(Top Banner Ad)
alaskan malamute
B1
danh từ B1 Động vật học, Ngôn ngữ học

alaskan malamute

UK: /æˌlæskən ˈmæləˌmjuːt/ • US: /æˌlæskən ˈmæləˌmjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

chó Alaskan Malamute chó Malamute Alaska
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large breed of domestic dog historically used to haul heavy freight because of their strength and endurance, and more recently as a pet.

Vietnamese Meaning

Một giống chó nhà cỡ lớn, trong lịch sử được sử dụng để kéo hàng hóa nặng nhờ sức mạnh và độ bền của chúng, và gần đây hơn được nuôi làm thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Alaskan Malamute is known for its strength and endurance."

    "Chó Alaskan Malamute nổi tiếng về sức mạnh và độ bền."

  • "Many people keep Alaskan Malamutes as pets."

    "Nhiều người nuôi chó Alaskan Malamute làm thú cưng."

  • "The Alaskan Malamute's thick fur protects it from the cold."

    "Bộ lông dày của chó Alaskan Malamute bảo vệ nó khỏi cái lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Alaskan Malamute chó Alaska Malamute (một giống chó kéo xe trượt tuyết)
Adjective Alaskan thuộc về, hoặc đến từ Alaska
Noun Malamute viết tắt của Alaskan Malamute
Noun sled dog chó kéo xe trượt tuyết (loại chó chung, bao gồm cả Alaskan Malamute)

Synonyms

malamute (Malamute (tên gọi ngắn gọn))

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Iñupiaq
Mahlemiut
Aleut
Alax̂sxaq
English
Alaskan Malamute

Tên Gọi Từ Vùng Đất và Con Người

Tên gọi 'Alaskan Malamute' bắt nguồn từ hai thành tố. 'Alaskan' chỉ nguồn gốc của chúng từ Alaska, một vùng đất rộng lớn và lạnh giá của Hoa Kỳ. 'Malamute' xuất phát từ 'Mahlemiut', tên một bộ tộc người Iñupiat bản địa sống ở vùng tây bắc Alaska. Chính người Mahlemiut đã phát triển giống chó này để kéo những chiếc xe trượt tuyết nặng, giúp họ sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.

Usage Note

Alaskan Malamute là một trong những giống chó kéo xe lâu đời nhất ở Bắc Cực. Chúng có kích thước lớn hơn và khỏe hơn các giống chó kéo xe khác, như Siberian Husky, và chuyên chở hàng nặng hơn là tốc độ. Cần phân biệt với Siberian Husky (nhỏ hơn, nhanh hơn) và Samoyed (khác về bộ lông và tính cách).

Prepositions

of

Đi với 'breed of' để chỉ giống chó. Ví dụ: 'an Alaskan Malamute is a breed of dog.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alaskan malamute
  • purebred alaskan malamute
    (chó Alaska Malamute thuần chủng)
  • fluffy alaskan malamute
    (chó Alaska Malamute lông xù)
  • loyal alaskan malamute
    (chó Alaska Malamute trung thành)
  • giant alaskan malamute
    (chó Alaska Malamute khổng lồ)
Verb + alaskan malamute
  • raise an alaskan malamute
    (nuôi một chú chó Alaska Malamute)
  • train an alaskan malamute
    (huấn luyện một chú chó Alaska Malamute)
  • breed alaskan malamutes
    (nhân giống chó Alaska Malamute)
Noun + alaskan malamute
  • alaskan malamute puppy
    (chó Alaska Malamute con)
  • alaskan malamute breeder
    (người nhân giống chó Alaska Malamute)
  • alaskan malamute owner
    (chủ của chó Alaska Malamute)

Idioms

  • as strong as an Alaskan Malamute

    Rất khỏe mạnh, có sức lực phi thường (ví von sức mạnh của giống chó kéo xe).

    "To move that fallen tree, we'll need someone as strong as an Alaskan Malamute."

    (Để di chuyển cái cây đổ đó, chúng ta sẽ cần một người khỏe như một chú chó Alaska Malamute.)

  • to have the endurance of an Alaskan Malamute

    Có sức bền bỉ đáng kinh ngạc, có khả năng làm việc chăm chỉ trong thời gian dài mà không mệt mỏi.

    "She ran three marathons in a month; she has the endurance of an Alaskan Malamute."

    (Cô ấy đã chạy ba cuộc marathon trong một tháng; cô ấy có sức bền của một chú chó Alaska Malamute.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alaskan malamute

danh từ
Lật mặt

Một giống chó nhà cỡ lớn, trong lịch sử được sử dụng để kéo hàng hóa nặng nhờ sức mạnh và độ bền của chúng, và gần đây hơn được nuôi làm thú cưng.

"The Alaskan Malamute is known for its strength and endurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alaskan malamute".

Người Hùng Của Cơn Sốt Vàng Klondike

Vào cuối thế kỷ 19, trong Cơn sốt vàng Klondike, chó Alaska Malamute là một phương tiện vận chuyển không thể thiếu. Sức mạnh và sức bền của chúng đã giúp các nhà thám hiểm và người tìm vàng vận chuyển hàng hóa, thư từ và nhu yếu phẩm qua những vùng lãnh thổ băng giá khắc nghiệt nhất của Bắc Mỹ.

Phân Biệt Với Siberian Husky

Nhiều người nhầm lẫn giữa Alaskan Malamute và Siberian Husky. Điểm khác biệt chính là kích thước và mục đích. Malamute to lớn, khỏe hơn, được lai tạo để kéo vật nặng. Husky nhỏ hơn, nhanh nhẹn hơn, được lai tạo để kéo xe trượt tuyết nhẹ với tốc độ cao. Ngoài ra, Malamute thường có mắt màu nâu, trong khi Husky có thể có mắt xanh dương.