(Top Banner Ad)
pages
A2
Danh từ A2 Tổng quát

pages

UK: /peɪdʒɪz/ • US: /peɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các trang những trang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of page: one side of a leaf of something (especially a book or magazine)

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'page': một mặt của một tờ (đặc biệt là sách hoặc tạp chí).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book has 500 pages."

    "Cuốn sách có 500 trang."

  • "I read the first few pages of the novel."

    "Tôi đã đọc vài trang đầu của cuốn tiểu thuyết."

  • "Please turn to pages 25 to 30."

    "Vui lòng mở trang 25 đến 30."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun page
Verb page
Noun pager
Noun pagination
Verb paginate
Noun paging

Synonyms

leaves (các tờ (giấy))folios (tờ (trong sổ sách))

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Latin
pangere
Latin
pagina
Old French
page
Middle English
page
Modern English
page

Nguồn gốc của 'trang sách'

Từ 'page' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'pagina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lá sách' hoặc 'cột chữ viết'. 'Pagina' lại có liên hệ với động từ 'pangere', có nghĩa là 'gắn lại với nhau, đóng lại'. Điều này rất hợp lý vì một trang sách là một phần của tổng thể được 'gắn kết' lại để tạo thành một cuốn sách.

Sự tiến hóa của từ

Từ 'pagina' trong tiếng Latin đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'page', và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng cuối thời Trung cổ. Ban đầu, nó vẫn giữ nghĩa là một mặt của tờ giấy trong một cuốn sách hoặc tài liệu. Đến ngày nay, ý nghĩa này vẫn là phổ biến nhất, mặc dù 'page' cũng có thể được dùng làm động từ, ví dụ như 'đánh số trang' hoặc 'gọi người qua loa công cộng'.

Usage Note

Chỉ các trang riêng lẻ của một cuốn sách, tạp chí, tài liệu, v.v. 'Pages' thường được sử dụng khi nói về nhiều trang hoặc một số lượng trang không xác định.

Prepositions

on of

'On' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'the information on these pages'). 'Of' thường dùng để chỉ một phần của tổng thể (ví dụ: 'a book of 300 pages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pages
  • blank blank pages
    (những trang giấy trắng, những trang chưa viết)
  • glossy glossy pages
    (những trang giấy bóng loáng (thường là tạp chí))
  • dog-eared dog-eared pages
    (những trang bị quăn mép (do đọc nhiều hoặc dùng lâu))
  • historical historical pages
    (những trang lịch sử, những trang sách về lịch sử)
Verb + pages
  • turn turn the pages
    (lật các trang sách)
  • flip through flip through the pages
    (lật nhanh các trang sách (để xem qua))
  • read read the pages
    (đọc các trang sách)
  • write on write on the pages
    (viết lên các trang giấy)
  • tear out tear out pages
    (xé các trang giấy ra)
Noun + of + pages
  • hundreds hundreds of pages
    (hàng trăm trang)
  • pile a pile of pages
    (một chồng giấy/trang sách)
  • volume volume of pages
    (số lượng trang)

Idioms

  • turn a new page

    mở ra một trang mới (trong cuộc đời), bắt đầu một khởi đầu mới, thay đổi tích cực

    "After the difficult year, she decided it was time to turn a new page."

    (Sau một năm khó khăn, cô ấy quyết định đã đến lúc phải mở ra một trang mới.)

  • from the pages of history

    từ những trang sử, từ lịch sử ghi lại

    "The story of their courage comes directly from the pages of history."

    (Câu chuyện về lòng dũng cảm của họ được ghi lại trực tiếp từ những trang sử.)

  • thumb through pages

    lật nhanh các trang sách/tạp chí một cách hời hợt

    "He often thumbs through pages of old magazines when he's bored."

    (Anh ấy thường lật nhanh các trang tạp chí cũ khi thấy buồn chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pages

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'page': một mặt của một tờ (đặc biệt là sách hoặc tạp chí).

"The book has 500 pages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pages".

Sách và Tri thức

Trong văn hóa phương Tây, những trang sách không chỉ là phương tiện chứa đựng thông tin mà còn là biểu tượng của tri thức, giáo dục và di sản văn hóa. Các cuốn sách được trân trọng như kho tàng kiến thức, giúp truyền lại các câu chuyện, ý tưởng và lịch sử qua nhiều thế hệ. Hành động đọc sách thường được liên hệ với sự học hỏi và phát triển cá nhân.

Ẩn dụ về sự khởi đầu mới

Cụm từ 'turn a new page' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một quan niệm văn hóa sâu sắc về khả năng làm lại, thay đổi và tiến lên phía trước. Khi nói 'turn a new page', người ta thường muốn ám chỉ việc gạt bỏ quá khứ, học hỏi từ sai lầm và bắt đầu một giai đoạn mới với những suy nghĩ và hành động tích cực hơn trong cuộc sống cá nhân hoặc tập thể.