute)
-
train an alaskan malamute (huấn luyện một chú chó Alaska Malamute)
-
breed alaskan malamutes (nhân giống chó Alaska Malamute)
-
alaskan malamute puppy (chó Alaska Malamute con)
-
alaskan malamute breeder (người nhân giống chó Alaska Malamute)
-
alaskan malamute owner (chủ của chó Alaska Malamute)
Idioms
-
as strong as an Alaskan Malamute
Rất khỏe mạnh, có sức lực phi thường (ví von sức mạnh của giống chó kéo xe).
"To move that fallen tree, we'll need someone as strong as an Alaskan Malamute."
(Để di chuyển cái cây đổ đó, chúng ta sẽ cần một người khỏe như một chú chó Alaska Malamute.)
-
to have the endurance of an Alaskan Malamute
Có sức bền bỉ đáng kinh ngạc, có khả năng làm việc chăm chỉ trong thời gian dài mà không mệt mỏi.
"She ran three marathons in a month; she has the endurance of an Alaskan Malamute."
(Cô ấy đã chạy ba cuộc marathon trong một tháng; cô ấy có sức bền của một chú chó Alaska Malamute.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alaskan malamute
danh từMột giống chó nhà cỡ lớn, trong lịch sử được sử dụng để kéo hàng hóa nặng nhờ sức mạnh và độ bền của chúng, và gần đây hơn được nuôi làm thú cưng.
"The Alaskan Malamute is known for its strength and endurance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alaskan malamute".
